(Top Banner Ad)
angular momentum
C1
danh từ C1 Vật lý

angular momentum

UK: /ˈæŋɡjʊlə məˈmɛntəm/ • US: /ˈæŋɡjələr moʊˈmɛntəm/

Nghĩa tiếng Việt

mô men động lượng động lượng góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quantity of rotation of a body, which is the product of its moment of inertia and its angular velocity.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng vật lý biểu thị mức độ chuyển động quay của một vật thể, bằng tích của moment quán tính và vận tốc góc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angular momentum of the spinning skater remains constant unless acted upon by an external force."

    "Angular momentum của vận động viên trượt băng đang xoay vẫn không đổi trừ khi có một lực bên ngoài tác động vào."

  • "Conservation of angular momentum explains why a figure skater spins faster when they pull their arms inward."

    "Định luật bảo toàn angular momentum giải thích tại sao một vận động viên trượt băng xoay nhanh hơn khi họ kéo tay vào trong."

  • "The angular momentum of the Earth contributes to its stability in its orbit."

    "Angular momentum của Trái Đất góp phần vào sự ổn định của nó trên quỹ đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc, khía cạnh
Noun momentum Động lượng, quán tính
Adjective angular Thuộc về góc, có góc cạnh
Adverb angularly Theo góc độ, theo phương góc
Noun linear momentum Động lượng tuyến tính (động lượng di chuyển theo đường thẳng)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angulus (corner, bend)
Latin
movimentum (movement, impulse)
English (19th C)
angular momentum

Nguồn Gốc Của Động Lượng Xoay

Cụm từ “angular momentum” là sự kết hợp giữa “angular” (thuộc về góc, sự quay) và “momentum” (động lượng, quán tính). Nó được các nhà vật lý đặt ra để mô tả chính xác “sức mạnh chuyển động” của một vật thể khi nó đang quay tròn hoặc di chuyển theo quỹ đạo. Đây là một khái niệm cốt lõi giải thích về sự ổn định của các vật thể xoay, từ các hành tinh đến con quay đồ chơi.

Usage Note

Angular momentum là một đại lượng vector, có cả độ lớn và hướng. Nó bảo toàn trong một hệ kín, nghĩa là nếu không có moment ngoại lực tác dụng, tổng angular momentum của hệ sẽ không đổi. Nó thường được sử dụng trong các bài toán liên quan đến chuyển động quay, ví dụ như chuyển động của hành tinh, chuyển động của con quay, hoặc chuyển động của các hạt vi mô trong vật lý lượng tử. Sự khác biệt chính của nó với 'linear momentum' (động lượng tuyến tính) là angular momentum mô tả chuyển động quay, trong khi linear momentum mô tả chuyển động thẳng.

Prepositions

of

'Angular momentum of' thường được sử dụng để chỉ angular momentum của một vật thể cụ thể hoặc một hệ thống vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + angular momentum
  • conserve conserve angular momentum
    (bảo toàn động lượng góc)
  • calculate calculate the angular momentum
    (tính toán động lượng góc)
  • transfer transfer angular momentum
    (truyền động lượng góc)
Adjective + angular momentum
  • orbital orbital angular momentum
    (động lượng góc quỹ đạo (liên quan đến chuyển động xung quanh một điểm))
  • intrinsic intrinsic angular momentum
    (động lượng góc nội tại (thường là spin của hạt cơ bản))
  • total total angular momentum
    (tổng động lượng góc)

Idioms

  • The Law of Conservation of Angular Momentum

    Định luật bảo toàn động lượng góc

    "According to the Law of Conservation of Angular Momentum, the figure skater speeds up when they pull their arms in."

    (Theo Định luật bảo toàn động lượng góc, vận động viên trượt băng nghệ thuật quay nhanh hơn khi họ co tay lại.)

  • angular momentum vector

    Vector động lượng góc (chỉ hướng và độ lớn)

    "The direction of the gyroscope’s stability is defined by the angular momentum vector."

    (Hướng ổn định của con quay hồi chuyển được xác định bởi vector động lượng góc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular momentum

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng vật lý biểu thị mức độ chuyển động quay của một vật thể, bằng tích của moment quán tính và vận tốc góc của nó.

"The angular momentum of the spinning skater remains constant unless acted upon by an external force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Physicists often calculate angular momentum to understand rotational motion.
Các nhà vật lý thường tính toán mô men động lượng để hiểu chuyển động quay.
Phủ định
Under no circumstances should angular momentum be ignored when studying rotating systems.
Trong bất kỳ trường hợp nào, không nên bỏ qua mô men động lượng khi nghiên cứu các hệ quay.
Nghi vấn
Should angular momentum be conserved in a closed system?
Liệu động lượng góc có nên được bảo toàn trong một hệ kín?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spinning skater conserved angular momentum, didn't she?
Vận động viên trượt băng đang xoay tròn đã bảo toàn mô men động lượng, phải không?
Phủ định
The system doesn't have enough angular momentum to maintain stability, does it?
Hệ thống không có đủ mô men động lượng để duy trì sự ổn định, phải không?
Nghi vấn
Angular momentum is conserved in a closed system, isn't it?
Mô men động lượng được bảo toàn trong một hệ kín, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spinning skater maintained her balance because she understood angular momentum.
Người trượt băng giữ được thăng bằng vì cô ấy hiểu động lượng góc.
Phủ định
The physicist didn't consider angular momentum when analyzing the collision.
Nhà vật lý không xem xét động lượng góc khi phân tích vụ va chạm.
Nghi vấn
Did the engineer account for angular momentum in the design of the turbine?
Kỹ sư có tính đến động lượng góc trong thiết kế của tuabin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular momentum".

Vũ Điệu Của Vật Lý

Một trong những ví dụ đời thường và đẹp mắt nhất về 'angular momentum' là khi các vận động viên trượt băng nghệ thuật quay tròn. Khi họ dang tay và chân ra, họ quay chậm lại; khi họ co người lại sát trục quay, họ quay nhanh hơn đáng kể. Đây là cách họ minh họa Định luật Bảo toàn Động lượng Góc – tổng động lượng góc luôn được giữ nguyên.

Quán Tính Giúp Xe Đạp Ổn Định

Động lượng góc là lý do chính khiến xe đạp trở nên ổn định khi đang chạy. Bánh xe quay tạo ra động lượng góc lớn, giúp chiếc xe không bị nghiêng đổ ngay lập tức. Đây cũng là nguyên tắc hoạt động của con quay hồi chuyển (gyroscope) được sử dụng để ổn định các thiết bị định vị và tàu vũ trụ.