(Top Banner Ad)
moment of inertia
C1
noun C1 Vật lý

moment of inertia

UK: /ˈməʊmənt əv ɪˈnɜːʃə/ • US: /ˈmoʊmənt əv ɪˈnɜːrʃə/

Nghĩa tiếng Việt

mô men quán tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity expressing a body's tendency to resist angular acceleration, which is the sum of the products of the mass of each particle in the body with the square of its distance from the axis of rotation.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng biểu thị xu hướng của một vật thể chống lại gia tốc góc, là tổng của các tích của khối lượng của mỗi hạt trong vật thể với bình phương khoảng cách của nó từ trục quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moment of inertia of a sphere is different from that of a cylinder."

    "Mô men quán tính của một hình cầu khác với mô men quán tính của một hình trụ."

  • "Calculating the moment of inertia is crucial for designing rotating machinery."

    "Việc tính toán mô men quán tính là rất quan trọng để thiết kế máy móc quay."

  • "A higher moment of inertia means it requires more torque to change the object's rotational speed."

    "Mô men quán tính cao hơn có nghĩa là cần nhiều mô-men xoắn hơn để thay đổi tốc độ quay của vật thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moment Khoảnh khắc, chốc lát; tầm quan trọng; mômen (trong vật lý)
Noun momentum Động lượng; đà, quán tính (thúc đẩy sự vật)
Adjective momentary Chỉ trong chốc lát, nhất thời
Adjective momentous Quan trọng, có ý nghĩa lớn
Noun inertia Quán tính (trong vật lý); sự ì, không hoạt động
Adjective inertial Thuộc về quán tính, có tính quán tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
momentum
Latin
inertia
English
moment of inertia

Nguồn gốc khoa học

Cụm từ 'moment of inertia' (mômen quán tính) được nhà toán học và vật lý học Thụy Sĩ Leonhard Euler đặt ra vào thế kỷ 18. Nó kết hợp ý tưởng về 'moment' (ở đây mang nghĩa 'mômen' – tích của đại lượng với khoảng cách đến một điểm hay trục) và 'inertia' (quán tính, sự ì). Khái niệm này là nền tảng để hiểu cách các vật thể rắn quay và chống lại sự thay đổi trong chuyển động quay của chúng, một cột mốc quan trọng trong cơ học cổ điển.

Usage Note

Moment of inertia (mô men quán tính) là một khái niệm quan trọng trong cơ học quay, tương tự như khối lượng trong cơ học tuyến tính. Nó đo lường sự khó khăn để thay đổi vận tốc góc của một vật thể. Giá trị của mô men quán tính phụ thuộc vào cả khối lượng của vật thể và sự phân bố khối lượng của nó so với trục quay. Các vật thể có khối lượng tập trung xa trục quay sẽ có mô men quán tính lớn hơn.

Prepositions

about around

Dùng 'about' hoặc 'around' để chỉ trục quay mà mô men quán tính được tính toán. Ví dụ: 'The moment of inertia about the z-axis is...' hoặc 'The moment of inertia around the center of mass is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moment of inertia
  • calculate calculate the moment of inertia
    (tính toán mômen quán tính)
  • reduce reduce the moment of inertia
    (giảm mômen quán tính)
  • increase increase the moment of inertia
    (tăng mômen quán tính)
  • determine determine the moment of inertia
    (xác định mômen quán tính)
Adjective + moment of inertia
  • high high moment of inertia
    (mômen quán tính cao)
  • low low moment of inertia
    (mômen quán tính thấp)
  • polar polar moment of inertia
    (mômen quán tính cực)
  • mass mass moment of inertia
    (mômen quán tính khối lượng)
  • principal principal moment of inertia
    (mômen quán tính chính)

Idioms

  • polar moment of inertia

    Mômen quán tính cực (trong kỹ thuật, đặc biệt liên quan đến sức cản uốn xoắn của mặt cắt ngang, thường dùng cho trục xoay).

    "Engineers must calculate the polar moment of inertia to ensure a shaft can withstand torsional stress."

    (Các kỹ sư phải tính toán mômen quán tính cực để đảm bảo trục có thể chịu được ứng suất xoắn.)

  • mass moment of inertia

    Mômen quán tính khối lượng (biểu thị sự phân bố khối lượng của một vật thể quanh một trục quay, liên quan đến khả năng chống lại sự thay đổi chuyển động quay).

    "Reducing the mass moment of inertia of the wheel helps it accelerate faster."

    (Việc giảm mômen quán tính khối lượng của bánh xe giúp nó tăng tốc nhanh hơn.)

  • area moment of inertia

    Mômen quán tính tiết diện (hay mômen quán tính hình học cấp hai, dùng trong cơ học vật liệu để tính toán độ bền uốn và độ võng của dầm).

    "The beam's resistance to bending is proportional to its area moment of inertia."

    (Khả năng chống uốn của dầm tỷ lệ thuận với mômen quán tính tiết diện của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moment of inertia

noun
Lật mặt

Một đại lượng biểu thị xu hướng của một vật thể chống lại gia tốc góc, là tổng của các tích của khối lượng của mỗi hạt trong vật thể với bình phương khoảng cách của nó từ trục quay.

"The moment of inertia of a sphere is different from that of a cylinder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its moment of inertia is crucial for understanding the rotation of the object.
Mô men quán tính của nó rất quan trọng để hiểu sự quay của vật thể.
Phủ định
That moment of inertia isn't always straightforward to calculate.
Mô men quán tính đó không phải lúc nào cũng dễ tính toán.
Nghi vấn
Whose moment of inertia are you referring to?
Bạn đang đề cập đến mô men quán tính của ai?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have been calculating the moment of inertia for the new rotor design.
Các kỹ sư đã và đang tính toán mô-men quán tính cho thiết kế rotor mới.
Phủ định
The students haven't been understanding the concept of inertial forces very well.
Các sinh viên đã không hiểu rõ khái niệm về lực quán tính.
Nghi vấn
Has the professor been explaining the moment of inertia clearly in his lectures?
Giáo sư có đang giải thích mô-men quán tính một cách rõ ràng trong các bài giảng của ông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moment of inertia".

Vận động viên trượt băng và mômen quán tính

Trong trượt băng nghệ thuật hoặc múa ba lê, khi một vận động viên đang quay và thu tay chân lại gần cơ thể, tốc độ quay của họ sẽ tăng lên đáng kể. Hiện tượng này minh họa trực tiếp nguyên tắc bảo toàn động lượng góc, vốn phụ thuộc vào mômen quán tính. Khi vận động viên thu gọn cơ thể, họ giảm mômen quán tính của mình, dẫn đến việc tăng tốc độ quay để động lượng góc được bảo toàn.

Ứng dụng trong kỹ thuật và an toàn

Hiểu biết về mômen quán tính là cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật. Ví dụ, trong thiết kế ô tô, các nhà sản xuất cố gắng phân bổ khối lượng để giảm mômen quán tính quanh trục dọc, giúp xe dễ dàng chuyển hướng hơn. Ngược lại, trong thiết kế tàu thủy hoặc các công trình cao tầng, người ta có thể tăng mômen quán tính để cải thiện độ ổn định và chống lật hoặc rung lắc do gió/sóng.