(Top Banner Ad)
angular velocity
C1
danh từ C1 Vật lý

angular velocity

UK: /ˈæŋɡjʊlə vəˈlɒsɪti/ • US: /ˈæŋɡjələr vəˈlɑsəti/

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc góc tốc độ góc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of change of the angle of an object that is moving in a circular path.

Vietnamese Meaning

Tốc độ thay đổi của góc của một vật thể đang chuyển động theo quỹ đạo tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The angular velocity of the rotating disk is 10 radians per second."

    "Tốc độ góc của đĩa quay là 10 radian trên giây."

  • "The satellite's angular velocity must be precisely controlled to maintain its orbit."

    "Tốc độ góc của vệ tinh phải được kiểm soát chính xác để duy trì quỹ đạo của nó."

  • "Calculating the angular velocity of the Earth is essential for accurate timekeeping."

    "Tính toán tốc độ góc của Trái Đất là rất quan trọng để tính thời gian chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angle Góc (trong hình học), khía cạnh (trong quan điểm)
Noun velocity Vận tốc, tốc độ
Adjective angular Có góc cạnh, thuộc về góc
Noun acceleration Gia tốc (tốc độ thay đổi vận tốc)
Adjective peripheral Ngoại vi, bên ngoài (ví dụ: peripheral velocity: vận tốc ngoại vi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ank- (bend)
Latin
angulus (corner, angle)
Latin
vēlōx (swift)
Latin
vēlōcitās (swiftness)
English
angular
English
velocity
English (19th Century)
angular velocity

Sự kết hợp giữa Hình học và Tốc độ

Cụm từ 'angular velocity' (vận tốc góc) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ghép từ hai gốc rễ cổ xưa. 'Angular' (thuộc về góc) đến từ tiếng Latinh 'angulus' (góc, nơi uốn cong). 'Velocity' (tốc độ) đến từ tiếng Latinh 'vēlōcitās' (sự nhanh nhẹn). Về cơ bản, vận tốc góc mô tả độ nhanh của một vật thể khi nó quay quanh một điểm thay vì đi theo đường thẳng.

Tốc độ Góc trong Vật lý

Mặc dù cả hai từ gốc đều cổ, khái niệm vật lý chính thức của Vận tốc Góc được phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 19, đặc biệt trong cơ học cổ điển, khi các nhà khoa học cần một cách chính xác để mô tả sự quay của các vật thể như bánh xe, hành tinh và các hệ thống cơ khí khác.

Usage Note

Chỉ đại lượng vật lý mô tả tốc độ quay của một vật thể quanh một trục cố định. Nó là một đại lượng vectơ, có cả độ lớn (tốc độ góc) và hướng (trục quay). Cần phân biệt với 'linear velocity' (vận tốc tuyến tính), mô tả tốc độ di chuyển dọc theo một đường thẳng.

Prepositions

of about

'of' được dùng để chỉ tốc độ góc của một vật cụ thể. 'about' được dùng để chỉ trục mà vật đang quay quanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angular velocity (Mô tả)
  • constant constant angular velocity (CAV)
    (Vận tốc góc không đổi (thường dùng trong công nghệ đĩa))
  • initial initial angular velocity
    (Vận tốc góc ban đầu)
  • instantaneous instantaneous angular velocity
    (Vận tốc góc tức thời)
  • maximum maximum angular velocity
    (Vận tốc góc tối đa)
Verb + angular velocity (Hành động)
  • calculate calculate the angular velocity
    (Tính toán vận tốc góc)
  • determine determine the angular velocity
    (Xác định vận tốc góc)
  • measure measure angular velocity
    (Đo vận tốc góc)
  • achieve achieve angular velocity
    (Đạt được vận tốc góc)

Idioms

  • Uniform angular velocity

    Vận tốc góc đều (Tình trạng vận tốc quay không thay đổi)

    "The gyroscope must maintain a uniform angular velocity."

    (Con quay hồi chuyển phải duy trì vận tốc góc đều.)

  • Zero angular velocity

    Vận tốc góc bằng không (Tức là vật thể không quay)

    "If the object comes to rest, its angular velocity is zero."

    (Nếu vật thể dừng lại, vận tốc góc của nó bằng không.)

  • Rate of change of angular velocity

    Tốc độ thay đổi của vận tốc góc (Chính là gia tốc góc)

    "The angular acceleration is the rate of change of angular velocity."

    (Gia tốc góc là tốc độ thay đổi của vận tốc góc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angular velocity

danh từ
Lật mặt

Tốc độ thay đổi của góc của một vật thể đang chuyển động theo quỹ đạo tròn.

"The angular velocity of the rotating disk is 10 radians per second."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angular velocity".

Công nghệ đĩa quang (CD/DVD)

Trong công nghệ đĩa CD và DVD đời đầu, người ta sử dụng khái niệm Vận tốc Góc Không Đổi (CAV - Constant Angular Velocity). Điều này có nghĩa là đĩa quay ở cùng một tốc độ góc dù đầu đọc đang ở đâu. Tuy nhiên, các ổ đĩa quang hiện đại thường sử dụng CLV (Constant Linear Velocity - Vận tốc Tuyến tính Không Đổi) để đọc dữ liệu hiệu quả hơn.

Thể thao quay và Bảo toàn Momen

Vận tốc góc là một khái niệm quan trọng trong các môn thể thao liên quan đến sự quay, đặc biệt là trượt băng nghệ thuật (figure skating). Khi một vận động viên đang quay và kéo tay chân vào sát cơ thể, họ đang giảm momen quán tính, từ đó phải làm tăng vận tốc góc của mình để bảo toàn mômen động lượng—đây là lý do họ quay nhanh hơn.