anhidrosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence of sweating; inability to sweat.
Vietnamese Meaning
Sự vắng mặt của mồ hôi; không có khả năng đổ mồ hôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with anhidrosis and a high fever."
"Bệnh nhân xuất hiện với tình trạng không đổ mồ hôi và sốt cao."
-
"Anhidrosis can be a symptom of autonomic neuropathy."
"Không đổ mồ hôi có thể là một triệu chứng của bệnh thần kinh tự trị."
-
"Certain medications can cause anhidrosis as a side effect."
"Một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng không đổ mồ hôi như một tác dụng phụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | anhidrotic | Liên quan đến chứng không đổ mồ hôi. |
| Noun | hidrosis | Sự đổ mồ hôi (nói chung). |
| Noun | hyperhidrosis | Chứng tăng tiết mồ hôi, đổ mồ hôi quá mức. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anhídrosis là một tình trạng y tế nghiêm trọng, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn của cơ thể. Nó có thể dẫn đến quá nóng và đột quỵ do nhiệt. Sự khác biệt giữa anhídrosis và hypohidrosis (giảm tiết mồ hôi) là ở mức độ; anhídrosis là hoàn toàn không có mồ hôi, trong khi hypohidrosis là giảm đáng kể lượng mồ hôi.
Prepositions
'Anhídrosis with...' chỉ ra các triệu chứng đi kèm hoặc điều kiện xảy ra đồng thời. 'Anhídrosis due to...' chỉ ra nguyên nhân gây ra tình trạng này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Focal Focal anhidrosis (Chứng không đổ mồ hôi khu trú (chỉ ảnh hưởng đến một vùng cụ thể).)
-
Generalized Generalized anhidrosis (Chứng không đổ mồ hôi toàn thân.)
-
Severe Severe anhidrosis (Chứng không đổ mồ hôi nghiêm trọng.)
-
Diagnose Diagnose anhidrosis (Chẩn đoán chứng không đổ mồ hôi.)
-
Treat Treat anhidrosis (Điều trị chứng không đổ mồ hôi.)
Idioms
-
Compensatory anhidrosis
Chứng không đổ mồ hôi bù trừ (xảy ra ở một vùng da như là sự bù đắp cho việc đổ mồ hôi quá mức ở vùng khác).
"She experienced compensatory anhidrosis after surgery for hyperhidrosis."
(Cô ấy bị chứng không đổ mồ hôi bù trừ sau ca phẫu thuật điều trị chứng tăng tiết mồ hôi.)
-
Risk of heat stroke due to anhidrosis
Nguy cơ sốc nhiệt do không đổ mồ hôi.
"Anhidrosis significantly increases the risk of heat stroke, especially in hot weather."
(Chứng không đổ mồ hôi làm tăng đáng kể nguy cơ sốc nhiệt, đặc biệt trong thời tiết nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anhidrosis
Danh từSự vắng mặt của mồ hôi; không có khả năng đổ mồ hôi.
"The patient presented with anhidrosis and a high fever."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had anhidrosis, she would feel extremely uncomfortable during intense exercise. |
Nếu cô ấy bị chứng không đổ mồ hôi, cô ấy sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu khi tập thể dục cường độ cao. |
| Phủ định | If he weren't anhidrotic, he wouldn't have to worry so much about overheating in the summer. |
Nếu anh ấy không bị chứng không đổ mồ hôi, anh ấy sẽ không phải lo lắng quá nhiều về việc quá nóng vào mùa hè. |
| Nghi vấn | Would you seek medical advice if you suspected you had anhidrosis? |
Bạn có tìm kiếm lời khuyên y tế nếu bạn nghi ngờ mình bị chứng không đổ mồ hôi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anhidrosis".
