(Top Banner Ad)
anhidrosis
C1
Danh từ C1 Y học

anhidrosis

UK: /ˌænhɪˈdrəʊsɪs/ • US: /ˌænhɪˈdroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng không đổ mồ hôi bệnh không đổ mồ hôi vô hãn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of sweating; inability to sweat.

Vietnamese Meaning

Sự vắng mặt của mồ hôi; không có khả năng đổ mồ hôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with anhidrosis and a high fever."

    "Bệnh nhân xuất hiện với tình trạng không đổ mồ hôi và sốt cao."

  • "Anhidrosis can be a symptom of autonomic neuropathy."

    "Không đổ mồ hôi có thể là một triệu chứng của bệnh thần kinh tự trị."

  • "Certain medications can cause anhidrosis as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra tình trạng không đổ mồ hôi như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anhidrotic Liên quan đến chứng không đổ mồ hôi.
Noun hidrosis Sự đổ mồ hôi (nói chung).
Noun hyperhidrosis Chứng tăng tiết mồ hôi, đổ mồ hôi quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀν- (an-)
Ancient Greek
ἱδρώς (hidrōs)
New Latin
anhidrosis
English
anhidrosis

Nguồn gốc từ y học Hy Lạp

Từ 'anhidrosis' là một thuật ngữ y học có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ ba phần: tiền tố 'an-' (nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'), từ gốc 'hidros' (nghĩa là 'mồ hôi'), và hậu tố '-osis' (chỉ tình trạng bệnh lý). Do đó, nghĩa đen của từ này là 'tình trạng không có mồ hôi'.

Usage Note

Anhídrosis là một tình trạng y tế nghiêm trọng, đặc biệt là khi nó ảnh hưởng đến một khu vực rộng lớn của cơ thể. Nó có thể dẫn đến quá nóng và đột quỵ do nhiệt. Sự khác biệt giữa anhídrosis và hypohidrosis (giảm tiết mồ hôi) là ở mức độ; anhídrosis là hoàn toàn không có mồ hôi, trong khi hypohidrosis là giảm đáng kể lượng mồ hôi.

Prepositions

with due to

'Anhídrosis with...' chỉ ra các triệu chứng đi kèm hoặc điều kiện xảy ra đồng thời. 'Anhídrosis due to...' chỉ ra nguyên nhân gây ra tình trạng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anhidrosis
  • Focal Focal anhidrosis
    (Chứng không đổ mồ hôi khu trú (chỉ ảnh hưởng đến một vùng cụ thể).)
  • Generalized Generalized anhidrosis
    (Chứng không đổ mồ hôi toàn thân.)
  • Severe Severe anhidrosis
    (Chứng không đổ mồ hôi nghiêm trọng.)
Verb + anhidrosis
  • Diagnose Diagnose anhidrosis
    (Chẩn đoán chứng không đổ mồ hôi.)
  • Treat Treat anhidrosis
    (Điều trị chứng không đổ mồ hôi.)

Idioms

  • Compensatory anhidrosis

    Chứng không đổ mồ hôi bù trừ (xảy ra ở một vùng da như là sự bù đắp cho việc đổ mồ hôi quá mức ở vùng khác).

    "She experienced compensatory anhidrosis after surgery for hyperhidrosis."

    (Cô ấy bị chứng không đổ mồ hôi bù trừ sau ca phẫu thuật điều trị chứng tăng tiết mồ hôi.)

  • Risk of heat stroke due to anhidrosis

    Nguy cơ sốc nhiệt do không đổ mồ hôi.

    "Anhidrosis significantly increases the risk of heat stroke, especially in hot weather."

    (Chứng không đổ mồ hôi làm tăng đáng kể nguy cơ sốc nhiệt, đặc biệt trong thời tiết nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anhidrosis

Danh từ
Lật mặt

Sự vắng mặt của mồ hôi; không có khả năng đổ mồ hôi.

"The patient presented with anhidrosis and a high fever."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had anhidrosis, she would feel extremely uncomfortable during intense exercise.
Nếu cô ấy bị chứng không đổ mồ hôi, cô ấy sẽ cảm thấy vô cùng khó chịu khi tập thể dục cường độ cao.
Phủ định
If he weren't anhidrotic, he wouldn't have to worry so much about overheating in the summer.
Nếu anh ấy không bị chứng không đổ mồ hôi, anh ấy sẽ không phải lo lắng quá nhiều về việc quá nóng vào mùa hè.
Nghi vấn
Would you seek medical advice if you suspected you had anhidrosis?
Bạn có tìm kiếm lời khuyên y tế nếu bạn nghi ngờ mình bị chứng không đổ mồ hôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anhidrosis".

Mối nguy hiểm của việc mất khả năng làm mát cơ thể

Đổ mồ hôi là cơ chế sinh học quan trọng giúp con người điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Đối với những người bị anhidrosis, khả năng tự làm mát này bị suy giảm nghiêm trọng. Trong môi trường nóng ẩm hoặc khi tập thể dục cường độ cao, họ dễ dàng bị quá nhiệt (hyperthermia), dẫn đến mệt mỏi do nhiệt và thậm chí là đột quỵ do nhiệt (heat stroke).

Dấu hiệu của các bệnh thần kinh tiềm ẩn

Mặc dù anhidrosis có thể do tổn thương tuyến mồ hôi, nó cũng thường là triệu chứng của các bệnh lý phức tạp hơn liên quan đến hệ thống thần kinh tự chủ (autonomic nervous system). Vì vậy, chẩn đoán chứng không đổ mồ hôi đôi khi là chìa khóa để phát hiện sớm các vấn đề thần kinh tiềm ẩn khác.