(Top Banner Ad)
heatstroke
C1
Danh từ C1 Y học

heatstroke

UK: /ˈhiːt.strəʊk/ • US: /ˈhiːt.stroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

say nắng sốc nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition caused by your body overheating, usually as a result of prolonged exposure to or physical exertion in high temperatures.

Vietnamese Meaning

Tình trạng gây ra bởi cơ thể quá nóng, thường là kết quả của việc tiếp xúc kéo dài hoặc gắng sức thể chất trong nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heatstroke can cause permanent damage to the brain and other vital organs."

    "Say nắng có thể gây ra tổn thương vĩnh viễn cho não và các cơ quan quan trọng khác."

  • "Elderly people are more vulnerable to heatstroke."

    "Người lớn tuổi dễ bị say nắng hơn."

  • "The doctor warned about the dangers of heatstroke during the summer months."

    "Bác sĩ cảnh báo về sự nguy hiểm của say nắng trong những tháng hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat sức nóng, nhiệt độ cao
Verb heat làm nóng, đun nóng
Noun stroke cú đánh, nhát đánh; đột quỵ (y học)
Verb stroke vuốt ve, xoa nhẹ
Noun sunstroke say nắng (tình trạng tương tự heatstroke nhưng thường do phơi nắng trực tiếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hǣtu
Old English
strāc
Modern English
heatstroke

Nguồn gốc của từ 'heatstroke'

'Heatstroke' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'heat' (nhiệt, nóng) và 'stroke' (cú đánh, đột quỵ). Nó mô tả chính xác tình trạng cơ thể bị 'đánh gục' bởi cái nóng quá mức, dẫn đến các triệu chứng nghiêm trọng giống như một cú đột quỵ do nhiệt.

Usage Note

Heatstroke là một tình trạng y tế nghiêm trọng, nguy hiểm đến tính mạng, xảy ra khi cơ thể không thể điều chỉnh nhiệt độ của chính mình. Nó thường xảy ra sau khi bị say nắng (heat exhaustion). Cần phân biệt với 'heat exhaustion' (suy kiệt do nhiệt) là tình trạng ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

from due to

‘from’ dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra heatstroke. Ví dụ: He suffered heatstroke from prolonged exposure to the sun. 'due to' dùng để chỉ nguyên nhân gián tiếp, lý do dẫn đến heatstroke. Ví dụ: The athlete collapsed with heatstroke due to dehydration and overexertion.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heatstroke
  • severe severe heatstroke
    (say nắng/sốc nhiệt nặng)
  • fatal fatal heatstroke
    (say nắng/sốc nhiệt gây tử vong)
  • acute acute heatstroke
    (say nắng/sốc nhiệt cấp tính)
  • potential potential heatstroke
    (nguy cơ say nắng/sốc nhiệt)
Verb + heatstroke
  • suffer from suffer from heatstroke
    (bị say nắng/sốc nhiệt)
  • get get heatstroke
    (bị say nắng/sốc nhiệt)
  • prevent prevent heatstroke
    (phòng ngừa say nắng/sốc nhiệt)
  • cause cause heatstroke
    (gây ra say nắng/sốc nhiệt)
  • treat treat heatstroke
    (điều trị say nắng/sốc nhiệt)
heatstroke + Noun
  • heatstroke heatstroke victim
    (nạn nhân bị say nắng/sốc nhiệt)
  • heatstroke heatstroke symptoms
    (các triệu chứng của say nắng/sốc nhiệt)
  • heatstroke heatstroke prevention
    (biện pháp phòng ngừa say nắng/sốc nhiệt)

Idioms

  • suffer from heatstroke

    bị say nắng/sốc nhiệt (thể hiện sự trải qua tình trạng này)

    "He collapsed after suffering from severe heatstroke during the marathon."

    (Anh ấy ngã gục sau khi bị sốc nhiệt nặng trong cuộc thi marathon.)

  • get heatstroke

    bị say nắng/sốc nhiệt (thể hiện việc mắc phải tình trạng này)

    "Remember to drink plenty of water so you don't get heatstroke."

    (Hãy nhớ uống nhiều nước để không bị say nắng.)

  • risk of heatstroke

    nguy cơ say nắng/sốc nhiệt (chỉ khả năng mắc phải tình trạng này)

    "Working outdoors in direct sunlight carries a high risk of heatstroke."

    (Làm việc ngoài trời dưới ánh nắng trực tiếp có nguy cơ bị say nắng/sốc nhiệt cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heatstroke

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng gây ra bởi cơ thể quá nóng, thường là kết quả của việc tiếp xúc kéo dài hoặc gắng sức thể chất trong nhiệt độ cao.

"Heatstroke can cause permanent damage to the brain and other vital organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heatstroke".

Cảnh báo Y tế và Phòng ngừa

Ở các nước phương Tây, đặc biệt vào mùa hè, các cơ quan y tế thường xuyên phát đi cảnh báo về nguy cơ sốc nhiệt và say nắng (heatstroke). Các lời khuyên phổ biến bao gồm uống đủ nước, tránh hoạt động mạnh vào giờ nắng nóng cao điểm, và tìm nơi trú ẩn mát mẻ. Đây được coi là một tình trạng y tế khẩn cấp, cần được nhận biết và xử lý kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng.

Thường gặp trong thể thao và lao động ngoài trời

Heatstroke là mối lo ngại lớn đối với các vận động viên tham gia các môn thể thao sức bền ngoài trời (như marathon, đạp xe) và những người làm việc chân tay dưới trời nắng nóng. Nhiều tổ chức thể thao và công ty có các quy định nghiêm ngặt về việc đảm bảo an toàn, nghỉ ngơi và cấp nước đầy đủ cho người lao động và vận động viên để phòng tránh tình trạng này, ví dụ như quy định về thời gian nghỉ giải lao, cung cấp nước uống miễn phí.