(Top Banner Ad)
hypohidrosis (partial)
C1
danh từ C1 Y học

hypohidrosis (partial)

UK: /ˌhaɪpəʊhaɪˈdrəʊsɪs/ • US: /ˌhaɪpoʊhaɪˈdroʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tiết mồ hôi cục bộ thiểu năng bài tiết mồ hôi khu trú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diminished ability to sweat, specifically in this case, only in certain areas of the body (partial).

Vietnamese Meaning

Tình trạng giảm khả năng đổ mồ hôi, cụ thể trong trường hợp này là chỉ ở một số khu vực nhất định trên cơ thể (một phần).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with partial hypohidrosis in the lower extremities."

    "Bệnh nhân có biểu hiện giảm tiết mồ hôi một phần ở vùng chi dưới."

  • "Partial hypohidrosis can be a symptom of diabetic neuropathy."

    "Giảm tiết mồ hôi một phần có thể là một triệu chứng của bệnh thần kinh do tiểu đường."

  • "The dermatologist diagnosed the patient with partial hypohidrosis after a sweat test."

    "Bác sĩ da liễu chẩn đoán bệnh nhân bị giảm tiết mồ hôi một phần sau khi làm xét nghiệm mồ hôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hypohidrosis
Adjective hypohidrotic
Noun anhidrosis
Noun hyperhidrosis

Synonyms

anhidrosis (localized) (chứng không đổ mồ hôi (khu trú))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Ancient Greek
ἱδρώς (hidrṓs)
Ancient Greek
-ωσις (-ōsis)
Latin
pars
English
hypohidrosis (partial)

Nguồn gốc từ Hy Lạp và Latin

Từ 'hypohidrosis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hypo-' (ὑπό) có nghĩa là 'dưới' hoặc 'ít hơn bình thường'. 'Hidros' (ἱδρώς) có nghĩa là 'mồ hôi'. Hậu tố '-osis' (-ωσις) dùng để chỉ một tình trạng hoặc bệnh lý. Ghép lại, 'hypohidrosis' có nghĩa là tình trạng tiết mồ hôi ít hơn bình thường. Phần 'partial' (một phần) đến từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'phần', để chỉ tình trạng giảm tiết mồ hôi chỉ xảy ra ở một vùng cơ thể hoặc không hoàn toàn.

Usage Note

Hypohidrosis is a condition where the body doesn't sweat enough, which can lead to overheating. The modifier 'partial' indicates that the reduced sweating is not occurring throughout the entire body, but rather in specific regions. This distinction is important for diagnosis and treatment as it can point to different underlying causes than generalized hypohidrosis. It's often linked to nerve damage, skin diseases, or certain medications.

Prepositions

in

The preposition 'in' is typically used to specify the location or areas affected by the partial hypohidrosis (e.g., 'hypohidrosis in the legs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypohidrosis (partial)
  • severe severe hypohidrosis (partial)
    (giảm tiết mồ hôi (một phần) nghiêm trọng)
  • mild mild hypohidrosis (partial)
    (giảm tiết mồ hôi (một phần) nhẹ)
  • congenital congenital hypohidrosis (partial)
    (giảm tiết mồ hôi (một phần) bẩm sinh)
  • acquired acquired hypohidrosis (partial)
    (giảm tiết mồ hôi (một phần) mắc phải)
  • focal focal hypohidrosis (partial)
    (giảm tiết mồ hôi (một phần) khu trú)
Verb + hypohidrosis (partial)
  • diagnose diagnose hypohidrosis (partial)
    (chẩn đoán giảm tiết mồ hôi (một phần))
  • manage manage hypohidrosis (partial)
    (quản lý giảm tiết mồ hôi (một phần))
  • treat treat hypohidrosis (partial)
    (điều trị giảm tiết mồ hôi (một phần))
  • suffer from suffer from hypohidrosis (partial)
    (mắc phải/bị giảm tiết mồ hôi (một phần))
  • cause cause hypohidrosis (partial)
    (gây ra giảm tiết mồ hôi (một phần))
Noun + of + hypohidrosis (partial)
  • symptoms of symptoms of hypohidrosis (partial)
    (triệu chứng của giảm tiết mồ hôi (một phần))
  • diagnosis of diagnosis of hypohidrosis (partial)
    (chẩn đoán giảm tiết mồ hôi (một phần))
  • management of management of hypohidrosis (partial)
    (quản lý giảm tiết mồ hôi (một phần))

Idioms

  • clinical signs of hypohidrosis (partial)

    Các dấu hiệu lâm sàng của giảm tiết mồ hôi (một phần)

    "The doctor looked for clinical signs of hypohidrosis (partial) during the examination."

    (Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu lâm sàng của giảm tiết mồ hôi (một phần) trong quá trình khám.)

  • management strategy for hypohidrosis (partial)

    Chiến lược quản lý/điều trị giảm tiết mồ hôi (một phần)

    "Developing an effective management strategy for hypohidrosis (partial) is crucial for patient comfort."

    (Việc phát triển một chiến lược quản lý hiệu quả cho giảm tiết mồ hôi (một phần) là rất quan trọng để bệnh nhân cảm thấy dễ chịu.)

  • impact of hypohidrosis (partial) on daily life

    Tác động của giảm tiết mồ hôi (một phần) đến cuộc sống hàng ngày

    "Patients with hypohidrosis (partial) often discuss the impact of the condition on their daily life."

    (Những bệnh nhân bị giảm tiết mồ hôi (một phần) thường thảo luận về tác động của tình trạng này đến cuộc sống hàng ngày của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypohidrosis (partial)

danh từ
Lật mặt

Tình trạng giảm khả năng đổ mồ hôi, cụ thể trong trường hợp này là chỉ ở một số khu vực nhất định trên cơ thể (một phần).

"The patient presented with partial hypohidrosis in the lower extremities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypohidrosis (partial)".

Tầm quan trọng của mồ hôi đối với sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, việc ra mồ hôi thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt hoặc sự giải độc cơ thể. Tuy nhiên, tình trạng giảm tiết mồ hôi (hypohidrosis), dù chỉ là một phần, lại cho thấy một vấn đề tiềm ẩn trong khả năng điều hòa nhiệt độ của cơ thể. Điều này có thể gây nguy hiểm trong môi trường nóng bức hoặc khi vận động, làm tăng nguy cơ say nắng và các vấn đề sức khỏe khác. Vì vậy, việc nhận biết và quản lý tình trạng này là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.

Nhận thức về các bệnh rối loạn tuyến mồ hôi

Trong y học hiện đại, có một sự nhận thức ngày càng tăng về các rối loạn tuyến mồ hôi, bao gồm cả giảm tiết mồ hôi (một phần). Mặc dù không phổ biến như một số bệnh khác, nhưng việc chẩn đoán sớm và cung cấp thông tin cho bệnh nhân về cách quản lý tình trạng này (ví dụ: tránh nhiệt độ cao, giữ cơ thể mát mẻ) đã trở thành một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe. Điều này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mắc phải và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.