anhydrous calcium sulfate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of calcium sulfate that does not contain water molecules in its chemical structure.
Vietnamese Meaning
Một dạng canxi sulfat không chứa các phân tử nước trong cấu trúc hóa học của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Anhydrous calcium sulfate is used as a desiccant in laboratories."
"Canxi sulfat khan được sử dụng làm chất hút ẩm trong các phòng thí nghiệm."
-
"The experiment required anhydrous calcium sulfate to ensure no moisture interfered with the reaction."
"Thí nghiệm yêu cầu canxi sulfat khan để đảm bảo không có độ ẩm nào ảnh hưởng đến phản ứng."
-
"Anhydrous calcium sulfate is commonly used in industry as a drying agent."
"Canxi sulfat khan thường được sử dụng trong công nghiệp như một chất làm khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calcium sulfate | canxi sulfat (một hợp chất hóa học) |
| Adjective | anhydrous | khan (không chứa nước) |
| Noun | gypsum | thạch cao (một khoáng vật tự nhiên chứa canxi sulfat dihydrat) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anhydrous calcium sulfate khác với calcium sulfate dihydrate (thạch cao) ở chỗ nó đã loại bỏ nước. Nó được sử dụng trong các ứng dụng cần độ khô hoặc khi nước có thể gây ra vấn đề. Độ tinh khiết và kích thước hạt có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất và ứng dụng dự định.
Prepositions
of: Dùng để chỉ thành phần của vật chất (e.g., 'a form of calcium sulfate'). in: Dùng để chỉ sự tồn tại bên trong cấu trúc (e.g., 'water in its chemical structure').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure anhydrous calcium sulfate (canxi sulfat khan tinh khiết)
-
synthetic synthetic anhydrous calcium sulfate (canxi sulfat khan tổng hợp)
-
produce produce anhydrous calcium sulfate (sản xuất canxi sulfat khan)
-
use use anhydrous calcium sulfate (sử dụng canxi sulfat khan)
Idioms
-
bone dry
khô rang, khô cằn (tương tự như trạng thái khan của anhydrous calcium sulfate)
"The desert was bone dry."
(Sa mạc khô rang.)
-
as dry as dust
khô như ngói (tương tự như trạng thái khan của anhydrous calcium sulfate)
"The bread was as dry as dust."
(Bánh mì khô như ngói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anhydrous calcium sulfate
nounMột dạng canxi sulfat không chứa các phân tử nước trong cấu trúc hóa học của nó.
"Anhydrous calcium sulfate is used as a desiccant in laboratories."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company is going to use anhydrous calcium sulfate to quickly set the concrete. |
Công ty xây dựng sẽ sử dụng canxi sulfat khan để làm cho bê tông nhanh đông cứng. |
| Phủ định | They are not going to use anhydrous calcium sulfate because it is too expensive. |
Họ sẽ không sử dụng canxi sulfat khan vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Are you going to add anhydrous calcium sulfate to the plaster mix? |
Bạn có định thêm canxi sulfat khan vào hỗn hợp thạch cao không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anhydrous calcium sulfate".
