(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ anhydrous calcium sulfate
C1

anhydrous calcium sulfate

noun

Nghĩa tiếng Việt

canxi sulfat khan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Anhydrous calcium sulfate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dạng canxi sulfat không chứa các phân tử nước trong cấu trúc hóa học của nó.

Definition (English Meaning)

A form of calcium sulfate that does not contain water molecules in its chemical structure.

Ví dụ Thực tế với 'Anhydrous calcium sulfate'

  • "Anhydrous calcium sulfate is used as a desiccant in laboratories."

    "Canxi sulfat khan được sử dụng làm chất hút ẩm trong các phòng thí nghiệm."

  • "The experiment required anhydrous calcium sulfate to ensure no moisture interfered with the reaction."

    "Thí nghiệm yêu cầu canxi sulfat khan để đảm bảo không có độ ẩm nào ảnh hưởng đến phản ứng."

  • "Anhydrous calcium sulfate is commonly used in industry as a drying agent."

    "Canxi sulfat khan thường được sử dụng trong công nghiệp như một chất làm khô."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Anhydrous calcium sulfate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: anhydrous calcium sulfate
  • Adjective: anhydrous, calcium
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

calcium sulfate without water(canxi sulfat không có nước)

Trái nghĩa (Antonyms)

calcium sulfate dihydrate(canxi sulfat dihydrat)

Từ liên quan (Related Words)

desiccant(chất hút ẩm)
gypsum(thạch cao)
plaster(vữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Anhydrous calcium sulfate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Anhydrous calcium sulfate khác với calcium sulfate dihydrate (thạch cao) ở chỗ nó đã loại bỏ nước. Nó được sử dụng trong các ứng dụng cần độ khô hoặc khi nước có thể gây ra vấn đề. Độ tinh khiết và kích thước hạt có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất và ứng dụng dự định.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

of: Dùng để chỉ thành phần của vật chất (e.g., 'a form of calcium sulfate'). in: Dùng để chỉ sự tồn tại bên trong cấu trúc (e.g., 'water in its chemical structure').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Anhydrous calcium sulfate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)