(Top Banner Ad)
anhydrous calcium sulfate
C1
noun C1 Hóa học

anhydrous calcium sulfate

UK: /ænˈhaɪdrəs ˈkælsiəm ˈsʌlfeɪt/ • US: /ænˈhaɪdrəs ˈkælsiəm ˈsʌlfeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

canxi sulfat khan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of calcium sulfate that does not contain water molecules in its chemical structure.

Vietnamese Meaning

Một dạng canxi sulfat không chứa các phân tử nước trong cấu trúc hóa học của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anhydrous calcium sulfate is used as a desiccant in laboratories."

    "Canxi sulfat khan được sử dụng làm chất hút ẩm trong các phòng thí nghiệm."

  • "The experiment required anhydrous calcium sulfate to ensure no moisture interfered with the reaction."

    "Thí nghiệm yêu cầu canxi sulfat khan để đảm bảo không có độ ẩm nào ảnh hưởng đến phản ứng."

  • "Anhydrous calcium sulfate is commonly used in industry as a drying agent."

    "Canxi sulfat khan thường được sử dụng trong công nghiệp như một chất làm khô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calcium sulfate canxi sulfat (một hợp chất hóa học)
Adjective anhydrous khan (không chứa nước)
Noun gypsum thạch cao (một khoáng vật tự nhiên chứa canxi sulfat dihydrat)

Synonyms

calcium sulfate without water (canxi sulfat không có nước)

Antonyms

calcium sulfate dihydrate (canxi sulfat dihydrat)

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anhydrous calcium sulfate
Latin
anhydrous calx sulfas

Nguồn Gốc Hóa Học

Anhydrous calcium sulfate, còn được biết đến với tên gọi thạch cao khan, bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Anhydrous' có nghĩa là 'không có nước', 'calcium' là tên của nguyên tố canxi, và 'sulfate' chỉ hợp chất chứa gốc sulfate. Tên gọi này phản ánh chính xác thành phần hóa học của nó: canxi sunfat đã loại bỏ nước.

Usage Note

Anhydrous calcium sulfate khác với calcium sulfate dihydrate (thạch cao) ở chỗ nó đã loại bỏ nước. Nó được sử dụng trong các ứng dụng cần độ khô hoặc khi nước có thể gây ra vấn đề. Độ tinh khiết và kích thước hạt có thể thay đổi tùy thuộc vào quy trình sản xuất và ứng dụng dự định.

Prepositions

of in

of: Dùng để chỉ thành phần của vật chất (e.g., 'a form of calcium sulfate'). in: Dùng để chỉ sự tồn tại bên trong cấu trúc (e.g., 'water in its chemical structure').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anhydrous calcium sulfate
  • pure pure anhydrous calcium sulfate
    (canxi sulfat khan tinh khiết)
  • synthetic synthetic anhydrous calcium sulfate
    (canxi sulfat khan tổng hợp)
Verb + anhydrous calcium sulfate
  • produce produce anhydrous calcium sulfate
    (sản xuất canxi sulfat khan)
  • use use anhydrous calcium sulfate
    (sử dụng canxi sulfat khan)

Idioms

  • bone dry

    khô rang, khô cằn (tương tự như trạng thái khan của anhydrous calcium sulfate)

    "The desert was bone dry."

    (Sa mạc khô rang.)

  • as dry as dust

    khô như ngói (tương tự như trạng thái khan của anhydrous calcium sulfate)

    "The bread was as dry as dust."

    (Bánh mì khô như ngói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anhydrous calcium sulfate

noun
Lật mặt

Một dạng canxi sulfat không chứa các phân tử nước trong cấu trúc hóa học của nó.

"Anhydrous calcium sulfate is used as a desiccant in laboratories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is going to use anhydrous calcium sulfate to quickly set the concrete.
Công ty xây dựng sẽ sử dụng canxi sulfat khan để làm cho bê tông nhanh đông cứng.
Phủ định
They are not going to use anhydrous calcium sulfate because it is too expensive.
Họ sẽ không sử dụng canxi sulfat khan vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to add anhydrous calcium sulfate to the plaster mix?
Bạn có định thêm canxi sulfat khan vào hỗn hợp thạch cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anhydrous calcium sulfate".

Ứng dụng trong xây dựng

Anhydrous calcium sulfate, sau khi hydrat hóa (hấp thụ nước), trở thành gypsum, một vật liệu quan trọng trong xây dựng. Nó được sử dụng để sản xuất tấm thạch cao, vữa, và các sản phẩm xây dựng khác. Thạch cao giúp điều chỉnh độ ẩm và cung cấp khả năng chống cháy.