(Top Banner Ad)
plaster
B1
Danh từ B1 Xây dựng, Y học, Đời sống hàng ngày

plaster

UK: /ˈplɑːstə(r)/ • US: /ˈplæstər/

Nghĩa tiếng Việt

vữa băng dán bó bột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft mixture of lime, sand, and water that is used for spreading on walls and ceilings in order to give them a smooth, hard surface.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp mềm của vôi, cát và nước được sử dụng để trát lên tường và trần nhà để tạo cho chúng một bề mặt nhẵn, cứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls were covered with plaster."

    "Những bức tường được phủ bằng vữa."

  • "The old house needed to be replastered."

    "Ngôi nhà cũ cần được trát lại vữa."

  • "He had a plaster cast on his arm."

    "Anh ấy bị bó bột ở cánh tay."

  • "Her face was plastered with makeup."

    "Khuôn mặt cô ấy trát đầy phấn son."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasterer Thợ trát vữa
Noun plasterboard Tấm thạch cao
Noun plastering Sự trát vữa; công việc trát vữa
Verb replaster Trát lại (tường)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Y học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάσσω (plasso)
Ancient Greek
ἔμπλαστρον (emplastron)
Latin
plastrum / emplastrum
Old English
plast(e)re
Middle English
plaster
Modern English
plaster

Từ Đất Sét Đến Vết Thương

Từ nguyên 'plaster' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'plasso', nghĩa là 'nhào nặn' hay 'tạo hình'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một loại thuốc đắp, một hỗn hợp dẻo được thoa lên vết thương. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra vật liệu xây dựng dùng để trát tường hoặc đúc khuôn, nhưng ý tưởng về việc 'phủ' hoặc 'tạo hình' vẫn còn nguyên.

Usage Note

Chỉ vật liệu xây dựng dùng để phủ tường. Nó có thể đề cập đến cả quá trình trát tường.

Prepositions

on over

Plaster *on* the wall chỉ vị trí lớp trát trên tường. Plaster *over* something (ví dụ, cracks) chỉ hành động che phủ cái gì đó bằng lớp trát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plaster
  • wet wet plaster
    (vữa ướt; thạch cao ướt)
  • dry dry plaster
    (vữa khô; thạch cao khô)
  • decorative decorative plaster
    (vữa trang trí; thạch cao trang trí)
  • medical medical plaster
    (băng dán y tế; cao dán)
Verb + plaster
  • apply apply plaster
    (trát vữa; đắp thạch cao)
  • put on put on plaster
    (đắp thạch cao; dán cao)
  • remove remove plaster
    (gỡ thạch cao; bóc cao dán)
  • cover with cover something with plaster
    (trát/phủ cái gì bằng vữa/thạch cao)
Noun + plaster
  • a plaster a plaster cast
    (bó bột (y tế))
  • a layer of a layer of plaster
    (một lớp vữa/thạch cao)
  • gypsum gypsum plaster
    (vữa thạch cao)

Idioms

  • plastered (informal)

    say bí tỉ (rất say)

    "He was completely plastered by midnight."

    (Anh ta đã say bí tỉ vào lúc nửa đêm.)

  • plaster a smile on one's face / plaster on a smile

    gượng cười; nở nụ cười giả tạo

    "She plastered a smile on her face even though she was upset."

    (Cô ấy gượng cười mặc dù đang rất buồn.)

  • plaster something with (posters/notices etc.)

    dán đầy, phủ kín cái gì bằng (áp phích/thông báo, v.v.)

    "The walls were plastered with political posters."

    (Các bức tường được dán đầy áp phích chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plaster

Danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp mềm của vôi, cát và nước được sử dụng để trát lên tường và trần nhà để tạo cho chúng một bề mặt nhẵn, cứng.

"The walls were covered with plaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plaster".

Bó bột: Cứu cánh cho xương gãy

Trong y học phương Tây, bó bột (plaster cast) là một ứng dụng phổ biến của thạch cao để cố định xương gãy. Thạch cao dạng bột được trộn với nước để tạo thành hỗn hợp dẻo, sau đó quấn quanh vùng bị thương. Khi khô, nó tạo thành một lớp vỏ cứng chắc, giữ cho xương không di chuyển, giúp quá trình lành xương diễn ra an toàn.

Nghệ thuật trát vữa trang trí

Trong kiến trúc và trang trí nội thất phương Tây, thạch cao/vữa còn được sử dụng rộng rãi để tạo ra các chi tiết trang trí tinh xảo như phào chỉ, hoa văn trên trần nhà (stucco), hoặc tượng điêu khắc. Những tác phẩm 'plasterwork' này đã tô điểm cho nhiều công trình cổ điển và hiện đại, thể hiện sự khéo léo của người thợ.