(Top Banner Ad)
calcium sulfate
B2
danh từ B2 Hóa học, Xây dựng, Y học

calcium sulfate

UK: /ˈkælsiəm ˈsʌlfeɪt/ • US: /ˈkælsiəm ˈsʌlfeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

canxi sulfat sulfat canxi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, odorless powder or crystalline solid, CaSO₄, used in making plaster of Paris, portland cement, and fertilizers.

Vietnamese Meaning

Một chất bột màu trắng, không mùi hoặc chất rắn kết tinh, CaSO₄, được sử dụng trong sản xuất thạch cao Paris, xi măng portland và phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calcium sulfate is used in the production of plaster of Paris."

    "Calcium sulfate được sử dụng trong sản xuất thạch cao Paris."

  • "Calcium sulfate is a common ingredient in drywall."

    "Calcium sulfate là một thành phần phổ biến trong tấm thạch cao."

  • "The doctor recommended calcium sulfate supplements for bone health."

    "Bác sĩ khuyến nghị bổ sung calcium sulfate để tăng cường sức khỏe xương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun calcification sự vôi hóa
Verb calcify vôi hóa, làm cho cứng lại như vôi
Adjective calcareous có chứa vôi, có tính vôi
Adjective sulfuric thuộc về lưu huỳnh (ví dụ: sulfuric acid - axit sunfuric)
Noun sulfide hợp chất sunfua
Verb desulfurize khử lưu huỳnh

Synonyms

Related Words

plaster of Paris (thạch cao Paris)portland cement (xi măng portland)

Subject Area

Hóa học, Xây dựng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calx ('lime') + sulfur ('brimstone')
New Latin
calcium + sulfas
English
calcium sulfate

Nguồn gốc từ Đá vôi

Từ 'calcium' bắt nguồn từ tiếng Latin 'calx', có nghĩa là 'vôi'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng vôi (làm từ đá vôi nung) để xây dựng các công trình kiến trúc vĩ đại như cống dẫn nước và Đấu trường La Mã. Tên gọi này phản ánh mối liên hệ lịch sử sâu sắc của canxi với xây dựng và kiến trúc.

Hòn đá cháy

Từ 'sulfate' có nguồn gốc từ 'sulfur', tên Latin của lưu huỳnh. Thời cổ đại, lưu huỳnh được gọi là 'brimstone', nghĩa là 'hòn đá cháy', vì nó dễ dàng bắt lửa và có mùi đặc trưng. Nó thường được tìm thấy gần các núi lửa và được nhắc đến trong nhiều văn bản cổ.

Usage Note

Calcium sulfate là một hợp chất hóa học, thường tồn tại ở dạng dihydrat (CaSO₄·2H₂O), còn được gọi là thạch cao. Nó cũng có thể tồn tại ở dạng khan (CaSO₄). Sự khác biệt chính là hàm lượng nước trong cấu trúc tinh thể. Thạch cao thường được nung nóng để loại bỏ một phần nước, tạo thành plaster of Paris (CaSO₄·½H₂O).

Prepositions

in as for

Giải thích cách dùng: 'in' (trong): Dùng để chỉ calcium sulfate có mặt trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. 'as' (như là): Dùng để chỉ vai trò hoặc công dụng của calcium sulfate. 'for' (cho): Dùng để chỉ mục đích sử dụng của calcium sulfate.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + calcium sulfate
  • anhydrous calcium sulfate
    (canxi sunfat khan (không chứa nước))
  • hydrated calcium sulfate
    (canxi sunfat ngậm nước)
  • natural calcium sulfate
    (canxi sunfat tự nhiên)
Noun + calcium sulfate
  • calcium sulfate dihydrate
    (canxi sunfat dihydrat (thạch cao sống))
  • calcium sulfate crystals
    (các tinh thể canxi sunfat)
  • a form of calcium sulfate
    (một dạng của canxi sunfat)
Verb + calcium sulfate
  • contain calcium sulfate
    (chứa canxi sunfat)
  • remove calcium sulfate
    (loại bỏ canxi sunfat)
  • precipitate calcium sulfate
    (làm kết tủa canxi sunfat)

Idioms

  • to be plastered

    Say mèm, say bí tỉ. (Thành ngữ này liên quan đến 'plaster' - một dạng của canxi sunfat dùng để bó bột khi gãy xương, gợi hình ảnh một người cứng đơ, không thể cử động vì say rượu.)

    "He went to the party and came back completely plastered."

    (Anh ấy đến bữa tiệc và trở về trong tình trạng say mèm.)

  • a plaster saint

    Một người có vẻ ngoài đạo đức giả, thánh thiện nhưng thực chất không phải vậy. (Thành ngữ này ám chỉ những bức tượng thánh làm bằng thạch cao ('plaster'), trông có vẻ thiêng liêng nhưng bên trong rỗng tuếch.)

    "The politician tried to present himself as a plaster saint, but his corruption was later exposed."

    (Vị chính trị gia đã cố tỏ ra mình là một vị thánh trong sạch, nhưng sau đó vụ tham nhũng của ông đã bị phanh phui.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

calcium sulfate

danh từ
Lật mặt

Một chất bột màu trắng, không mùi hoặc chất rắn kết tinh, CaSO₄, được sử dụng trong sản xuất thạch cao Paris, xi măng portland và phân bón.

"Calcium sulfate is used in the production of plaster of Paris."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use calcium sulfate in the production of plaster.
Họ sử dụng canxi sulfat trong sản xuất thạch cao.
Phủ định
We do not use calcium sulfate in our products.
Chúng tôi không sử dụng canxi sulfat trong các sản phẩm của mình.
Nghi vấn
Does it contain calcium sulfate?
Nó có chứa canxi sulfat không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Calcium sulfate is a common component of drywall.
Canxi sulfat là một thành phần phổ biến của tấm thạch cao.
Phủ định
Calcium sulfate is not typically used as a direct food additive in large quantities.
Canxi sulfat thường không được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm trực tiếp với số lượng lớn.
Nghi vấn
Is calcium sulfate soluble in water?
Canxi sulfat có hòa tan trong nước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcium sulfate".

Từ Kim tự tháp đến Thạch cao Paris

Thạch cao (gypsum), một dạng tự nhiên của canxi sunfat, đã được sử dụng hàng ngàn năm. Người Ai Cập cổ đại dùng nó để trát các kim tự tháp. Tên gọi phổ biến 'Plaster of Paris' (Thạch cao Paris) bắt nguồn từ các mỏ thạch cao lớn ở đồi Montmartre, Paris, nơi cung cấp vật liệu cho phần lớn công trình nghệ thuật và kiến trúc của châu Âu thời Phục hưng.

Bí mật trong Đậu phụ và Bia

Canxi sunfat là một phụ gia thực phẩm phổ biến (E516). Nó được dùng làm chất làm đông trong sản xuất đậu phụ, giúp đậu phụ chắc và mịn hơn. Trong ngành sản xuất bia, nó được thêm vào nước để tăng độ cứng, một quy trình gọi là 'Burtonisation', giúp làm nổi bật vị đắng của hoa bia và tạo ra hương vị đặc trưng cho một số loại bia Ale của Anh.