calcium sulfate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white, odorless powder or crystalline solid, CaSO₄, used in making plaster of Paris, portland cement, and fertilizers.
Vietnamese Meaning
Một chất bột màu trắng, không mùi hoặc chất rắn kết tinh, CaSO₄, được sử dụng trong sản xuất thạch cao Paris, xi măng portland và phân bón.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Calcium sulfate is used in the production of plaster of Paris."
"Calcium sulfate được sử dụng trong sản xuất thạch cao Paris."
-
"Calcium sulfate is a common ingredient in drywall."
"Calcium sulfate là một thành phần phổ biến trong tấm thạch cao."
-
"The doctor recommended calcium sulfate supplements for bone health."
"Bác sĩ khuyến nghị bổ sung calcium sulfate để tăng cường sức khỏe xương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | calcification | sự vôi hóa |
| Verb | calcify | vôi hóa, làm cho cứng lại như vôi |
| Adjective | calcareous | có chứa vôi, có tính vôi |
| Adjective | sulfuric | thuộc về lưu huỳnh (ví dụ: sulfuric acid - axit sunfuric) |
| Noun | sulfide | hợp chất sunfua |
| Verb | desulfurize | khử lưu huỳnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Calcium sulfate là một hợp chất hóa học, thường tồn tại ở dạng dihydrat (CaSO₄·2H₂O), còn được gọi là thạch cao. Nó cũng có thể tồn tại ở dạng khan (CaSO₄). Sự khác biệt chính là hàm lượng nước trong cấu trúc tinh thể. Thạch cao thường được nung nóng để loại bỏ một phần nước, tạo thành plaster of Paris (CaSO₄·½H₂O).
Prepositions
Giải thích cách dùng: 'in' (trong): Dùng để chỉ calcium sulfate có mặt trong một hỗn hợp hoặc sản phẩm. 'as' (như là): Dùng để chỉ vai trò hoặc công dụng của calcium sulfate. 'for' (cho): Dùng để chỉ mục đích sử dụng của calcium sulfate.
Collocations (Từ đi kèm)
-
anhydrous calcium sulfate (canxi sunfat khan (không chứa nước))
-
hydrated calcium sulfate (canxi sunfat ngậm nước)
-
natural calcium sulfate (canxi sunfat tự nhiên)
-
calcium sulfate dihydrate (canxi sunfat dihydrat (thạch cao sống))
-
calcium sulfate crystals (các tinh thể canxi sunfat)
-
a form of calcium sulfate (một dạng của canxi sunfat)
-
contain calcium sulfate (chứa canxi sunfat)
-
remove calcium sulfate (loại bỏ canxi sunfat)
-
precipitate calcium sulfate (làm kết tủa canxi sunfat)
Idioms
-
to be plastered
Say mèm, say bí tỉ. (Thành ngữ này liên quan đến 'plaster' - một dạng của canxi sunfat dùng để bó bột khi gãy xương, gợi hình ảnh một người cứng đơ, không thể cử động vì say rượu.)
"He went to the party and came back completely plastered."
(Anh ấy đến bữa tiệc và trở về trong tình trạng say mèm.)
-
a plaster saint
Một người có vẻ ngoài đạo đức giả, thánh thiện nhưng thực chất không phải vậy. (Thành ngữ này ám chỉ những bức tượng thánh làm bằng thạch cao ('plaster'), trông có vẻ thiêng liêng nhưng bên trong rỗng tuếch.)
"The politician tried to present himself as a plaster saint, but his corruption was later exposed."
(Vị chính trị gia đã cố tỏ ra mình là một vị thánh trong sạch, nhưng sau đó vụ tham nhũng của ông đã bị phanh phui.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
calcium sulfate
danh từMột chất bột màu trắng, không mùi hoặc chất rắn kết tinh, CaSO₄, được sử dụng trong sản xuất thạch cao Paris, xi măng portland và phân bón.
"Calcium sulfate is used in the production of plaster of Paris."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They use calcium sulfate in the production of plaster. |
Họ sử dụng canxi sulfat trong sản xuất thạch cao. |
| Phủ định | We do not use calcium sulfate in our products. |
Chúng tôi không sử dụng canxi sulfat trong các sản phẩm của mình. |
| Nghi vấn | Does it contain calcium sulfate? |
Nó có chứa canxi sulfat không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Calcium sulfate is a common component of drywall. |
Canxi sulfat là một thành phần phổ biến của tấm thạch cao. |
| Phủ định | Calcium sulfate is not typically used as a direct food additive in large quantities. |
Canxi sulfat thường không được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm trực tiếp với số lượng lớn. |
| Nghi vấn | Is calcium sulfate soluble in water? |
Canxi sulfat có hòa tan trong nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "calcium sulfate".
