(Top Banner Ad)
gypsum
B2
noun B2 Khoáng vật học, Xây dựng

gypsum

UK: /ˈdʒɪpsəm/ • US: /ˈdʒɪpsəm/

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao CaSO4.2H2O
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A soft sulfate mineral composed of calcium sulfate dihydrate, used to make plaster of Paris and fertilizers, and in agriculture.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật sulfat mềm, thành phần là calcium sulfate dihydrate, được sử dụng để sản xuất thạch cao Paris, phân bón và trong nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The walls of the building were made of gypsum plaster."

    "Các bức tường của tòa nhà được làm bằng thạch cao."

  • "Gypsum is used extensively in the construction industry."

    "Gypsum được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng."

  • "Adding gypsum to the soil can help improve its structure and drainage."

    "Thêm gypsum vào đất có thể giúp cải thiện cấu trúc và thoát nước của đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gypsum thạch cao
Adjective gypseous có chứa thạch cao, thuộc về thạch cao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
gypsos (γύψος)
Latin
gypsum
English
gypsum

Nguồn gốc từ 'Gypsos'

Từ 'gypsum' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'gypsos', có nghĩa là 'phấn' hoặc 'thạch cao'. Người Hy Lạp cổ đại đã sử dụng thạch cao từ rất sớm cho xây dựng và nghệ thuật. Tên gọi này sau đó được La Mã vay mượn và truyền đến các ngôn ngữ khác.

Usage Note

Gypsum là một khoáng vật phổ biến. Ở dạng thô, nó thường được tìm thấy trong các lớp trầm tích. Khi nung nóng, gypsum mất nước và trở thành thạch cao Paris, một loại bột mịn có thể trộn với nước để tạo thành một loại hồ cứng lại. Gypsum cũng được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp canxi cho cây trồng.

Prepositions

in for

*in* : chỉ mục đích sử dụng hoặc sự hiện diện của gypsum trong một thứ gì đó (ví dụ: "gypsum in plaster"). *for*: chỉ mục đích sử dụng gypsum (ví dụ: "gypsum for fertilizer")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gypsum
  • natural natural gypsum
    (thạch cao tự nhiên)
  • calcined calcined gypsum
    (thạch cao nung)
  • anhydrous anhydrous gypsum
    (thạch cao khan)
Verb + gypsum
  • mine mine gypsum
    (khai thác thạch cao)
  • produce produce gypsum
    (sản xuất thạch cao)
  • use use gypsum
    (sử dụng thạch cao)

Idioms

  • drywall (often made of gypsum)

    tấm thạch cao (thường dùng để làm tường)

    "The new house has drywall throughout."

    (Ngôi nhà mới có tường thạch cao ở khắp mọi nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gypsum

noun
Lật mặt

Một khoáng vật sulfat mềm, thành phần là calcium sulfate dihydrate, được sử dụng để sản xuất thạch cao Paris, phân bón và trong nông nghiệp.

"The walls of the building were made of gypsum plaster."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gypsum".

Ứng dụng của thạch cao

Thạch cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng để làm vách thạch cao, trần nhà và bột trét. Nó cũng được sử dụng trong nông nghiệp để cải tạo đất và trong y học để làm bó bột.