(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gypsum
B2

gypsum

noun

Nghĩa tiếng Việt

thạch cao CaSO4.2H2O
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gypsum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoáng vật sulfat mềm, thành phần là calcium sulfate dihydrate, được sử dụng để sản xuất thạch cao Paris, phân bón và trong nông nghiệp.

Definition (English Meaning)

A soft sulfate mineral composed of calcium sulfate dihydrate, used to make plaster of Paris and fertilizers, and in agriculture.

Ví dụ Thực tế với 'Gypsum'

  • "The walls of the building were made of gypsum plaster."

    "Các bức tường của tòa nhà được làm bằng thạch cao."

  • "Gypsum is used extensively in the construction industry."

    "Gypsum được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng."

  • "Adding gypsum to the soil can help improve its structure and drainage."

    "Thêm gypsum vào đất có thể giúp cải thiện cấu trúc và thoát nước của đất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gypsum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gypsum
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khoáng vật học Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Gypsum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gypsum là một khoáng vật phổ biến. Ở dạng thô, nó thường được tìm thấy trong các lớp trầm tích. Khi nung nóng, gypsum mất nước và trở thành thạch cao Paris, một loại bột mịn có thể trộn với nước để tạo thành một loại hồ cứng lại. Gypsum cũng được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp canxi cho cây trồng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

*in* : chỉ mục đích sử dụng hoặc sự hiện diện của gypsum trong một thứ gì đó (ví dụ: "gypsum in plaster"). *for*: chỉ mục đích sử dụng gypsum (ví dụ: "gypsum for fertilizer")

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gypsum'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)