gypsum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A soft sulfate mineral composed of calcium sulfate dihydrate, used to make plaster of Paris and fertilizers, and in agriculture.
Vietnamese Meaning
Một khoáng vật sulfat mềm, thành phần là calcium sulfate dihydrate, được sử dụng để sản xuất thạch cao Paris, phân bón và trong nông nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The walls of the building were made of gypsum plaster."
"Các bức tường của tòa nhà được làm bằng thạch cao."
-
"Gypsum is used extensively in the construction industry."
"Gypsum được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng."
-
"Adding gypsum to the soil can help improve its structure and drainage."
"Thêm gypsum vào đất có thể giúp cải thiện cấu trúc và thoát nước của đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gypsum | thạch cao |
| Adjective | gypseous | có chứa thạch cao, thuộc về thạch cao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gypsum là một khoáng vật phổ biến. Ở dạng thô, nó thường được tìm thấy trong các lớp trầm tích. Khi nung nóng, gypsum mất nước và trở thành thạch cao Paris, một loại bột mịn có thể trộn với nước để tạo thành một loại hồ cứng lại. Gypsum cũng được sử dụng để cải tạo đất và cung cấp canxi cho cây trồng.
Prepositions
*in* : chỉ mục đích sử dụng hoặc sự hiện diện của gypsum trong một thứ gì đó (ví dụ: "gypsum in plaster"). *for*: chỉ mục đích sử dụng gypsum (ví dụ: "gypsum for fertilizer")
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural gypsum (thạch cao tự nhiên)
-
calcined calcined gypsum (thạch cao nung)
-
anhydrous anhydrous gypsum (thạch cao khan)
-
mine mine gypsum (khai thác thạch cao)
-
produce produce gypsum (sản xuất thạch cao)
-
use use gypsum (sử dụng thạch cao)
Idioms
-
drywall (often made of gypsum)
tấm thạch cao (thường dùng để làm tường)
"The new house has drywall throughout."
(Ngôi nhà mới có tường thạch cao ở khắp mọi nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gypsum
nounMột khoáng vật sulfat mềm, thành phần là calcium sulfate dihydrate, được sử dụng để sản xuất thạch cao Paris, phân bón và trong nông nghiệp.
"The walls of the building were made of gypsum plaster."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gypsum".
