(Top Banner Ad)
animal agriculture
B2
Noun B2 Nông nghiệp, Kinh tế

animal agriculture

UK: /ˈænɪməl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/ • US: /ˈænɪməl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi động vật nông nghiệp chăn nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The raising of animals for food and other products; livestock farming.

Vietnamese Meaning

Ngành chăn nuôi động vật để lấy thực phẩm và các sản phẩm khác; việc nuôi gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Animal agriculture is a significant contributor to greenhouse gas emissions."

    "Ngành chăn nuôi động vật là một tác nhân đáng kể gây ra khí thải nhà kính."

  • "The debate over the ethics of animal agriculture continues to intensify."

    "Cuộc tranh luận về đạo đức của ngành chăn nuôi động vật tiếp tục gay gắt hơn."

  • "Technological advancements are transforming animal agriculture practices."

    "Những tiến bộ công nghệ đang thay đổi các phương pháp chăn nuôi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Agriculturist Nhà nông học; Chuyên gia nông nghiệp
Adjective Agricultural Thuộc về nông nghiệp; Canh tác
Noun Livestock Gia súc; Vật nuôi (dùng trong nông nghiệp)
Noun Animal husbandry Khoa học/kỹ thuật chăn nuôi động vật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima (breath, life)
Latin
animalis (having breath, living being)
Latin
ager (field) + cultura (cultivation)
English (Modern)
Animal Agriculture (c. 20th Century)

Nguồn Gốc Của 'Agriculture'

Từ 'agriculture' (nông nghiệp) là sự kết hợp của hai từ Latin: 'ager' có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất đai', và 'cultura' có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'nuôi dưỡng'. Vì vậy, nông nghiệp hiểu theo nghĩa đen là hoạt động nuôi trồng trên đất đai.

Ý Nghĩa Gốc Của 'Animal'

Từ 'animal' (động vật) xuất phát từ gốc Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ bất kỳ sinh vật nào có sự sống và có khả năng thở, phân biệt với vật vô tri vô giác.

Usage Note

Thuật ngữ 'animal agriculture' bao hàm tất cả các hoạt động liên quan đến việc nuôi và khai thác động vật để phục vụ nhu cầu của con người, bao gồm sản xuất thịt, sữa, trứng, len, da và các sản phẩm khác. Nó khác với 'agriculture' nói chung, vì 'agriculture' có thể bao gồm cả trồng trọt.

Prepositions

in of

'in animal agriculture': dùng để chỉ vị trí, địa điểm, hoặc một lĩnh vực cụ thể của ngành chăn nuôi (ví dụ: 'Advances in animal agriculture'). 'of animal agriculture': dùng để chỉ thuộc tính, đặc điểm hoặc các khía cạnh khác của ngành chăn nuôi (ví dụ: 'The impact of animal agriculture on the environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal agriculture
  • Intensive intensive animal agriculture
    (Nền nông nghiệp chăn nuôi thâm canh (quy mô lớn, mật độ cao))
  • Sustainable sustainable animal agriculture
    (Nông nghiệp chăn nuôi bền vững)
  • Industrial industrial animal agriculture
    (Ngành chăn nuôi công nghiệp)
Verb + animal agriculture
  • Reduce reduce animal agriculture
    (Giảm thiểu hoạt động/quy mô chăn nuôi)
  • Regulate regulate animal agriculture
    (Quy định/quản lý ngành chăn nuôi)
Animal agriculture + Noun/Concept
  • Emissions animal agriculture emissions
    (Lượng khí thải từ hoạt động chăn nuôi)
  • Footprint animal agriculture footprint
    (Dấu chân (tác động) của ngành chăn nuôi)

Idioms

  • The carbon cost of animal agriculture

    Chi phí carbon (tác động khí hậu) của ngành chăn nuôi

    "The carbon cost of animal agriculture is a major focus in environmental policy."

    (Chi phí carbon của ngành chăn nuôi là một trọng tâm lớn trong chính sách môi trường.)

  • Transition away from animal agriculture

    Chuyển đổi/thoát ly khỏi nền nông nghiệp chăn nuôi

    "Experts urge a global transition away from animal agriculture to meet climate goals."

    (Các chuyên gia thúc giục một sự chuyển đổi toàn cầu khỏi nền nông nghiệp chăn nuôi để đạt mục tiêu khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal agriculture

Noun
Lật mặt

Ngành chăn nuôi động vật để lấy thực phẩm và các sản phẩm khác; việc nuôi gia súc.

"Animal agriculture is a significant contributor to greenhouse gas emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists predict that animal agriculture will have been contributing significantly to greenhouse gas emissions for decades.
Đến năm 2050, các nhà khoa học dự đoán rằng chăn nuôi gia súc sẽ đã đóng góp đáng kể vào lượng khí thải nhà kính trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
They won't have been promoting sustainable farming practices, so animal agriculture will continue to harm the environment.
Họ sẽ không quảng bá các phương pháp canh tác bền vững, vì vậy chăn nuôi gia súc sẽ tiếp tục gây hại cho môi trường.
Nghi vấn
Will animal agriculture have been depleting natural resources at an unsustainable rate by the time we find alternative food sources?
Liệu chăn nuôi gia súc có đang làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên với tốc độ không bền vững vào thời điểm chúng ta tìm ra các nguồn thực phẩm thay thế không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied animal agriculture's impact on the environment for decades.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của nông nghiệp chăn nuôi đối với môi trường trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
The government has not implemented stricter regulations on animal agriculture despite the environmental concerns.
Chính phủ đã không thực hiện các quy định chặt chẽ hơn đối với nông nghiệp chăn nuôi mặc dù có những lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Has the company invested in sustainable practices in animal agriculture?
Công ty đã đầu tư vào các hoạt động bền vững trong nông nghiệp chăn nuôi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal agriculture".

Tác Động Khí Hậu

Ngành chăn nuôi là một chủ đề chính trị và xã hội nóng, đặc biệt là ở các nước phương Tây, do vai trò của nó trong biến đổi khí hậu. Đây là nguồn thải khí methane (một loại khí nhà kính mạnh) và là nguyên nhân chính dẫn đến việc phá rừng lấy đất chăn thả.

Thúc Đẩy Phong Trào Thuần Chay

Sự phổ biến của các mô hình chăn nuôi công nghiệp (factory farming) đã làm tăng mối lo ngại về phúc lợi động vật. Điều này là động lực mạnh mẽ thúc đẩy các phong trào ăn chay (vegetarianism) và thuần chay (veganism) trong văn hóa đại chúng phương Tây.