(Top Banner Ad)
crop production
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

crop production

UK: /ˈkrɒp prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈkrɑːp prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất cây trồng trồng trọt sản lượng cây trồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing plants, especially for food or other agricultural purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình trồng trọt cây trồng, đặc biệt là để lấy lương thực hoặc các mục đích nông nghiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crop production has increased significantly in recent years due to improved farming techniques."

    "Sản lượng cây trồng đã tăng đáng kể trong những năm gần đây nhờ các kỹ thuật canh tác được cải thiện."

  • "The government is investing in research to improve crop production."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nghiên cứu để cải thiện sản lượng cây trồng."

  • "Sustainable crop production practices are essential for long-term food security."

    "Các biện pháp sản xuất cây trồng bền vững là rất cần thiết cho an ninh lương thực dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crop Vụ mùa, cây trồng
Verb produce Sản xuất, tạo ra
Noun productivity Năng suất
Adjective productive Có năng suất cao
Noun producer Nhà sản xuất

Synonyms

agricultural production (sản xuất nông nghiệp)farming (canh tác)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger- (crop), *deuk- (production)
Latin
producere (to bring forth)
Old English
cropp (head or top of a plant, ear of grain)
Middle English
croppe + produccioun
Modern English
crop production

Nguồn gốc từ 'Crop'

Từ 'crop' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là cái túi hoặc cái diều của con chim, sau đó được dùng để chỉ phần ngọn của cây hoặc các cụm hoa quả. Nó mang ý nghĩa là phần tinh túy nhất của cây trồng được thu hoạch.

Sự kết hợp thuật ngữ

Sự kết hợp giữa 'crop' (cây trồng) và 'production' (sản xuất) phản ánh sự chuyển mình từ nông nghiệp tự cung tự cấp sang một hệ thống sản xuất có quy trình và quản lý khoa học, đặc biệt là sau cuộc Cách mạng Công nghiệp.

Usage Note

Cụm từ 'crop production' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình từ gieo trồng đến thu hoạch, bao gồm cả các hoạt động quản lý và chăm sóc cây trồng. Nó nhấn mạnh đến việc tạo ra sản phẩm nông nghiệp.

Prepositions

in of

'in' (crop production in a region) chỉ địa điểm sản xuất. 'of' (crop production of a specific crop) chỉ loại cây trồng được sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crop production
  • sustainable sustainable crop production
    (sản xuất cây trồng bền vững)
  • intensive intensive crop production
    (thâm canh cây trồng)
  • global global crop production
    (sản lượng cây trồng toàn cầu)
Verb + crop production
  • increase increase crop production
    (tăng sản lượng cây trồng)
  • boost boost crop production
    (thúc đẩy sản xuất cây trồng)
  • manage manage crop production
    (quản lý sản xuất cây trồng)

Idioms

  • maximize crop production

    Tối đa hóa sản lượng cây trồng

    "Farmers are looking for new ways to maximize crop production while using less water."

    (Nông dân đang tìm kiếm những cách thức mới để tối đa hóa sản lượng cây trồng trong khi sử dụng ít nước hơn.)

  • sustainable crop production systems

    Hệ thống sản xuất cây trồng bền vững

    "The government is promoting sustainable crop production systems to protect the environment."

    (Chính phủ đang thúc đẩy các hệ thống sản xuất cây trồng bền vững để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crop production

Danh từ
Lật mặt

Quá trình trồng trọt cây trồng, đặc biệt là để lấy lương thực hoặc các mục đích nông nghiệp khác.

"Crop production has increased significantly in recent years due to improved farming techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crop production".

Cuộc Cách mạng Xanh

Vào giữa thế kỷ 20, các phương pháp sản xuất cây trồng (crop production) đã thay đổi hoàn toàn nhờ 'Cách mạng Xanh', giúp tăng vọt sản lượng thực phẩm thông qua giống mới và phân bón hóa học, cứu sống hàng tỷ người khỏi nạn đói.

Nông nghiệp 4.0

Ở các nước phương Tây, sản xuất cây trồng hiện nay gắn liền với 'Smart Farming', nơi drone và AI được dùng để theo dõi sức khỏe cây trồng, thay đổi hoàn toàn bộ mặt của nông nghiệp truyền thống.