(Top Banner Ad)
animate
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

animate

UK: /ˈænɪmeɪt/ • US: /ˈænɪmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho sống động truyền sinh khí có sự sống sinh vật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give life or motion to.

Vietnamese Meaning

Làm cho sống động, làm cho có sinh khí, truyền sự sống hoặc chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The director used special effects to animate the dinosaur in the movie."

    "Đạo diễn đã sử dụng hiệu ứng đặc biệt để làm cho con khủng long trở nên sống động trong bộ phim."

  • "The music seemed to animate her spirit."

    "Âm nhạc dường như làm cho tâm hồn cô ấy trở nên sống động."

  • "He animated the presentation with engaging visuals."

    "Anh ấy đã làm cho bài thuyết trình trở nên sống động bằng những hình ảnh hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb animate làm cho sống động, thổi hồn vào
Adjective animated sống động, hoạt bát
Noun animation hoạt hình, sự làm cho sống động
Adjective inanimate vô tri, bất động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
animare
English
animate

Nguồn gốc của 'animate'

Từ 'animate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'animare', có nghĩa là 'thổi sự sống vào' hoặc 'làm cho sống động'. Gốc của từ này là 'anima', có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'sự sống'. Điều này phản ánh niềm tin cổ xưa rằng mọi vật sống đều có một linh hồn riêng.

Usage Note

Động từ 'animate' thường được dùng để mô tả việc mang lại sức sống hoặc năng lượng cho một vật thể vô tri, một nhân vật hư cấu, hoặc một cuộc trò chuyện. Nó nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái tĩnh lặng, vô hồn sang trạng thái sống động, tràn đầy năng lượng. So với 'enliven', 'animate' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc tạo ra sự sống hoặc chuyển động thực sự, trong khi 'enliven' thường chỉ mang nghĩa làm cho vui vẻ, thú vị hơn.

Prepositions

with by

'animate with': được sử dụng để chỉ ra cái gì đó được làm sống động hoặc tràn đầy năng lượng nhờ cái gì. Ví dụ: The storyteller animated the children with his tales. 'animate by': được sử dụng để chỉ ra rằng ai đó được truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy bởi cái gì. Ví dụ: She was animated by a desire to help others.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + animate
  • to animate a character
    (làm cho một nhân vật trở nên sống động)
  • to animate a discussion
    (làm cho một cuộc thảo luận trở nên sôi nổi)
  • to animate a film
    (làm phim hoạt hình)
Adjective + animate
  • highly highly animate
    (rất sống động)
  • fully fully animate
    (hoàn toàn sống động)

Idioms

  • animate object

    vật thể sống (khác với vật vô tri)

    "The experiment was performed on an animate object."

    (Cuộc thí nghiệm được thực hiện trên một vật thể sống.)

  • animate being

    sinh vật sống, hữu sinh

    "Every animate being deserves respect."

    (Mọi sinh vật sống đều xứng đáng được tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animate

động từ
Lật mặt

Làm cho sống động, làm cho có sinh khí, truyền sự sống hoặc chuyển động.

"The director used special effects to animate the dinosaur in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animate".

Hoạt hình và Văn hóa

Hoạt hình (animation) là một hình thức nghệ thuật và giải trí quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Từ phim hoạt hình truyền thống đến hoạt hình máy tính hiện đại, hoạt hình có thể truyền tải những câu chuyện, giá trị văn hóa và bài học đạo đức đến khán giả ở mọi lứa tuổi.