(Top Banner Ad)
vitalize
B2
Động từ B2 Tổng quát

vitalize

UK: /ˈvaɪ.təl.aɪz/ • US: /ˈvaɪ.təl.aɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho sống động tiếp thêm sinh lực hồi sinh tăng cường sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give strength and energy to someone or something.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn đầy sức sống và năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new investment will vitalize the local economy."

    "Khoản đầu tư mới sẽ làm sống động nền kinh tế địa phương."

  • "A good night's sleep can vitalize you."

    "Một giấc ngủ ngon có thể giúp bạn tràn đầy sức sống."

  • "The company needs a new strategy to vitalize its sales."

    "Công ty cần một chiến lược mới để thúc đẩy doanh số bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitality Sức sống, sinh khí
Adjective vital Quan trọng, sống còn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
English
vitalize

Nguồn gốc của 'Vitalize'

Từ 'vitalize' xuất phát từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Nó bắt đầu được sử dụng trong tiếng Anh để diễn tả việc làm cho cái gì đó trở nên sống động hoặc tràn đầy năng lượng.

Usage Note

Vitalize thường được sử dụng để mô tả việc hồi sinh hoặc tăng cường sức sống cho một người, vật, hoặc ý tưởng. Nó mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự cải thiện và phục hồi. Khác với 'revive' (hồi sinh) thường chỉ sự phục hồi từ trạng thái gần như chết hoặc suy yếu nghiêm trọng, 'vitalize' mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc tăng cường năng lượng và sức sống ngay cả khi đối tượng không ở trong tình trạng nguy cấp.

Prepositions

with

'vitalize with' được sử dụng để chỉ rõ nguồn cung cấp năng lượng hoặc sức sống. Ví dụ: 'The program was vitalized with new funding.' (Chương trình được tiếp thêm sức sống nhờ nguồn vốn mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vitalize
  • Helps vitalize the economy
    (Giúp vực dậy nền kinh tế)
  • New vitalize the area
    (Làm sống động khu vực)
Verb + vitalize
  • Attempt to vitalize the community
    (Nỗ lực làm sống động cộng đồng)
  • Try to vitalize the city
    (Cố gắng làm sống động thành phố)

Idioms

  • Vitalize oneself

    Làm cho bản thân tràn đầy năng lượng

    "She does yoga every morning to vitalize herself for the day."

    (Cô ấy tập yoga mỗi sáng để làm cho bản thân tràn đầy năng lượng cho một ngày mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vitalize

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó hoặc cái gì đó tràn đầy sức sống và năng lượng.

"The new investment will vitalize the local economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The morning sun vitalizes the plants in the garden.
Ánh nắng buổi sáng tiếp thêm sinh lực cho những cây trong vườn.
Phủ định
She does not vitalize her skin with enough water.
Cô ấy không cung cấp đủ nước để làm cho làn da của mình trở nên tràn đầy sức sống.
Nghi vấn
Does regular exercise vitalize your body?
Tập thể dục thường xuyên có tiếp thêm sinh lực cho cơ thể bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitalize".

Khái niệm 'Sức sống' trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, việc duy trì sức sống (vitality) thường được coi trọng. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích lối sống lành mạnh, tập thể dục và ăn uống khoa học để có một cuộc sống tràn đầy năng lượng.