(Top Banner Ad)
animatedly
C1
Adverb C1 General

animatedly

UK: /ˈænɪˌmeɪtɪdlɪ/ • US: /ˈænɪˌmeɪtɪdlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một cách sống động một cách nhiệt tình hào hứng đầy hứng khởi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lively and enthusiastic manner.

Vietnamese Meaning

Một cách sống động và nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke animatedly about her trip to Italy."

    "Cô ấy nói một cách đầy hứng khởi về chuyến đi Ý của mình."

  • "The children were talking animatedly about their favorite toys."

    "Những đứa trẻ đang nói chuyện một cách hào hứng về những món đồ chơi yêu thích của chúng."

  • "He gestured animatedly as he explained the plan."

    "Anh ấy khoa tay múa chân một cách đầy nhiệt huyết khi giải thích kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb animate Làm cho sống động, hoạt hình hóa
Adjective animated Sống động, sôi nổi, nhiệt tình
Noun animation Sự sống động, hoạt hình (phim)
Noun animator Người làm phim hoạt hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anima
Latin
animātus
English
animate
English
animatedly

Nguồn gốc của Linh hồn

Từ 'animatedly' bắt nguồn từ gốc Latin 'anima', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'sức sống'. Ban đầu, động từ 'animate' (làm cho sống động) nghĩa là 'thổi hồn vào'. Vì vậy, khi bạn làm điều gì đó 'animatedly', tức là bạn đang thực hiện hành động đó với đầy đủ 'sức sống' và 'tâm hồn', thể hiện sự nhiệt huyết và sôi nổi.

Usage Note

The adverb 'animatedly' describes how an action is performed, emphasizing the enthusiasm and energy involved. It suggests a vibrant and expressive performance or behavior. It is often used to describe speech, gestures, or movements that are full of life and excitement. Unlike 'lively', which can describe a general state of being, 'animatedly' specifically describes the *manner* in which something is done.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of Speaking
  • talk talk animatedly
    (nói chuyện sôi nổi/hăng say)
  • discuss discuss animatedly
    (thảo luận hăng hái)
  • chatter chatter animatedly
    (tán gẫu rôm rả, líu lo)
Verbs of Interaction/Movement
  • gesture gesture animatedly
    (ra hiệu/cử chỉ sống động)
  • argue argue animatedly
    (tranh cãi gay gắt và nhiệt tình)
  • wave wave animatedly
    (vẫy tay một cách sôi nổi)

Idioms

  • Engage animatedly in conversation

    Tham gia vào cuộc trò chuyện một cách sôi nổi

    "They engaged animatedly in conversation, completely forgetting the time."

    (Họ tham gia trò chuyện sôi nổi, hoàn toàn quên mất thời gian.)

  • Describe something animatedly

    Mô tả điều gì đó một cách sinh động/sống động

    "The traveler described the market scene animatedly, painting a vivid picture for us."

    (Người lữ hành mô tả cảnh chợ búa một cách sinh động, vẽ nên một bức tranh rực rỡ cho chúng tôi.)

  • A sudden burst of animatedly exchanged words

    Một tràng từ ngữ được trao đổi sôi nổi đột ngột

    "A sudden burst of animatedly exchanged words drew attention to the corner table."

    (Một tràng từ ngữ được trao đổi sôi nổi đột ngột đã thu hút sự chú ý đến cái bàn ở góc phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animatedly

Adverb
Lật mặt

Một cách sống động và nhiệt tình.

"She spoke animatedly about her trip to Italy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been talking animatedly about her trip to Japan.
Cô ấy đã nói chuyện một cách hoạt bát về chuyến đi Nhật Bản của mình.
Phủ định
They haven't been gesturing animatedly during the presentation.
Họ đã không khoa chân múa tay một cách hoạt bát trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
Has he been arguing animatedly with his brother all morning?
Có phải anh ấy đã tranh cãi một cách hăng hái với em trai mình cả buổi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animatedly".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Việc sử dụng từ 'animatedly' thường phản ánh mức độ biểu cảm cao trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Ở một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Địa Trung Hải (Ý, Tây Ban Nha), người ta thường nói chuyện và cử chỉ 'animatedly' hơn (dùng tay, biểu cảm gương mặt mạnh mẽ) so với các nền văn hóa chú trọng sự điềm tĩnh như Bắc Âu hay Đông Á.

Nghệ thuật Thuyết trình

Trong nghệ thuật diễn thuyết (rhetoric) và thuyết trình hiện đại của phương Tây, việc trình bày 'animatedly' – sử dụng giọng điệu đa dạng và cử chỉ sống động – được coi là một kỹ năng quan trọng để tạo ra kết nối cảm xúc, giữ sự chú ý và truyền đạt sự nhiệt tình cho khán giả. Đây là dấu hiệu của sự tự tin và đam mê.