animatedly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a lively and enthusiastic manner.
Vietnamese Meaning
Một cách sống động và nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spoke animatedly about her trip to Italy."
"Cô ấy nói một cách đầy hứng khởi về chuyến đi Ý của mình."
-
"The children were talking animatedly about their favorite toys."
"Những đứa trẻ đang nói chuyện một cách hào hứng về những món đồ chơi yêu thích của chúng."
-
"He gestured animatedly as he explained the plan."
"Anh ấy khoa tay múa chân một cách đầy nhiệt huyết khi giải thích kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The adverb 'animatedly' describes how an action is performed, emphasizing the enthusiasm and energy involved. It suggests a vibrant and expressive performance or behavior. It is often used to describe speech, gestures, or movements that are full of life and excitement. Unlike 'lively', which can describe a general state of being, 'animatedly' specifically describes the *manner* in which something is done.
Collocations (Từ đi kèm)
-
talk talk animatedly (nói chuyện sôi nổi/hăng say)
-
discuss discuss animatedly (thảo luận hăng hái)
-
chatter chatter animatedly (tán gẫu rôm rả, líu lo)
-
gesture gesture animatedly (ra hiệu/cử chỉ sống động)
-
argue argue animatedly (tranh cãi gay gắt và nhiệt tình)
-
wave wave animatedly (vẫy tay một cách sôi nổi)
Idioms
-
Engage animatedly in conversation
Tham gia vào cuộc trò chuyện một cách sôi nổi
"They engaged animatedly in conversation, completely forgetting the time."
(Họ tham gia trò chuyện sôi nổi, hoàn toàn quên mất thời gian.)
-
Describe something animatedly
Mô tả điều gì đó một cách sinh động/sống động
"The traveler described the market scene animatedly, painting a vivid picture for us."
(Người lữ hành mô tả cảnh chợ búa một cách sinh động, vẽ nên một bức tranh rực rỡ cho chúng tôi.)
-
A sudden burst of animatedly exchanged words
Một tràng từ ngữ được trao đổi sôi nổi đột ngột
"A sudden burst of animatedly exchanged words drew attention to the corner table."
(Một tràng từ ngữ được trao đổi sôi nổi đột ngột đã thu hút sự chú ý đến cái bàn ở góc phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
animatedly
AdverbMột cách sống động và nhiệt tình.
"She spoke animatedly about her trip to Italy."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been talking animatedly about her trip to Japan. |
Cô ấy đã nói chuyện một cách hoạt bát về chuyến đi Nhật Bản của mình. |
| Phủ định | They haven't been gesturing animatedly during the presentation. |
Họ đã không khoa chân múa tay một cách hoạt bát trong suốt bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Has he been arguing animatedly with his brother all morning? |
Có phải anh ấy đã tranh cãi một cách hăng hái với em trai mình cả buổi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animatedly".
