(Top Banner Ad)
spiritedly
C1
Trạng từ C1 Chung

spiritedly

UK: /ˈspɪrɪtɪdli/ • US: /ˈspɪrɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hăng hái một cách nhiệt tình đầy tinh thần sôi nổi hăng say
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a lively and enthusiastic manner; with spirit.

Vietnamese Meaning

Một cách sống động và nhiệt tình; đầy tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children played spiritedly in the park."

    "Những đứa trẻ chơi đùa một cách hăng say trong công viên."

  • "She defended her point of view spiritedly during the debate."

    "Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách đầy nhiệt huyết trong cuộc tranh luận."

  • "The team fought spiritedly until the very end."

    "Đội đã chiến đấu đầy tinh thần đến phút cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn, khí chất
Verb spirit làm phấn khởi, truyền cảm hứng
Adjective spirited sôi nổi, đầy nhiệt huyết, hăng hái
Adjective spiritless thiếu tinh thần, yếu ớt, uể oải
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually về mặt tinh thần, một cách tâm linh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peis-
Latin
spiritus
Old French
espirit
Middle English
spirit
English
spirit
English
spirited
English
spiritedly

Hơi thở của sự sống và tinh thần

Từ 'spiritedly' bắt nguồn từ 'spirit', mà gốc rễ sâu xa hơn là từ 'spiritus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'hơi thở', 'gió' hoặc 'linh hồn'. Qua thời gian, nghĩa của 'spiritus' mở rộng để bao hàm cả 'khí chất', 'ý chí' và 'sự sống'. Khi chuyển sang tiếng Anh, 'spirit' mang ý nghĩa 'tinh thần', 'năng lượng' hay 'sự nhiệt huyết'. Thêm hậu tố '-ed' thành 'spirited' (adj) nghĩa là 'đầy tinh thần, hăng hái', và thêm '-ly' thành 'spiritedly' (adv) để mô tả hành động được thực hiện với sự hăng hái và nhiệt tình.

Usage Note

Từ 'spiritedly' thường được sử dụng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện với nhiều năng lượng, sự hăng hái và nhiệt huyết. Nó nhấn mạnh đến sự tham gia tích cực và đầy hứng khởi. So với các từ đồng nghĩa như 'enthusiastically', 'vivaciously', 'lively', 'spiritedly' có thể ngụ ý một sự quyết tâm hoặc dũng khí nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spiritedly
  • fought fought spiritedly
    (chiến đấu một cách hăng hái/quyết liệt)
  • debated debated spiritedly
    (tranh luận sôi nổi/hăng say)
  • responded responded spiritedly
    (phản ứng mạnh mẽ/nhiệt tình)
  • argued argued spiritedly
    (tranh cãi quyết liệt/nảy lửa)
  • played played spiritedly
    (chơi đầy nhiệt huyết/hết mình)
  • defended defended spiritedly
    (bảo vệ một cách hăng hái/kiên cường)
  • tackled tackled spiritedly
    (giải quyết vấn đề một cách hăng hái/quyết đoán)

Idioms

  • Fight spiritedly for something

    Chiến đấu/Đấu tranh một cách hăng hái vì điều gì đó

    "The team fought spiritedly for every point in the final match."

    (Đội bóng đã chiến đấu hăng hái vì từng điểm số trong trận chung kết.)

  • Respond spiritedly to criticism/accusations

    Phản ứng mạnh mẽ/quyết liệt trước lời chỉ trích/buộc tội

    "She responded spiritedly to the accusations leveled against her."

    (Cô ấy đã phản ứng mạnh mẽ trước những lời buộc tội chống lại mình.)

  • Enter spiritedly into a debate/discussion

    Hăng hái/nhiệt tình tham gia vào một cuộc tranh luận/thảo luận

    "He entered spiritedly into the political debate, eager to share his views."

    (Anh ấy đã hăng hái tham gia vào cuộc tranh luận chính trị, háo hức chia sẻ quan điểm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritedly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách sống động và nhiệt tình; đầy tinh thần.

"The children played spiritedly in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She argued spiritedly that the project deserved more funding, even though the budget was already tight.
Cô ấy tranh luận một cách hăng hái rằng dự án xứng đáng nhận được nhiều tài trợ hơn, mặc dù ngân sách đã eo hẹp.
Phủ định
Although the team was tired, they didn't defend their title spiritedly enough, so they lost the game.
Mặc dù đội đã mệt mỏi, họ đã không bảo vệ danh hiệu của mình một cách hăng hái, vì vậy họ đã thua trận.
Nghi vấn
Did he spiritedly challenge the company's new policy when it was announced, or did he remain silent?
Liệu anh ấy có phản đối chính sách mới của công ty một cách hăng hái khi nó được công bố, hay anh ấy im lặng?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team debated the strategy spiritedly.
Đội đã tranh luận hăng hái về chiến lược.
Phủ định
She didn't argue spiritedly for her proposal.
Cô ấy đã không tranh luận một cách hăng hái cho đề xuất của mình.
Nghi vấn
How spiritedly did they defend their position?
Họ đã bảo vệ vị trí của mình hăng hái đến mức nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to argue spiritedly for her beliefs.
Cô ấy sẽ tranh luận hăng hái cho niềm tin của mình.
Phủ định
They are not going to defend their position spiritedly.
Họ sẽ không bảo vệ vị trí của mình một cách hăng hái.
Nghi vấn
Is he going to participate spiritedly in the debate?
Liệu anh ấy có tham gia một cách hăng hái vào cuộc tranh luận không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's choir sang the song spiritedly at the Christmas concert.
Dàn hợp xướng thiếu nhi đã hát bài hát một cách đầy hứng khởi tại buổi hòa nhạc Giáng Sinh.
Phủ định
My classmates' performance wasn't delivered spiritedly; they seemed unenthusiastic about the play.
Màn trình diễn của các bạn cùng lớp tôi không được thể hiện một cách hứng khởi; họ có vẻ không nhiệt tình với vở kịch.
Nghi vấn
Did Sarah and Tom's team participate spiritedly in the debate competition?
Đội của Sarah và Tom có tham gia cuộc thi tranh biện một cách đầy nhiệt huyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritedly".

Tinh thần thượng võ và sự cạnh tranh lành mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'spiritedness' (sự sôi nổi, nhiệt huyết) được đánh giá cao, đặc biệt trong thể thao, nghệ thuật biểu diễn hoặc các cuộc tranh luận trí tuệ. Nó thể hiện niềm đam mê, sự cam kết và một tinh thần cạnh tranh lành mạnh, khác biệt với sự thờ ơ hoặc hung hãn. Một 'spirited debate' (cuộc tranh luận sôi nổi) thường được coi là dấu hiệu của sự trao đổi ý tưởng lành mạnh và tư duy phản biện.

Biểu hiện của nghị lực và sự sống động

Việc sử dụng 'spiritedly' thường mô tả những hành động mà một người thể hiện lòng dũng cảm, năng lượng hoặc sự sống động, đặc biệt trong các tình huống thử thách. Điều này phản ánh sự trân trọng văn hóa đối với khả năng phục hồi, sự kiên cường và sự tham gia chủ động, năng động vào cuộc sống hoặc công việc, thay vì thụ động hay bỏ cuộc dễ dàng.