anisotropic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having properties that vary depending on the direction.
Vietnamese Meaning
Có các thuộc tính thay đổi tùy thuộc vào hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wood is an anisotropic material because its strength differs depending on the direction of the grain."
"Gỗ là một vật liệu dị hướng vì độ bền của nó khác nhau tùy thuộc vào hướng của thớ gỗ."
-
"The anisotropic nature of the crystal affected its optical properties."
"Bản chất dị hướng của tinh thể ảnh hưởng đến các đặc tính quang học của nó."
-
"Carbon fiber is an anisotropic material used in aerospace applications."
"Sợi carbon là một vật liệu dị hướng được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | anisotropic | bất đẳng hướng, dị hướng (có tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau) |
| Noun | anisotropy | tính bất đẳng hướng, tính dị hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Anisotropic đề cập đến tính chất của một vật liệu mà các đặc tính vật lý của nó, chẳng hạn như độ bền, độ dẫn điện hoặc chỉ số khúc xạ, khác nhau khi đo theo các hướng khác nhau. Điều này trái ngược với 'isotropic,' nơi các thuộc tính giống nhau theo mọi hướng. Anisotropic thường thấy trong các vật liệu như gỗ (khác nhau theo chiều dọc thớ và ngang thớ), tinh thể và các vật liệu composite.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly anisotropic material (vật liệu có tính bất đẳng hướng cao)
-
inherently inherently anisotropic structure (cấu trúc vốn dĩ đã bất đẳng hướng)
-
strongly strongly anisotropic behavior (hành vi bất đẳng hướng mạnh mẽ)
-
exhibit exhibit anisotropic properties (thể hiện các tính chất bất đẳng hướng)
-
display display anisotropic characteristics (thể hiện các đặc tính bất đẳng hướng)
-
model model anisotropic behavior (mô hình hóa hành vi bất đẳng hướng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anisotropic
adjectiveCó các thuộc tính thay đổi tùy thuộc vào hướng.
"Wood is an anisotropic material because its strength differs depending on the direction of the grain."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The material is considered anisotropic in its response to stress. |
Vật liệu được xem là dị hướng trong phản ứng của nó đối với ứng suất. |
| Phủ định | The sample was not treated anisotropically during the experiment. |
Mẫu vật không được xử lý một cách dị hướng trong quá trình thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Can the material be classified as anisotropic based on these results? |
Vật liệu có thể được phân loại là dị hướng dựa trên các kết quả này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anisotropic".
