(Top Banner Ad)
anisotropic
C1
adjective C1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

anisotropic

UK: /ˌænɪsəˈtrɒpɪk/ • US: /ˌænɪsəˈtrɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dị hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having properties that vary depending on the direction.

Vietnamese Meaning

Có các thuộc tính thay đổi tùy thuộc vào hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wood is an anisotropic material because its strength differs depending on the direction of the grain."

    "Gỗ là một vật liệu dị hướng vì độ bền của nó khác nhau tùy thuộc vào hướng của thớ gỗ."

  • "The anisotropic nature of the crystal affected its optical properties."

    "Bản chất dị hướng của tinh thể ảnh hưởng đến các đặc tính quang học của nó."

  • "Carbon fiber is an anisotropic material used in aerospace applications."

    "Sợi carbon là một vật liệu dị hướng được sử dụng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anisotropic bất đẳng hướng, dị hướng (có tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau)
Noun anisotropy tính bất đẳng hướng, tính dị hướng

Synonyms

nonisotropic (không đẳng hướng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
anisos (ἄνισος)
Greek
tropos (τρόπος)
English
anisotropic

Nguồn gốc của Anisotropic

Từ 'anisotropic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'anisos' (ἄνισος) nghĩa là 'không đều' và 'tropos' (τρόπος) nghĩa là 'hướng'. Ban đầu, nó được dùng trong vật lý để mô tả các vật liệu có tính chất khác nhau theo các hướng khác nhau. Ví dụ, gỗ dễ xé theo thớ hơn là ngang thớ, đó là do tính anisotropic của nó.

Usage Note

Anisotropic đề cập đến tính chất của một vật liệu mà các đặc tính vật lý của nó, chẳng hạn như độ bền, độ dẫn điện hoặc chỉ số khúc xạ, khác nhau khi đo theo các hướng khác nhau. Điều này trái ngược với 'isotropic,' nơi các thuộc tính giống nhau theo mọi hướng. Anisotropic thường thấy trong các vật liệu như gỗ (khác nhau theo chiều dọc thớ và ngang thớ), tinh thể và các vật liệu composite.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anisotropic
  • highly highly anisotropic material
    (vật liệu có tính bất đẳng hướng cao)
  • inherently inherently anisotropic structure
    (cấu trúc vốn dĩ đã bất đẳng hướng)
  • strongly strongly anisotropic behavior
    (hành vi bất đẳng hướng mạnh mẽ)
Verb + anisotropic
  • exhibit exhibit anisotropic properties
    (thể hiện các tính chất bất đẳng hướng)
  • display display anisotropic characteristics
    (thể hiện các đặc tính bất đẳng hướng)
  • model model anisotropic behavior
    (mô hình hóa hành vi bất đẳng hướng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anisotropic

adjective
Lật mặt

Có các thuộc tính thay đổi tùy thuộc vào hướng.

"Wood is an anisotropic material because its strength differs depending on the direction of the grain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The material is considered anisotropic in its response to stress.
Vật liệu được xem là dị hướng trong phản ứng của nó đối với ứng suất.
Phủ định
The sample was not treated anisotropically during the experiment.
Mẫu vật không được xử lý một cách dị hướng trong quá trình thí nghiệm.
Nghi vấn
Can the material be classified as anisotropic based on these results?
Vật liệu có thể được phân loại là dị hướng dựa trên các kết quả này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anisotropic".

Ứng dụng của Anisotropic trong nghệ thuật

Trong nghệ thuật, tính anisotropic của gỗ có thể được khai thác để tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo. Hướng vân gỗ và sự khác biệt về độ cứng theo các hướng khác nhau có thể được nghệ sĩ sử dụng để tạo ra các hiệu ứng thị giác thú vị.