isotropic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a physical property that has the same value when measured in different directions.
Vietnamese Meaning
Có một tính chất vật lý có cùng giá trị khi đo ở các hướng khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glass is an isotropic material, meaning its properties are the same in all directions."
"Thủy tinh là một vật liệu đẳng hướng, có nghĩa là các thuộc tính của nó giống nhau ở mọi hướng."
-
"The cosmic microwave background radiation is nearly isotropic."
"Bức xạ nền vi sóng vũ trụ gần như đẳng hướng."
-
"In an isotropic medium, light propagates at the same speed in all directions."
"Trong một môi trường đẳng hướng, ánh sáng truyền đi với tốc độ như nhau theo mọi hướng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | isotropy | tính đẳng hướng |
| Adverb | isotropically | một cách đẳng hướng |
| Adjective | anisotropic | dị hướng (có tính chất khác nhau tùy hướng) |
| Noun | anisotropy | tính dị hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính đẳng hướng đề cập đến tính chất không phụ thuộc vào hướng. Trong vật lý, nó thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc hệ thống có tính chất đồng nhất ở mọi hướng. Khái niệm này trái ngược với 'anisotropic' (bất đẳng hướng), nơi các tính chất khác nhau tùy thuộc vào hướng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
material isotropic material (vật liệu đẳng hướng)
-
medium isotropic medium (môi trường đẳng hướng)
-
radiation isotropic radiation (bức xạ đẳng hướng)
-
universe isotropic universe (vũ trụ đẳng hướng)
-
behave behave isotropically (hoạt động/cư xử một cách đẳng hướng)
-
distribute distribute isotropically (phân bố một cách đẳng hướng)
Idioms
-
isotropic material
vật liệu có tính chất như nhau ở mọi hướng
"Glass is an isotropic material; its properties are the same regardless of the direction."
(Thủy tinh là một vật liệu đẳng hướng; các tính chất của nó giống nhau bất kể hướng nào.)
-
isotropic radiation
bức xạ có cường độ như nhau ở mọi hướng
"The cosmic microwave background is a nearly perfect isotropic radiation."
(Bức xạ nền vi sóng vũ trụ là một bức xạ đẳng hướng gần như hoàn hảo.)
-
isotropic expansion
sự giãn nở đồng đều/như nhau ở mọi hướng
"The universe is observed to undergo isotropic expansion."
(Vũ trụ được quan sát là đang trải qua sự giãn nở đẳng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isotropic
adjectiveCó một tính chất vật lý có cùng giá trị khi đo ở các hướng khác nhau.
"Glass is an isotropic material, meaning its properties are the same in all directions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotropic".
