(Top Banner Ad)
isotropic
C1
adjective C1 Vật lý, Toán học, Khoa học vật liệu

isotropic

UK: /ˌaɪsəˈtrɒpɪk/ • US: /ˌaɪsəˈtrɑːpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đẳng hướng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a physical property that has the same value when measured in different directions.

Vietnamese Meaning

Có một tính chất vật lý có cùng giá trị khi đo ở các hướng khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass is an isotropic material, meaning its properties are the same in all directions."

    "Thủy tinh là một vật liệu đẳng hướng, có nghĩa là các thuộc tính của nó giống nhau ở mọi hướng."

  • "The cosmic microwave background radiation is nearly isotropic."

    "Bức xạ nền vi sóng vũ trụ gần như đẳng hướng."

  • "In an isotropic medium, light propagates at the same speed in all directions."

    "Trong một môi trường đẳng hướng, ánh sáng truyền đi với tốc độ như nhau theo mọi hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isotropy tính đẳng hướng
Adverb isotropically một cách đẳng hướng
Adjective anisotropic dị hướng (có tính chất khác nhau tùy hướng)
Noun anisotropy tính dị hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

homogeneity (tính đồng nhất)directionality (tính định hướng)

Subject Area

Vật lý, Toán học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἴσος (isos)
Ancient Greek
τρόπος (tropos)
Modern English
isotropic

Nguồn gốc Hy Lạp: "Đồng hướng"

Từ "isotropic" được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ đại: "isos" (ἴσος) có nghĩa là "bằng nhau" hoặc "như nhau", và "tropos" (τρόπος) có nghĩa là "hướng", "cách thức" hoặc "sự xoay". Khi kết hợp lại, nó tạo thành ý nghĩa "có tính chất như nhau ở mọi hướng", mô tả một vật liệu hoặc hiện tượng không thay đổi khi bạn nhìn hoặc đo lường từ bất kỳ hướng nào.

Usage Note

Tính đẳng hướng đề cập đến tính chất không phụ thuộc vào hướng. Trong vật lý, nó thường dùng để mô tả các vật liệu hoặc hệ thống có tính chất đồng nhất ở mọi hướng. Khái niệm này trái ngược với 'anisotropic' (bất đẳng hướng), nơi các tính chất khác nhau tùy thuộc vào hướng.

Collocations (Từ đi kèm)

Isotropic + Noun
  • material isotropic material
    (vật liệu đẳng hướng)
  • medium isotropic medium
    (môi trường đẳng hướng)
  • radiation isotropic radiation
    (bức xạ đẳng hướng)
  • universe isotropic universe
    (vũ trụ đẳng hướng)
Verb + isotropically
  • behave behave isotropically
    (hoạt động/cư xử một cách đẳng hướng)
  • distribute distribute isotropically
    (phân bố một cách đẳng hướng)

Idioms

  • isotropic material

    vật liệu có tính chất như nhau ở mọi hướng

    "Glass is an isotropic material; its properties are the same regardless of the direction."

    (Thủy tinh là một vật liệu đẳng hướng; các tính chất của nó giống nhau bất kể hướng nào.)

  • isotropic radiation

    bức xạ có cường độ như nhau ở mọi hướng

    "The cosmic microwave background is a nearly perfect isotropic radiation."

    (Bức xạ nền vi sóng vũ trụ là một bức xạ đẳng hướng gần như hoàn hảo.)

  • isotropic expansion

    sự giãn nở đồng đều/như nhau ở mọi hướng

    "The universe is observed to undergo isotropic expansion."

    (Vũ trụ được quan sát là đang trải qua sự giãn nở đẳng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isotropic

adjective
Lật mặt

Có một tính chất vật lý có cùng giá trị khi đo ở các hướng khác nhau.

"Glass is an isotropic material, meaning its properties are the same in all directions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isotropic".

Vũ trụ đẳng hướng và Big Bang

Khái niệm "isotropic" rất quan trọng trong vũ trụ học. Một trong những bằng chứng mạnh mẽ nhất cho lý thuyết Big Bang là sự tồn tại của Bức xạ Nền Vi sóng Vũ trụ (CMB), được quan sát là gần như đẳng hướng (isotropic). Điều này có nghĩa là CMB có cường độ và đặc tính gần như giống nhau ở mọi hướng trên bầu trời, ngụ ý rằng vũ trụ giãn nở đồng đều từ một điểm khởi đầu và không có hướng "ưu tiên" nào.

Thiết kế vật liệu thông minh

Trong khoa học vật liệu và kỹ thuật, sự hiểu biết về tính đẳng hướng (isotropy) hay dị hướng (anisotropy) của vật liệu là cực kỳ quan trọng. Các nhà khoa học sử dụng kiến thức này để thiết kế vật liệu có tính chất mong muốn, ví dụ, tạo ra vật liệu đẳng hướng để đảm bảo độ bền hoặc dẫn điện đồng đều, hoặc vật liệu dị hướng để tận dụng các đặc tính khác biệt theo từng hướng cụ thể (như trong vật liệu composite).