(Top Banner Ad)
crystallography
C1
Noun C1 Khoa học vật liệu, Hóa học, Vật lý

crystallography

UK: /ˌkrɪstəˈlɒɡrəfi/ • US: /ˌkrɪstəˈlɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thể học phương pháp tinh thể học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of science that deals with the structure and properties of crystals.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của tinh thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "X-ray crystallography is a powerful technique for determining the atomic and molecular structure of a crystal."

    "Nhiễu xạ tia X là một kỹ thuật mạnh mẽ để xác định cấu trúc nguyên tử và phân tử của một tinh thể."

  • "Crystallography has played a vital role in determining the structure of DNA."

    "Tinh thể học đóng một vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc của DNA."

  • "The protein's structure was solved using X-ray crystallography."

    "Cấu trúc của protein đã được giải quyết bằng phương pháp nhiễu xạ tia X."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crystal tinh thể, pha lê
Noun crystallographer nhà tinh thể học
Adjective crystallographic (thuộc) tinh thể học
Verb crystallize kết tinh, hình thành rõ nét
Noun crystallization sự kết tinh, quá trình kết tinh

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρύσταλλος (krústallos)
Ancient Greek
-γραφία (-graphía)
English (Modern Scientific)
crystallography

Viết về Băng giá

Từ 'crystallography' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'krústallos' có nghĩa là 'băng giá' hoặc 'tinh thể', và 'graphía' có nghĩa là 'viết' hoặc 'mô tả'. Người Hy Lạp cổ đại tin rằng thạch anh (rock crystal) là một dạng băng siêu lạnh đến mức không bao giờ tan chảy. Vì vậy, 'crystallography' theo nghĩa đen là 'khoa học mô tả về các tinh thể', nghiên cứu cấu trúc trật tự tuyệt đẹp của chúng.

Usage Note

Crystallography là một lĩnh vực liên ngành, sử dụng các kỹ thuật như nhiễu xạ tia X, nhiễu xạ electron và nhiễu xạ neutron để xác định sự sắp xếp của các nguyên tử trong vật chất tinh thể. Nó không chỉ đơn thuần là mô tả hình dạng bên ngoài của tinh thể mà còn đi sâu vào cấu trúc bên trong, bao gồm vị trí, khoảng cách và mối quan hệ giữa các nguyên tử.

Prepositions

in of

in crystallography: được sử dụng khi đề cập đến một kỹ thuật hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng trong tinh thể học. of crystallography: được sử dụng để chỉ các khía cạnh hoặc đặc điểm của tinh thể học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crystallography
  • X-ray crystallography
    (tinh thể học tia X)
  • protein crystallography
    (tinh thể học protein)
  • structural crystallography
    (tinh thể học cấu trúc)
Verb + crystallography
  • study crystallography
    (nghiên cứu tinh thể học)
  • use crystallography to determine...
    (sử dụng tinh thể học để xác định...)
  • apply crystallography in materials science
    (áp dụng tinh thể học trong khoa học vật liệu)
Noun + crystallography
  • the field of crystallography
    (lĩnh vực tinh thể học)
  • advances in crystallography
    (những tiến bộ trong ngành tinh thể học)
  • the principles of crystallography
    (các nguyên lý của tinh thể học)

Idioms

  • the crystallography of a problem

    Phân tích cấu trúc cốt lõi, các thành phần cơ bản của một vấn đề phức tạp. (Đây là cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến).

    "To truly fix the company, we need to understand the crystallography of its problems, not just the surface symptoms."

    (Để thực sự vực dậy công ty, chúng ta cần hiểu rõ cấu trúc cốt lõi của các vấn đề, chứ không chỉ các triệu chứng bề ngoài.)

  • a breakthrough in personal crystallography

    Một khám phá sâu sắc về bản chất hoặc tính cách của một người, hiểu rõ 'cấu trúc' bên trong của chính mình. (Đây là cách nói ẩn dụ, không phải thành ngữ phổ biến).

    "After months of reflection, he had a breakthrough in his personal crystallography, finally understanding his own motivations."

    (Sau nhiều tháng suy ngẫm, anh ấy đã có một khám phá sâu sắc về bản chất của mình, cuối cùng cũng hiểu được động lực của bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crystallography

Noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của tinh thể.

"X-ray crystallography is a powerful technique for determining the atomic and molecular structure of a crystal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crystallography".

Chìa khóa giải mã sự sống: Cấu trúc DNA

Tinh thể học tia X là công nghệ then chốt giúp các nhà khoa học James Watson, Francis Crick và Rosalind Franklin khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA vào năm 1953. Khám phá này đã cách mạng hóa sinh học và y học, trở thành một trong những thành tựu khoa học quan trọng nhất thế kỷ 20.

Nghệ thuật trong Khoa học

Các hình ảnh cấu trúc do tinh thể học tạo ra thường có vẻ đẹp đối xứng đáng kinh ngạc, giống như những bức tranh khảm hoặc mandala phức tạp. Vẻ đẹp này đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ và nhà thiết kế, làm mờ ranh giới giữa minh họa khoa học và nghệ thuật.