(Top Banner Ad)
material properties
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

material properties

UK: /məˈtɪəriəl ˈprɒpətiz/ • US: /məˈtɪriəl ˈprɑːpərtiz/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất vật liệu đặc tính vật liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical and chemical characteristics of a material.

Vietnamese Meaning

Các đặc tính vật lý và hóa học của một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The material properties of steel make it ideal for construction."

    "Các đặc tính vật liệu của thép khiến nó trở nên lý tưởng cho xây dựng."

  • "Understanding material properties is crucial for engineers."

    "Hiểu rõ các đặc tính vật liệu là rất quan trọng đối với các kỹ sư."

  • "The research focused on improving the material properties of the new alloy."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện các đặc tính vật liệu của hợp kim mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu; vải; tài liệu
Adjective material thuộc về vật chất; có thật, hữu hình; quan trọng, cốt yếu
Verb materialize hiện thực hóa, vật chất hóa; xuất hiện, hiện ra
Adverb materially về mặt vật chất; đáng kể, quan trọng
Noun property thuộc tính, đặc tính; tài sản, của cải; bất động sản
Adjective proper phù hợp, đúng đắn, thích đáng; chính xác
Adverb properly một cách đúng đắn, phù hợp; một cách đàng hoàng, tử tế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
materiel
English
material
Latin
proprietas
Old French
propriete
English
property

Nguồn gốc 'Material'

Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'chất liệu', 'gỗ' hoặc 'nguồn gốc'. Nó mang ý nghĩa về những thành phần cơ bản tạo nên một vật thể, về bản chất vật lý của chúng, đồng thời cũng chỉ sự quan trọng, cốt yếu.

Nguồn gốc 'Property'

'Property' xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas', ban đầu chỉ 'đặc điểm riêng', 'thuộc tính' hoặc 'quyền sở hữu'. Về sau, nó được dùng để chỉ những đặc tính tự nhiên, riêng biệt làm cho một vật chất khác biệt so với những vật khác.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những đặc điểm có thể đo lường và quan sát được của một vật liệu, ví dụ như độ bền, độ cứng, độ dẻo, khả năng dẫn điện, nhiệt độ nóng chảy, v.v. 'Properties' ở đây luôn được dùng ở dạng số nhiều vì vật liệu luôn có nhiều hơn một đặc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + material properties
  • mechanical mechanical material properties
    (các tính chất cơ học của vật liệu (ví dụ: độ bền, độ cứng))
  • physical physical material properties
    (các tính chất vật lý của vật liệu (ví dụ: mật độ, điểm nóng chảy))
  • chemical chemical material properties
    (các tính chất hóa học của vật liệu (ví dụ: khả năng phản ứng, tính ăn mòn))
  • electrical electrical material properties
    (các tính chất điện của vật liệu (ví dụ: độ dẫn điện, điện trở))
  • thermal thermal material properties
    (các tính chất nhiệt của vật liệu (ví dụ: độ dẫn nhiệt, khả năng chịu nhiệt))
  • desired desired material properties
    (các tính chất vật liệu mong muốn)
Verb + material properties
  • determine determine material properties
    (xác định tính chất vật liệu)
  • measure measure material properties
    (đo lường tính chất vật liệu)
  • modify modify material properties
    (điều chỉnh, thay đổi tính chất vật liệu)
  • improve improve material properties
    (cải thiện tính chất vật liệu)
  • characterize characterize material properties
    (đặc trưng hóa, mô tả các tính chất vật liệu)
  • analyze analyze material properties
    (phân tích tính chất vật liệu)

Idioms

  • tailor material properties

    điều chỉnh/tùy chỉnh các tính chất của vật liệu (để phù hợp với một ứng dụng hoặc mục đích cụ thể)

    "Engineers often tailor material properties to achieve optimal performance in specific applications."

    (Các kỹ sư thường điều chỉnh các tính chất của vật liệu để đạt hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng cụ thể.)

  • optimize material properties

    tối ưu hóa các tính chất của vật liệu (để đạt hiệu quả hoặc chất lượng tốt nhất có thể)

    "Researchers are working to optimize material properties for new generation batteries."

    (Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tối ưu hóa các tính chất vật liệu cho pin thế hệ mới.)

  • understand material properties

    hiểu rõ/nắm vững các tính chất của vật liệu

    "It is crucial to understand material properties before selecting them for construction."

    (Việc hiểu rõ các tính chất vật liệu là rất quan trọng trước khi chọn chúng để xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material properties

Danh từ
Lật mặt

Các đặc tính vật lý và hóa học của một vật liệu.

"The material properties of steel make it ideal for construction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will have been studying the material properties of this alloy for five years by the end of the project.
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu các đặc tính vật liệu của hợp kim này trong năm năm vào cuối dự án.
Phủ định
They won't have been analyzing the material properties using that outdated method for very long.
Họ sẽ không đã và đang phân tích các đặc tính vật liệu bằng phương pháp lỗi thời đó trong thời gian dài.
Nghi vấn
Will the engineers have been considering the material properties before finalizing the design?
Liệu các kỹ sư đã và đang xem xét các đặc tính vật liệu trước khi hoàn thiện thiết kế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material properties".

Nền tảng của sự tiến bộ nhân loại

Việc con người hiểu và khai thác 'tính chất vật liệu' đã là nền tảng cho mọi sự tiến bộ của nền văn minh. Từ việc chọn đá cứng để làm công cụ trong thời kỳ đồ đá, đến việc rèn kim loại tạo ra vũ khí và nông cụ, hay phát triển chất bán dẫn cho kỷ nguyên kỹ thuật số, khả năng biến đổi và sử dụng vật liệu một cách thông minh đã định hình sâu sắc lịch sử loài người và xã hội.

Động lực cho đổi mới và công nghệ hiện đại

Trong thế giới hiện đại, việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu mới với các 'tính chất vật liệu' đặc biệt (ví dụ: nhẹ hơn, bền hơn, dẫn điện tốt hơn, thân thiện với môi trường) là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới trong kỹ thuật, y học, hàng không vũ trụ và công nghệ thông tin. Khoa học vật liệu là một lĩnh vực trọng tâm, liên tục tìm kiếm cách cải thiện cuộc sống thông qua việc tạo ra và ứng dụng vật chất.