material properties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The physical and chemical characteristics of a material.
Vietnamese Meaning
Các đặc tính vật lý và hóa học của một vật liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The material properties of steel make it ideal for construction."
"Các đặc tính vật liệu của thép khiến nó trở nên lý tưởng cho xây dựng."
-
"Understanding material properties is crucial for engineers."
"Hiểu rõ các đặc tính vật liệu là rất quan trọng đối với các kỹ sư."
-
"The research focused on improving the material properties of the new alloy."
"Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện các đặc tính vật liệu của hợp kim mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | vật liệu, chất liệu; vải; tài liệu |
| Adjective | material | thuộc về vật chất; có thật, hữu hình; quan trọng, cốt yếu |
| Verb | materialize | hiện thực hóa, vật chất hóa; xuất hiện, hiện ra |
| Adverb | materially | về mặt vật chất; đáng kể, quan trọng |
| Noun | property | thuộc tính, đặc tính; tài sản, của cải; bất động sản |
| Adjective | proper | phù hợp, đúng đắn, thích đáng; chính xác |
| Adverb | properly | một cách đúng đắn, phù hợp; một cách đàng hoàng, tử tế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ những đặc điểm có thể đo lường và quan sát được của một vật liệu, ví dụ như độ bền, độ cứng, độ dẻo, khả năng dẫn điện, nhiệt độ nóng chảy, v.v. 'Properties' ở đây luôn được dùng ở dạng số nhiều vì vật liệu luôn có nhiều hơn một đặc tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mechanical mechanical material properties (các tính chất cơ học của vật liệu (ví dụ: độ bền, độ cứng))
-
physical physical material properties (các tính chất vật lý của vật liệu (ví dụ: mật độ, điểm nóng chảy))
-
chemical chemical material properties (các tính chất hóa học của vật liệu (ví dụ: khả năng phản ứng, tính ăn mòn))
-
electrical electrical material properties (các tính chất điện của vật liệu (ví dụ: độ dẫn điện, điện trở))
-
thermal thermal material properties (các tính chất nhiệt của vật liệu (ví dụ: độ dẫn nhiệt, khả năng chịu nhiệt))
-
desired desired material properties (các tính chất vật liệu mong muốn)
-
determine determine material properties (xác định tính chất vật liệu)
-
measure measure material properties (đo lường tính chất vật liệu)
-
modify modify material properties (điều chỉnh, thay đổi tính chất vật liệu)
-
improve improve material properties (cải thiện tính chất vật liệu)
-
characterize characterize material properties (đặc trưng hóa, mô tả các tính chất vật liệu)
-
analyze analyze material properties (phân tích tính chất vật liệu)
Idioms
-
tailor material properties
điều chỉnh/tùy chỉnh các tính chất của vật liệu (để phù hợp với một ứng dụng hoặc mục đích cụ thể)
"Engineers often tailor material properties to achieve optimal performance in specific applications."
(Các kỹ sư thường điều chỉnh các tính chất của vật liệu để đạt hiệu suất tối ưu trong các ứng dụng cụ thể.)
-
optimize material properties
tối ưu hóa các tính chất của vật liệu (để đạt hiệu quả hoặc chất lượng tốt nhất có thể)
"Researchers are working to optimize material properties for new generation batteries."
(Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tối ưu hóa các tính chất vật liệu cho pin thế hệ mới.)
-
understand material properties
hiểu rõ/nắm vững các tính chất của vật liệu
"It is crucial to understand material properties before selecting them for construction."
(Việc hiểu rõ các tính chất vật liệu là rất quan trọng trước khi chọn chúng để xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material properties
Danh từCác đặc tính vật lý và hóa học của một vật liệu.
"The material properties of steel make it ideal for construction."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will have been studying the material properties of this alloy for five years by the end of the project. |
Các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu các đặc tính vật liệu của hợp kim này trong năm năm vào cuối dự án. |
| Phủ định | They won't have been analyzing the material properties using that outdated method for very long. |
Họ sẽ không đã và đang phân tích các đặc tính vật liệu bằng phương pháp lỗi thời đó trong thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will the engineers have been considering the material properties before finalizing the design? |
Liệu các kỹ sư đã và đang xem xét các đặc tính vật liệu trước khi hoàn thiện thiết kế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material properties".
