heat treatment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process involving the controlled heating and cooling of a material (usually a metal or alloy) to alter its physical and mechanical properties, such as hardness, strength, ductility, and toughness.
Vietnamese Meaning
Một quy trình bao gồm việc nung nóng và làm nguội có kiểm soát một vật liệu (thường là kim loại hoặc hợp kim) để thay đổi các tính chất vật lý và cơ học của nó, chẳng hạn như độ cứng, độ bền, độ dẻo và độ dai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steel underwent heat treatment to improve its strength and durability."
"Thép đã trải qua quá trình xử lý nhiệt để cải thiện độ bền và tuổi thọ."
-
"Heat treatment is a crucial step in manufacturing many metal components."
"Xử lý nhiệt là một bước quan trọng trong sản xuất nhiều bộ phận kim loại."
-
"Proper heat treatment can significantly extend the lifespan of a tool."
"Xử lý nhiệt đúng cách có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của một công cụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | heat-treat | Xử lý nhiệt (áp dụng quy trình xử lý nhiệt cho vật liệu) |
| Adjective | heat-treated | Đã qua xử lý nhiệt (mô tả vật liệu đã được xử lý nhiệt) |
| Noun | heat treater | Người hoặc máy thực hiện việc xử lý nhiệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heat treatment không chỉ đơn thuần là nung nóng và làm nguội. Điều quan trọng là kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, thời gian giữ nhiệt và tốc độ làm nguội để đạt được các tính chất mong muốn. Các phương pháp heat treatment bao gồm annealing (ủ), quenching (tôi), tempering (ram), normalizing (thường hóa), case hardening (thấm cacbon bề mặt), và precipitation hardening (hóa bền kết tủa). Mỗi phương pháp này có mục đích và quy trình riêng biệt.
Prepositions
Heat treatment *for* a specific purpose (ví dụ: heat treatment for increasing hardness). Heat treatment *in* a specific medium (ví dụ: heat treatment in a vacuum furnace). Heat treatment *with* a specific technique (ví dụ: heat treatment with rapid quenching).
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper heat treatment (xử lý nhiệt đúng cách)
-
effective effective heat treatment (xử lý nhiệt hiệu quả)
-
various various heat treatments (các phương pháp xử lý nhiệt khác nhau)
-
undergo undergo heat treatment (trải qua quá trình xử lý nhiệt)
-
apply apply heat treatment (áp dụng xử lý nhiệt)
-
perform perform heat treatment (thực hiện xử lý nhiệt)
-
process heat treatment process (quy trình xử lý nhiệt)
-
furnace heat treatment furnace (lò xử lý nhiệt)
-
plant heat treatment plant (nhà máy xử lý nhiệt)
Idioms
-
to undergo heat treatment
Trải qua quá trình xử lý nhiệt (chỉ việc một vật liệu được đưa vào quy trình xử lý nhiệt để thay đổi tính chất).
"The steel parts must undergo heat treatment to achieve the desired hardness."
(Các chi tiết thép phải trải qua quá trình xử lý nhiệt để đạt được độ cứng mong muốn.)
-
to apply heat treatment
Áp dụng xử lý nhiệt (thực hiện quy trình xử lý nhiệt lên một vật liệu hoặc sản phẩm).
"Engineers apply heat treatment to improve the durability of metal components."
(Các kỹ sư áp dụng xử lý nhiệt để cải thiện độ bền của các bộ phận kim loại.)
-
optimal heat treatment conditions
Điều kiện xử lý nhiệt tối ưu (các thông số nhiệt độ, thời gian, và môi trường tốt nhất để đạt được kết quả xử lý nhiệt mong muốn).
"Achieving optimal heat treatment conditions is crucial for material quality."
(Đạt được điều kiện xử lý nhiệt tối ưu là rất quan trọng đối với chất lượng vật liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heat treatment
Danh từMột quy trình bao gồm việc nung nóng và làm nguội có kiểm soát một vật liệu (thường là kim loại hoặc hợp kim) để thay đổi các tính chất vật lý và cơ học của nó, chẳng hạn như độ cứng, độ bền, độ dẻo và độ dai.
"The steel underwent heat treatment to improve its strength and durability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat treatment".
