(Top Banner Ad)
earthworm
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp

earthworm

UK: /ˈɜːθwɜːm/ • US: /ˈɜːrθwɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giun đất trùng đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A terrestrial invertebrate that lives in the soil and feeds on organic matter.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật không xương sống sống trên cạn, sống trong đất và ăn chất hữu cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Earthworms are beneficial to gardens because they aerate the soil."

    "Giun đất có lợi cho khu vườn vì chúng làm thoáng khí đất."

  • "The gardener found many earthworms in the vegetable patch."

    "Người làm vườn tìm thấy nhiều giun đất trong luống rau."

  • "Earthworms help to break down dead leaves and other organic matter."

    "Giun đất giúp phân hủy lá khô và các chất hữu cơ khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earthworm giun đất
Adjective earthworm-like giống như giun đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*erþō
Proto-Germanic
*wurmiz
Old English
eorþe
Old English
wyrm
Old English
eorþwyrm
Middle English
erthe worm
Modern English
earthworm

Nguồn gốc từ 'earthworm'

Từ 'earthworm' trong tiếng Anh là một từ ghép, được hình thành từ hai thành tố riêng biệt. 'Earth' (đất) có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*erþō), chỉ mặt đất hoặc trái đất. 'Worm' (sâu, giun) cũng bắt nguồn từ tiếng German cổ (*wurmiz), chỉ loài vật bò trườn. Hai từ này được ghép lại trong tiếng Anh cổ thành 'eorþwyrm', có nghĩa đen là 'con giun của đất'. Qua thời gian, cách viết và phát âm có thay đổi, nhưng ý nghĩa 'giun sống trong đất' vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

Từ 'earthworm' chỉ một loài giun đất cụ thể, khác với các loại giun khác như 'roundworm' (giun tròn) hay 'tapeworm' (sán dây). Earthworms đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất nhờ khả năng xới đất và phân hủy chất hữu cơ.

Prepositions

in on

* **in**: Được dùng khi nói về việc giun đất sống *trong* đất. Ví dụ: 'Earthworms live *in* the soil.'
* **on**: Có thể dùng khi nói về giun đất *trên* bề mặt đất, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'I saw an earthworm *on* the sidewalk after the rain.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthworm
  • large large earthworm
    (giun đất lớn)
  • tiny tiny earthworm
    (giun đất nhỏ bé)
  • red red earthworm
    (giun đất đỏ (một loài giun ủ phân))
Verb + earthworm
  • dig up dig up earthworms
    (đào giun đất lên)
  • collect collect earthworms
    (thu gom giun đất)
  • eat eat earthworms
    (ăn giun đất)
Noun + earthworm (Compound Nouns)
  • earthworm earthworm farm
    (trại nuôi giun đất)
  • earthworm earthworm castings
    (phân giun (chất thải của giun đất))

Idioms

  • The early bird catches the worm.

    Người nhanh nhẹn, thức thời sẽ nắm bắt được cơ hội tốt.

    "If you want to get the best seats, you need to be there early. The early bird catches the worm!"

    (Nếu bạn muốn có chỗ ngồi tốt nhất, bạn phải đến sớm. Nhanh chân thì được việc!)

  • Open a can of worms.

    Gây ra một chuỗi các vấn đề hoặc rắc rối phức tạp.

    "Talking about politics at family dinner can really open a can of worms."

    (Nói về chính trị trong bữa tối gia đình có thể thực sự gây ra một mớ rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthworm

noun
Lật mặt

Một loài động vật không xương sống sống trên cạn, sống trong đất và ăn chất hữu cơ.

"Earthworms are beneficial to gardens because they aerate the soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, look at that enormous earthworm!
Ồ, hãy nhìn con giun đất khổng lồ kia kìa!
Phủ định
Oh no, there isn't an earthworm in my garden!
Ôi không, không có con giun đất nào trong vườn của tôi cả!
Nghi vấn
Hey, is that an earthworm on the sidewalk?
Này, đó có phải là một con giun đất trên vỉa hè không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Earthworms are often found in gardens.
Giun đất thường được tìm thấy trong vườn.
Phủ định
Earthworms don't thrive in very dry soil.
Giun đất không phát triển mạnh ở đất quá khô.
Nghi vấn
Where do earthworms typically live?
Giun đất thường sống ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthworm".

Người Bạn Của Nông Dân và Môi Trường

Giun đất được xem là những 'người nông dân tí hon' của tự nhiên. Chúng đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện chất lượng đất bằng cách đào hang, làm xốp đất, và biến chất hữu cơ thành phân bón tự nhiên giàu dinh dưỡng (phân giun). Nhờ có chúng, đất trở nên màu mỡ và thoáng khí hơn, giúp cây trồng phát triển tốt.

Mồi Câu Cá Phổ Biến

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở vùng nông thôn, giun đất là loại mồi câu cá phổ biến và hiệu quả nhất. Việc tìm và đào giun đất để câu cá là một hoạt động thường thấy của trẻ em và người lớn khi đi câu, gắn liền với những buổi dã ngoại và thư giãn ngoài trời.