earthworm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A terrestrial invertebrate that lives in the soil and feeds on organic matter.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật không xương sống sống trên cạn, sống trong đất và ăn chất hữu cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Earthworms are beneficial to gardens because they aerate the soil."
"Giun đất có lợi cho khu vườn vì chúng làm thoáng khí đất."
-
"The gardener found many earthworms in the vegetable patch."
"Người làm vườn tìm thấy nhiều giun đất trong luống rau."
-
"Earthworms help to break down dead leaves and other organic matter."
"Giun đất giúp phân hủy lá khô và các chất hữu cơ khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | earthworm | giun đất |
| Adjective | earthworm-like | giống như giun đất |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'earthworm' chỉ một loài giun đất cụ thể, khác với các loại giun khác như 'roundworm' (giun tròn) hay 'tapeworm' (sán dây). Earthworms đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất nhờ khả năng xới đất và phân hủy chất hữu cơ.
Prepositions
* **in**: Được dùng khi nói về việc giun đất sống *trong* đất. Ví dụ: 'Earthworms live *in* the soil.'
* **on**: Có thể dùng khi nói về giun đất *trên* bề mặt đất, nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'I saw an earthworm *on* the sidewalk after the rain.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large earthworm (giun đất lớn)
-
tiny tiny earthworm (giun đất nhỏ bé)
-
red red earthworm (giun đất đỏ (một loài giun ủ phân))
-
dig up dig up earthworms (đào giun đất lên)
-
collect collect earthworms (thu gom giun đất)
-
eat eat earthworms (ăn giun đất)
-
earthworm earthworm farm (trại nuôi giun đất)
-
earthworm earthworm castings (phân giun (chất thải của giun đất))
Idioms
-
The early bird catches the worm.
Người nhanh nhẹn, thức thời sẽ nắm bắt được cơ hội tốt.
"If you want to get the best seats, you need to be there early. The early bird catches the worm!"
(Nếu bạn muốn có chỗ ngồi tốt nhất, bạn phải đến sớm. Nhanh chân thì được việc!)
-
Open a can of worms.
Gây ra một chuỗi các vấn đề hoặc rắc rối phức tạp.
"Talking about politics at family dinner can really open a can of worms."
(Nói về chính trị trong bữa tối gia đình có thể thực sự gây ra một mớ rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earthworm
nounMột loài động vật không xương sống sống trên cạn, sống trong đất và ăn chất hữu cơ.
"Earthworms are beneficial to gardens because they aerate the soil."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, look at that enormous earthworm! |
Ồ, hãy nhìn con giun đất khổng lồ kia kìa! |
| Phủ định | Oh no, there isn't an earthworm in my garden! |
Ôi không, không có con giun đất nào trong vườn của tôi cả! |
| Nghi vấn | Hey, is that an earthworm on the sidewalk? |
Này, đó có phải là một con giun đất trên vỉa hè không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Earthworms are often found in gardens. |
Giun đất thường được tìm thấy trong vườn. |
| Phủ định | Earthworms don't thrive in very dry soil. |
Giun đất không phát triển mạnh ở đất quá khô. |
| Nghi vấn | Where do earthworms typically live? |
Giun đất thường sống ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthworm".
