(Top Banner Ad)
leech
B2
noun B2 Y học, Sinh học, Kinh tế (nghĩa bóng)

leech

UK: /liːtʃ/ • US: /liːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đỉa kẻ ăn bám người bóc lột ăn bám bóc lột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of worm with suckers that attaches to other animals to feed on their blood.

Vietnamese Meaning

Đỉa, một loại sâu có giác hút, bám vào động vật khác để hút máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used leeches to reduce swelling in the patient's leg."

    "Bác sĩ đã sử dụng đỉa để giảm sưng ở chân bệnh nhân."

  • "The pond was full of leeches."

    "Cái ao đầy đỉa."

  • "Don't be a leech; get a job and support yourself."

    "Đừng là kẻ ăn bám; hãy kiếm việc làm và tự nuôi sống bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leechcraft Nghề y học thời xưa, đặc biệt là việc sử dụng đỉa để chữa bệnh (ở Việt Nam không phổ biến, nên diễn giải theo cách này sẽ dễ hiểu hơn)
Adjective leechlike Giống như đỉa, bám chặt và hút (theo nghĩa đen hoặc bóng bẩy)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Kinh tế (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leukiz
Old English
lǣċe
Middle English
leche
English
leech

Nguồn gốc của từ 'leech'

Từ 'leech' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lǣċe', có nghĩa là 'bác sĩ' hoặc 'người chữa bệnh'. Điều này là do trước đây, đỉa được sử dụng phổ biến trong y học để hút máu bệnh nhân, được cho là để loại bỏ 'máu xấu' và chữa bệnh.

Usage Note

Trong y học cổ truyền, đỉa được sử dụng để hút máu trong một số trường hợp. Tuy nhiên, ngày nay, việc sử dụng đỉa trong y học hiện đại rất hạn chế. Nghĩa bóng ám chỉ người lợi dụng, bóc lột người khác.

Prepositions

on onto

"Leech on/onto": Bám vào, sống ký sinh vào (nghĩa đen và bóng). Ví dụ: The leech attached itself onto my leg. (Con đỉa bám vào chân tôi.) He's a leech, living on his parents' money. (Anh ta là kẻ ăn bám, sống bằng tiền của bố mẹ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leech
  • medicinal medicinal leech
    (đỉa dùng trong y học)
  • parasitic parasitic leech
    (đỉa ký sinh)
Verb + leech
  • attach attach a leech
    (gắn một con đỉa)
  • remove remove a leech
    (gỡ một con đỉa)

Idioms

  • to leech off someone

    ăn bám ai đó, lợi dụng ai đó để sống

    "He's just leeching off his parents."

    (Anh ta chỉ đang ăn bám bố mẹ mình thôi.)

  • a social leech

    một người chuyên lợi dụng người khác trong xã hội

    "Don't be a social leech, contribute to the group."

    (Đừng là kẻ ăn bám xã hội, hãy đóng góp cho tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leech

noun
Lật mặt

Đỉa, một loại sâu có giác hút, bám vào động vật khác để hút máu.

"The doctor used leeches to reduce swelling in the patient's leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids leeching off his friends.
Anh ấy tránh ăn bám bạn bè.
Phủ định
They don't enjoy leeching on others for success.
Họ không thích ăn bám người khác để thành công.
Nghi vấn
Is leeching considered a sign of disrespect in your culture?
Ăn bám có được coi là một dấu hiệu của sự thiếu tôn trọng trong văn hóa của bạn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors used to use leeches to treat certain diseases.
Các bác sĩ đã từng sử dụng đỉa để điều trị một số bệnh.
Phủ định
It is important not to leech off your friends' generosity.
Điều quan trọng là không nên lợi dụng sự hào phóng của bạn bè.
Nghi vấn
Why would anyone want to leech onto someone else's success?
Tại sao ai đó lại muốn ăn bám vào thành công của người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leech".

Sử dụng đỉa trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền phương Tây và một số nền văn hóa khác, đỉa được sử dụng để hút máu như một phương pháp điều trị bệnh. Ngày nay, phương pháp này vẫn còn được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt là trong phẫu thuật tái tạo để cải thiện lưu thông máu.