(Top Banner Ad)
annexation
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử, Luật pháp quốc tế

annexation

UK: /ˌæn.ɪˈkseɪ.ʃən/ • US: /ˌæn.ɪˈkseɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sáp nhập sự thôn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of annexing; the incorporation of a country or territory into another country or territory.

Vietnamese Meaning

Hành động sáp nhập; sự thôn tính một quốc gia hoặc lãnh thổ vào một quốc gia hoặc lãnh thổ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Russia's annexation of Crimea was widely condemned by the international community."

    "Hành động sáp nhập Crimea của Nga đã bị cộng đồng quốc tế lên án rộng rãi."

  • "The annexation of Austria by Nazi Germany in 1938 was a significant event leading up to World War II."

    "Việc Đức Quốc xã sáp nhập Áo năm 1938 là một sự kiện quan trọng dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ hai."

  • "The international community has refused to recognize the annexation of the disputed territory."

    "Cộng đồng quốc tế đã từ chối công nhận việc sáp nhập lãnh thổ tranh chấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annex sáp nhập, thôn tính
Noun annex phần phụ thêm, sự sáp nhập
Adjective annexed đã sáp nhập, bị thôn tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annexiō
French
annexion
English
annexation

Nguồn gốc của 'annexation'

Từ 'annexation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annexiō', có nghĩa là 'sự gắn liền'. Nó ám chỉ hành động thêm một lãnh thổ hoặc khu vực vào một quốc gia hoặc thực thể lớn hơn. Ý tưởng này liên quan đến việc mở rộng quyền lực và ảnh hưởng, một chủ đề quan trọng trong lịch sử thế giới.

Usage Note

Annexation thường được sử dụng để chỉ hành động đơn phương của một quốc gia khi sáp nhập lãnh thổ của quốc gia khác, thường là sau một cuộc chiến tranh hoặc chiếm đóng. Nó mang ý nghĩa về sự bất hợp pháp hoặc không được quốc tế công nhận, đặc biệt nếu không có sự đồng ý của người dân trên lãnh thổ bị sáp nhập. Cần phân biệt với 'unification' (thống nhất) vốn mang ý nghĩa tự nguyện hơn.

Prepositions

of to

'Annexation of': Sử dụng để chỉ hành động sáp nhập một lãnh thổ cụ thể. Ví dụ: The annexation of Crimea. 'Annexation to': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc sáp nhập vào một quốc gia lớn hơn. Ví dụ: The annexation to Russia (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annexation
  • illegal illegal annexation
    (sự sáp nhập bất hợp pháp)
  • forced forced annexation
    (sự sáp nhập cưỡng ép)
  • historical historical annexation
    (sự sáp nhập mang tính lịch sử)
Verb + annexation
  • condemn condemn the annexation
    (lên án sự sáp nhập)
  • oppose oppose the annexation
    (phản đối sự sáp nhập)
  • justify justify the annexation
    (biện minh cho sự sáp nhập)

Idioms

  • Land grab

    chiếm đoạt đất đai (tương tự như một hình thức sáp nhập)

    "The corporation's land grab left many farmers without a livelihood."

    (Việc tập đoàn chiếm đoạt đất đai khiến nhiều nông dân mất kế sinh nhai.)

  • To take over

    Tiếp quản (có thể ám chỉ đến việc kiểm soát một vùng đất)

    "The rebels took over the capital city."

    (Quân nổi dậy đã tiếp quản thủ đô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annexation

noun
Lật mặt

Hành động sáp nhập; sự thôn tính một quốc gia hoặc lãnh thổ vào một quốc gia hoặc lãnh thổ khác.

"Russia's annexation of Crimea was widely condemned by the international community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the annexation of Crimea, Russia faced international sanctions.
Sau khi Nga sáp nhập Crimea, Nga đã phải đối mặt với các lệnh trừng phạt quốc tế.
Phủ định
Even though there were calls for annexation, the government did not annex the disputed territory.
Mặc dù có những lời kêu gọi sáp nhập, chính phủ đã không sáp nhập vùng lãnh thổ tranh chấp.
Nghi vấn
If a country attempts annexation, will the international community intervene?
Nếu một quốc gia cố gắng sáp nhập, liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the annexation of Crimea was controversial is an understatement.
Việc sáp nhập Crimea gây tranh cãi là một cách nói giảm nhẹ.
Phủ định
Whether the annexation of the territory will lead to further conflict is not yet known.
Việc sáp nhập lãnh thổ có dẫn đến xung đột thêm nữa hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the government chose to annex the region remains a mystery.
Tại sao chính phủ chọn sáp nhập khu vực này vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annexation of Crimea by Russia was widely condemned.
Việc Nga sáp nhập Crimea đã bị lên án rộng rãi.
Phủ định
Why wasn't the annexation recognized by most countries?
Tại sao việc sáp nhập này không được hầu hết các quốc gia công nhận?
Nghi vấn
What motivated the annexation of the territory?
Điều gì đã thúc đẩy việc sáp nhập lãnh thổ này?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is annexing the disputed territory.
Chính phủ đang sáp nhập vùng lãnh thổ tranh chấp.
Phủ định
The international community is not supporting the annexation.
Cộng đồng quốc tế không ủng hộ việc sáp nhập.
Nghi vấn
Are they annexing more land without international approval?
Họ có đang sáp nhập thêm đất mà không có sự chấp thuận của quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annexation".

Quan điểm quốc tế về sáp nhập

Trong luật pháp quốc tế hiện đại, việc sáp nhập lãnh thổ bằng vũ lực thường bị coi là bất hợp pháp và vi phạm chủ quyền quốc gia. Tuy nhiên, lịch sử đã chứng kiến nhiều trường hợp sáp nhập, và quan điểm về tính hợp pháp của chúng thường gây tranh cãi.