incorporation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of including something as part of a whole.
Vietnamese Meaning
Sự sát nhập, sự hợp nhất, sự sáp nhập; sự thành lập công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incorporation of new technologies has revolutionized the industry."
"Việc áp dụng các công nghệ mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp."
-
"The incorporation of this clause into the contract is essential."
"Việc đưa điều khoản này vào hợp đồng là rất cần thiết."
-
"The company is considering incorporation in Delaware due to its favorable tax laws."
"Công ty đang xem xét việc thành lập công ty ở Delaware do luật thuế ưu đãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | incorporate | sáp nhập, kết hợp; thành lập công ty |
| Adjective | incorporated | được sáp nhập, được hợp nhất; đã thành lập công ty (thường viết tắt là Inc.) |
| Adjective | corporate | thuộc về công ty, doanh nghiệp |
| Noun | corporation | tập đoàn, công ty (một thực thể pháp lý) |
| Noun | body | cơ thể; tổ chức, đoàn thể (gốc từ Latin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'incorporation' mang nghĩa chung là việc thêm một phần vào một tổng thể lớn hơn. Trong kinh tế, nó thường đề cập đến việc thành lập một công ty pháp nhân (corporation). Cần phân biệt với 'integration', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'integration' nhấn mạnh sự hòa nhập, liên kết chặt chẽ hơn và có thể không tạo ra một thực thể mới.
Prepositions
'Incorporation of' thường dùng để chỉ việc một cái gì đó được thêm vào hoặc bao gồm trong một cái gì đó lớn hơn. 'Incorporation into' nhấn mạnh quá trình trở thành một phần của một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful incorporation (sự kết nạp/hợp nhất thành công)
-
legal legal incorporation (sự thành lập hợp pháp (của công ty))
-
full full incorporation (sự hợp nhất hoàn toàn)
-
seamless seamless incorporation (sự tích hợp liền mạch)
-
effective effective incorporation (sự kết hợp/áp dụng hiệu quả)
-
facilitate facilitate the incorporation of new technologies (tạo điều kiện cho việc tích hợp các công nghệ mới)
-
achieve achieve the incorporation of new members (đạt được sự kết nạp các thành viên mới)
-
require require the incorporation of specific clauses (yêu cầu việc đưa vào các điều khoản cụ thể)
-
promote promote the incorporation of diverse perspectives (thúc đẩy việc kết hợp các góc nhìn đa dạng)
-
articles articles of incorporation (điều lệ thành lập công ty)
-
certificate certificate of incorporation (giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty)
Idioms
-
Articles of Incorporation
Điều lệ thành lập công ty (tài liệu pháp lý cần thiết để đăng ký một công ty với chính quyền, định rõ mục đích, cấu trúc, và hoạt động của công ty)
"The lawyers are drafting the articles of incorporation for the new startup, outlining its business objectives."
(Các luật sư đang soạn thảo điều lệ thành lập cho công ty khởi nghiệp mới, phác thảo các mục tiêu kinh doanh của nó.)
-
Certificate of Incorporation
Giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty (văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan quản lý nhà nước xác nhận việc thành lập công ty một cách hợp pháp)
"Upon receiving the certificate of incorporation, the company can officially begin its operations and sign contracts."
(Sau khi nhận được giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty, công ty có thể chính thức bắt đầu hoạt động và ký kết hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
incorporation
Danh từSự sát nhập, sự hợp nhất, sự sáp nhập; sự thành lập công ty.
"The incorporation of new technologies has revolutionized the industry."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company should incorporate new technologies to stay competitive. |
Công ty nên tích hợp các công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh. |
| Phủ định | The government might not incorporate those suggestions into the final policy. |
Chính phủ có thể không kết hợp những đề xuất đó vào chính sách cuối cùng. |
| Nghi vấn | Could the city incorporate more green spaces into its urban planning? |
Thành phố có thể kết hợp nhiều không gian xanh hơn vào quy hoạch đô thị của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The incorporation of new technologies is as important as employee training in improving productivity. |
Việc kết hợp các công nghệ mới quan trọng ngang bằng với việc đào tạo nhân viên trong việc cải thiện năng suất. |
| Phủ định | The company's incorporation of sustainable practices is less comprehensive than its competitors'. |
Việc công ty kết hợp các hoạt động bền vững kém toàn diện hơn so với các đối thủ cạnh tranh của họ. |
| Nghi vấn | Is the incorporation of this clause more advantageous to our company than to theirs? |
Việc hợp nhất điều khoản này có lợi hơn cho công ty chúng ta so với công ty của họ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's incorporation was a significant step in its growth. |
Việc hợp nhất công ty là một bước quan trọng trong sự phát triển của nó. |
| Phủ định | The association's incorporation wasn't approved due to legal issues. |
Việc hợp nhất của hiệp hội đã không được chấp thuận do các vấn đề pháp lý. |
| Nghi vấn | Was the partnership's incorporation successful in the eyes of the shareholders? |
Việc hợp nhất của quan hệ đối tác có thành công trong mắt các cổ đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorporation".
