(Top Banner Ad)
incorporation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật, Xã hội

incorporation

UK: /ɪnˌkɔːpəˈreɪʃən/ • US: /ɪnˌkɔːrpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hợp nhất sự sáp nhập sự thành lập công ty việc đăng ký thành lập doanh nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of including something as part of a whole.

Vietnamese Meaning

Sự sát nhập, sự hợp nhất, sự sáp nhập; sự thành lập công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incorporation of new technologies has revolutionized the industry."

    "Việc áp dụng các công nghệ mới đã cách mạng hóa ngành công nghiệp."

  • "The incorporation of this clause into the contract is essential."

    "Việc đưa điều khoản này vào hợp đồng là rất cần thiết."

  • "The company is considering incorporation in Delaware due to its favorable tax laws."

    "Công ty đang xem xét việc thành lập công ty ở Delaware do luật thuế ưu đãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incorporate sáp nhập, kết hợp; thành lập công ty
Adjective incorporated được sáp nhập, được hợp nhất; đã thành lập công ty (thường viết tắt là Inc.)
Adjective corporate thuộc về công ty, doanh nghiệp
Noun corporation tập đoàn, công ty (một thực thể pháp lý)
Noun body cơ thể; tổ chức, đoàn thể (gốc từ Latin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kʷrp-
Proto-Italic
*korpos
Latin
corpus
Latin
corporare
Late Latin
incorporatio
Old French
incorporation
English
incorporation

Từ 'Cơ Thể' Đến 'Sự Kết Nạp'

Từ 'incorporation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'incorporatio', có nghĩa là hành động biến một thứ gì đó thành một 'corpus' – tức là 'cơ thể' hay 'thể xác'. Ban đầu, nó ám chỉ việc hợp nhất các phần thành một tổng thể hoặc kết hợp một linh hồn vào một thể xác. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng sang lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, chỉ việc thành lập một tổ chức hoặc công ty như một thực thể pháp lý riêng biệt, 'mang hình hài' của một pháp nhân.

Usage Note

Từ 'incorporation' mang nghĩa chung là việc thêm một phần vào một tổng thể lớn hơn. Trong kinh tế, nó thường đề cập đến việc thành lập một công ty pháp nhân (corporation). Cần phân biệt với 'integration', mặc dù có nghĩa tương tự nhưng 'integration' nhấn mạnh sự hòa nhập, liên kết chặt chẽ hơn và có thể không tạo ra một thực thể mới.

Prepositions

of into

'Incorporation of' thường dùng để chỉ việc một cái gì đó được thêm vào hoặc bao gồm trong một cái gì đó lớn hơn. 'Incorporation into' nhấn mạnh quá trình trở thành một phần của một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incorporation
  • successful successful incorporation
    (sự kết nạp/hợp nhất thành công)
  • legal legal incorporation
    (sự thành lập hợp pháp (của công ty))
  • full full incorporation
    (sự hợp nhất hoàn toàn)
  • seamless seamless incorporation
    (sự tích hợp liền mạch)
  • effective effective incorporation
    (sự kết hợp/áp dụng hiệu quả)
Verb + incorporation
  • facilitate facilitate the incorporation of new technologies
    (tạo điều kiện cho việc tích hợp các công nghệ mới)
  • achieve achieve the incorporation of new members
    (đạt được sự kết nạp các thành viên mới)
  • require require the incorporation of specific clauses
    (yêu cầu việc đưa vào các điều khoản cụ thể)
  • promote promote the incorporation of diverse perspectives
    (thúc đẩy việc kết hợp các góc nhìn đa dạng)
Noun + of incorporation
  • articles articles of incorporation
    (điều lệ thành lập công ty)
  • certificate certificate of incorporation
    (giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty)

Idioms

  • Articles of Incorporation

    Điều lệ thành lập công ty (tài liệu pháp lý cần thiết để đăng ký một công ty với chính quyền, định rõ mục đích, cấu trúc, và hoạt động của công ty)

    "The lawyers are drafting the articles of incorporation for the new startup, outlining its business objectives."

    (Các luật sư đang soạn thảo điều lệ thành lập cho công ty khởi nghiệp mới, phác thảo các mục tiêu kinh doanh của nó.)

  • Certificate of Incorporation

    Giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty (văn bản chính thức được cấp bởi cơ quan quản lý nhà nước xác nhận việc thành lập công ty một cách hợp pháp)

    "Upon receiving the certificate of incorporation, the company can officially begin its operations and sign contracts."

    (Sau khi nhận được giấy chứng nhận đăng ký thành lập công ty, công ty có thể chính thức bắt đầu hoạt động và ký kết hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incorporation

Danh từ
Lật mặt

Sự sát nhập, sự hợp nhất, sự sáp nhập; sự thành lập công ty.

"The incorporation of new technologies has revolutionized the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should incorporate new technologies to stay competitive.
Công ty nên tích hợp các công nghệ mới để duy trì tính cạnh tranh.
Phủ định
The government might not incorporate those suggestions into the final policy.
Chính phủ có thể không kết hợp những đề xuất đó vào chính sách cuối cùng.
Nghi vấn
Could the city incorporate more green spaces into its urban planning?
Thành phố có thể kết hợp nhiều không gian xanh hơn vào quy hoạch đô thị của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incorporation of new technologies is as important as employee training in improving productivity.
Việc kết hợp các công nghệ mới quan trọng ngang bằng với việc đào tạo nhân viên trong việc cải thiện năng suất.
Phủ định
The company's incorporation of sustainable practices is less comprehensive than its competitors'.
Việc công ty kết hợp các hoạt động bền vững kém toàn diện hơn so với các đối thủ cạnh tranh của họ.
Nghi vấn
Is the incorporation of this clause more advantageous to our company than to theirs?
Việc hợp nhất điều khoản này có lợi hơn cho công ty chúng ta so với công ty của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's incorporation was a significant step in its growth.
Việc hợp nhất công ty là một bước quan trọng trong sự phát triển của nó.
Phủ định
The association's incorporation wasn't approved due to legal issues.
Việc hợp nhất của hiệp hội đã không được chấp thuận do các vấn đề pháp lý.
Nghi vấn
Was the partnership's incorporation successful in the eyes of the shareholders?
Việc hợp nhất của quan hệ đối tác có thành công trong mắt các cổ đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incorporation".

Pháp nhân: Một 'Cơ Thể' Vô Hình

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'incorporation' đặc biệt quan trọng trong luật kinh doanh. Nó biến một nhóm người hoặc một doanh nghiệp thành một 'pháp nhân' (legal entity) riêng biệt, có quyền và nghĩa vụ như một cá nhân. Điều này có nghĩa là công ty có thể sở hữu tài sản, ký hợp đồng và bị kiện mà không ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản cá nhân của chủ sở hữu. Đây là một cơ chế giúp thúc đẩy đầu tư và giảm thiểu rủi ro cho các doanh nhân, là nền tảng của nhiều hình thức kinh doanh hiện đại.

Từ 'Body Politic' đến 'Corporation'

Trong lịch sử, ý tưởng về một 'cơ thể' (body) không chỉ giới hạn ở sinh vật sống mà còn mở rộng sang các thực thể xã hội. Thuật ngữ 'body politic' (thân thể chính trị) dùng để chỉ một quốc gia hoặc xã hội như một thực thể thống nhất. Khái niệm 'corporation' (công ty) cũng phát triển từ ý tưởng này, với việc coi một tổ chức kinh doanh như một 'thể' riêng biệt, tồn tại độc lập với những người tạo nên nó và có một vòng đời tiềm năng vĩnh cửu. Điều này thể hiện sự phát triển tư duy về cách các tổ chức được cấu trúc và vận hành trong xã hội phương Tây.