annual report
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A comprehensive report on a company's activities throughout the preceding year.
Vietnamese Meaning
Một báo cáo toàn diện về các hoạt động của một công ty trong suốt năm trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The annual report provides valuable insights into the company's performance."
"Báo cáo thường niên cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị về hiệu quả hoạt động của công ty."
-
"Investors rely on the annual report to make informed decisions."
"Các nhà đầu tư dựa vào báo cáo thường niên để đưa ra các quyết định sáng suốt."
-
"The company's annual report showed a significant increase in revenue."
"Báo cáo thường niên của công ty cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Báo cáo thường bao gồm thông tin tài chính đã được kiểm toán, mô tả các hoạt động kinh doanh, thành tích và chiến lược trong tương lai. 'Annual report' khác với 'quarterly report' (báo cáo hàng quý) về chu kỳ thời gian, và khác với 'financial statement' (báo cáo tài chính) ở phạm vi thông tin (báo cáo tài chính là một phần của annual report).
Prepositions
‘on’ được dùng khi đề cập đến chủ đề của báo cáo (e.g., report on profits). ‘in’ được dùng khi nói về việc báo cáo được trình bày ở đâu (e.g., read in the annual report).
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare prepare the annual report (chuẩn bị báo cáo thường niên)
-
release release the annual report (công bố hoặc phát hành báo cáo thường niên)
-
file file the annual report (nộp báo cáo thường niên (lên cơ quan chức năng))
-
review review the annual report (xem xét, đánh giá báo cáo thường niên)
-
comprehensive comprehensive annual report (báo cáo thường niên toàn diện)
-
detailed detailed annual report (báo cáo thường niên chi tiết)
-
glossy glossy annual report (báo cáo thường niên bóng bẩy (thường chỉ sự chú trọng hình thức))
-
summary the summary of the annual report (phần tóm tắt của báo cáo thường niên)
-
findings the findings of the annual report (những phát hiện/kết quả trong báo cáo thường niên)
Idioms
-
to pour over the annual report
Nghiên cứu hoặc đọc kỹ lưỡng báo cáo thường niên (thường là để tìm lỗi hoặc thông tin quan trọng)
"Investors spent the morning pouring over the annual report, looking for any hidden debts."
(Các nhà đầu tư đã dành cả buổi sáng nghiên cứu kỹ lưỡng báo cáo thường niên, tìm kiếm bất kỳ khoản nợ ẩn nào.)
-
The annual report painted a rosy picture.
Báo cáo thường niên mô tả một tình hình rất khả quan, tốt đẹp (thường là hơi quá lạc quan).
"Although the company was struggling, the annual report painted a rosy picture of future growth."
(Mặc dù công ty đang gặp khó khăn, báo cáo thường niên vẫn vẽ ra một bức tranh tươi sáng về tăng trưởng trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annual report
Danh từMột báo cáo toàn diện về các hoạt động của một công ty trong suốt năm trước đó.
"The annual report provides valuable insights into the company's performance."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The finance team must finalize the annual report by Friday. |
Nhóm tài chính phải hoàn thành báo cáo thường niên trước thứ Sáu. |
| Phủ định | They should not delay the annual report submission any longer. |
Họ không nên trì hoãn việc nộp báo cáo thường niên thêm nữa. |
| Nghi vấn | Could the CEO review the annual financial report before it's published? |
Liệu CEO có thể xem xét báo cáo tài chính thường niên trước khi nó được công bố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual report".
