(Top Banner Ad)
annual report
B2
Danh từ B2 Kinh tế

annual report

UK: /ˈænjuəl rɪˈpɔːt/ • US: /ˈænjuəl rɪˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo thường niên báo cáo hàng năm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive report on a company's activities throughout the preceding year.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo toàn diện về các hoạt động của một công ty trong suốt năm trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual report provides valuable insights into the company's performance."

    "Báo cáo thường niên cung cấp những thông tin chi tiết có giá trị về hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "Investors rely on the annual report to make informed decisions."

    "Các nhà đầu tư dựa vào báo cáo thường niên để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The company's annual report showed a significant increase in revenue."

    "Báo cáo thường niên của công ty cho thấy sự tăng trưởng đáng kể về doanh thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annual Sự kiện hoặc lễ kỷ niệm hàng năm
Noun report Bản báo cáo, tường trình
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Adjective annual Hàng năm, thường niên
Adverb annually Mỗi năm một lần, hàng năm
Verb report Báo cáo, tường thuật

Synonyms

yearly review (báo cáo tổng kết hàng năm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus (year)
Latin
reportare (carry back)
Old French
annuel + reporter
Middle English
annuell reporte
Modern English
annual report

Nguồn Gốc Của Sự 'Hàng Năm'

Từ 'annual' (hàng năm) có nguồn gốc từ từ Latin cổ 'annus', có nghĩa là 'năm'. Việc kết hợp nó với 'report' (báo cáo), bắt nguồn từ động từ Latin 'reportare' ('mang về' hoặc 'trình bày'), tạo ra ý nghĩa chính xác là tài liệu 'mang về những thành quả của cả một năm'.

Tầm Quan Trọng Lịch Sử

Khái niệm báo cáo thường niên đã xuất hiện từ thời kỳ sơ khai của các công ty cổ phần, khi các nhà đầu tư cần thông tin minh bạch để biết tiền của họ được sử dụng như thế nào. Nó nhanh chóng trở thành một yêu cầu pháp lý và kinh doanh cốt lõi.

Usage Note

Báo cáo thường bao gồm thông tin tài chính đã được kiểm toán, mô tả các hoạt động kinh doanh, thành tích và chiến lược trong tương lai. 'Annual report' khác với 'quarterly report' (báo cáo hàng quý) về chu kỳ thời gian, và khác với 'financial statement' (báo cáo tài chính) ở phạm vi thông tin (báo cáo tài chính là một phần của annual report).

Prepositions

on in

‘on’ được dùng khi đề cập đến chủ đề của báo cáo (e.g., report on profits). ‘in’ được dùng khi nói về việc báo cáo được trình bày ở đâu (e.g., read in the annual report).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + annual report
  • prepare prepare the annual report
    (chuẩn bị báo cáo thường niên)
  • release release the annual report
    (công bố hoặc phát hành báo cáo thường niên)
  • file file the annual report
    (nộp báo cáo thường niên (lên cơ quan chức năng))
  • review review the annual report
    (xem xét, đánh giá báo cáo thường niên)
Adjective + annual report
  • comprehensive comprehensive annual report
    (báo cáo thường niên toàn diện)
  • detailed detailed annual report
    (báo cáo thường niên chi tiết)
  • glossy glossy annual report
    (báo cáo thường niên bóng bẩy (thường chỉ sự chú trọng hình thức))
Noun + annual report (parts/related items)
  • summary the summary of the annual report
    (phần tóm tắt của báo cáo thường niên)
  • findings the findings of the annual report
    (những phát hiện/kết quả trong báo cáo thường niên)

Idioms

  • to pour over the annual report

    Nghiên cứu hoặc đọc kỹ lưỡng báo cáo thường niên (thường là để tìm lỗi hoặc thông tin quan trọng)

    "Investors spent the morning pouring over the annual report, looking for any hidden debts."

    (Các nhà đầu tư đã dành cả buổi sáng nghiên cứu kỹ lưỡng báo cáo thường niên, tìm kiếm bất kỳ khoản nợ ẩn nào.)

  • The annual report painted a rosy picture.

    Báo cáo thường niên mô tả một tình hình rất khả quan, tốt đẹp (thường là hơi quá lạc quan).

    "Although the company was struggling, the annual report painted a rosy picture of future growth."

    (Mặc dù công ty đang gặp khó khăn, báo cáo thường niên vẫn vẽ ra một bức tranh tươi sáng về tăng trưởng trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual report

Danh từ
Lật mặt

Một báo cáo toàn diện về các hoạt động của một công ty trong suốt năm trước đó.

"The annual report provides valuable insights into the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The finance team must finalize the annual report by Friday.
Nhóm tài chính phải hoàn thành báo cáo thường niên trước thứ Sáu.
Phủ định
They should not delay the annual report submission any longer.
Họ không nên trì hoãn việc nộp báo cáo thường niên thêm nữa.
Nghi vấn
Could the CEO review the annual financial report before it's published?
Liệu CEO có thể xem xét báo cáo tài chính thường niên trước khi nó được công bố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual report".

Yêu Cầu Minh Bạch Pháp Lý

Đối với các công ty đại chúng (publicly traded companies) ở phương Tây, việc công bố 'annual report' không chỉ là thông lệ kinh doanh mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc. Nó đảm bảo tính minh bạch, cho phép cổ đông và công chúng đánh giá tình hình tài chính và hoạt động của công ty.

Công Cụ Marketing và Thiết Kế

Ngày nay, báo cáo thường niên đã vượt ra khỏi vai trò là tài liệu tài chính đơn thuần. Nhiều công ty lớn đầu tư rất nhiều vào thiết kế để biến nó thành một công cụ marketing cao cấp, nhằm củng cố hình ảnh thương hiệu và thu hút các nhà đầu tư tiềm năng.