(Top Banner Ad)
audit
B2
Danh từ B2 Kinh tế

audit

UK: /ˈɔːdɪt/ • US: /ˈɔːdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm toán sự kiểm toán cuộc kiểm toán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official inspection of an organization's accounts, typically by an independent body.

Vietnamese Meaning

Một cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức, thường là bởi một cơ quan độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company undergoes an annual financial audit."

    "Công ty trải qua một cuộc kiểm toán tài chính hàng năm."

  • "The audit revealed some discrepancies in the accounts."

    "Cuộc kiểm toán đã tiết lộ một số sai lệch trong các tài khoản."

  • "The government plans to audit all major corporations."

    "Chính phủ có kế hoạch kiểm toán tất cả các tập đoàn lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb audit kiểm toán, kiểm tra (sổ sách, tài chính)
Noun auditor kiểm toán viên
Noun audition buổi thử vai, thử giọng (cùng gốc 'nghe')
Adjective audible có thể nghe thấy được
Noun audience khán giả, thính giả (người nghe)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
auditus ('a hearing')
Late Middle English
audit

Kiểm toán là... 'lắng nghe'?

Từ 'audit' bắt nguồn từ 'auditus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'một buổi nghe'. Vào thời Trung Cổ, khi nhiều người chưa biết đọc biết viết, các chủ đất sẽ yêu cầu người quản lý của mình đọc to các sổ sách kế toán. Họ sẽ 'lắng nghe' (audit) các báo cáo này để kiểm tra sự chính xác. Vì vậy, 'kiểm toán' ban đầu thực chất là một hành động 'nghe' để kiểm tra.

Usage Note

Audit thường đề cập đến một quá trình kiểm tra kỹ lưỡng và có hệ thống để đảm bảo tính chính xác và tuân thủ. Nó có thể liên quan đến tài chính, hoạt động, hoặc hệ thống.

Prepositions

of on

Audit 'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng được kiểm toán (ví dụ: audit of financial records). Audit 'on' thường được sử dụng khi đề cập đến phạm vi hoặc lĩnh vực kiểm toán (ví dụ: audit on environmental compliance).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audit
  • conduct / carry out an audit
    (tiến hành / thực hiện một cuộc kiểm toán)
  • undergo / face an audit
    (trải qua / đối mặt với một cuộc kiểm toán)
  • pass an audit
    (vượt qua cuộc kiểm toán (thành công))
  • fail an audit
    (không qua được cuộc kiểm toán)
Adjective + audit
  • financial audit
    (kiểm toán tài chính)
  • internal / external audit
    (kiểm toán nội bộ / kiểm toán độc lập (bên ngoài))
  • annual audit
    (kiểm toán thường niên, kiểm toán hàng năm)
  • thorough / rigorous audit
    (cuộc kiểm toán kỹ lưỡng / nghiêm ngặt)
audit + Noun
  • audit report
    (báo cáo kiểm toán)
  • audit trail
    (dấu vết kiểm toán (chuỗi ghi chép về các giao dịch))
  • audit committee
    (ủy ban kiểm toán)
  • audit process
    (quy trình kiểm toán)

Idioms

  • leave an audit trail

    Để lại dấu vết, bằng chứng hoặc lịch sử có thể truy xuất được về một hành động hoặc quyết định.

    "As a project manager, make sure every decision is documented to leave a clear audit trail."

    (Là một quản lý dự án, hãy đảm bảo mọi quyết định đều được ghi lại để lại một dấu vết kiểm tra rõ ràng.)

  • pass the audit with flying colors

    Vượt qua cuộc kiểm toán một cách xuất sắc, không có vấn đề gì đáng kể.

    "Thanks to our meticulous bookkeeping, the company passed the annual audit with flying colors."

    (Nhờ việc ghi chép sổ sách tỉ mỉ, công ty đã vượt qua cuộc kiểm toán hàng năm một cách xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audit

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức, thường là bởi một cơ quan độc lập.

"The company undergoes an annual financial audit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audit".

Sự Tin Cậy và Minh Bạch trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, kiểm toán độc lập không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là nền tảng của sự tin cậy. Một báo cáo kiểm toán 'sạch' (clean audit report) là bằng chứng cho thấy công ty minh bạch và đáng tin cậy, giúp thu hút nhà đầu tư và giữ vững niềm tin của công chúng.

Kiểm toán Thuế: Nỗi lo chung

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, việc bị cơ quan thuế (ví dụ: IRS) chọn để kiểm toán (a tax audit) là một trải nghiệm căng thẳng cho cả cá nhân và doanh nghiệp. Dù không làm gì sai, quá trình này đòi hỏi họ phải cung cấp rất nhiều giấy tờ và chứng minh từng khoản thu chi, gây tốn thời gian và công sức.