(Top Banner Ad)
annually
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

annually

UK: /ˈænjuəli/ • US: /ˈænjuəli/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi năm hàng năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Once a year; every year.

Vietnamese Meaning

Hàng năm; mỗi năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The festival is held annually in July."

    "Lễ hội được tổ chức hàng năm vào tháng Bảy."

  • "The company publishes its annual report annually."

    "Công ty xuất bản báo cáo thường niên của mình hàng năm."

  • "The membership fee is payable annually."

    "Phí thành viên phải trả hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
Latin
annualis
English
annually

Nguồn gốc của 'Annually'

Từ 'annually' xuất phát từ tiếng Latin 'annus', có nghĩa là 'năm'. Người La Mã cổ đại sử dụng 'annualis' để chỉ những sự kiện lặp lại hàng năm. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'annually' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa 'hàng năm' hoặc 'mỗi năm'.

Usage Note

“Annually” chỉ tần suất xảy ra một lần trong một năm. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện lặp lại, các khoản thanh toán, hoặc các báo cáo được thực hiện theo chu kỳ một năm. Cần phân biệt với “yearly”, thường được sử dụng như một tính từ, mặc dù đôi khi cũng có thể dùng như một trạng từ mang nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annually
  • paid paid annually
    (được trả hàng năm)
  • held held annually
    (được tổ chức hàng năm)
Verb + annually
  • publish publish annually
    (xuất bản hàng năm)
  • review review annually
    (xem xét lại hàng năm)

Idioms

  • annual leave

    nghỉ phép năm

    "Employees are entitled to a certain amount of annual leave."

    (Người lao động được hưởng một số ngày nghỉ phép năm nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annually

Trạng từ
Lật mặt

Hàng năm; mỗi năm một lần.

"The festival is held annually in July."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annually".

Các sự kiện hàng năm

Nhiều quốc gia trên thế giới có các lễ hội và sự kiện được tổ chức hàng năm để kỷ niệm các dịp đặc biệt. Ví dụ, Tết Nguyên Đán ở Việt Nam là một sự kiện thường niên quan trọng.