(Top Banner Ad)
monthly
B1
Tính từ B1 Tổng quát

monthly

UK: /ˈmʌnθli/ • US: /ˈmʌnθli/

Nghĩa tiếng Việt

hàng tháng mỗi tháng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Happening once a month or every month.

Vietnamese Meaning

Xảy ra mỗi tháng một lần hoặc hàng tháng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a monthly meeting to discuss progress."

    "Chúng tôi có một cuộc họp hàng tháng để thảo luận về tiến độ."

  • "The monthly rent is $1500."

    "Tiền thuê nhà hàng tháng là 1500 đô la."

  • "They publish a report monthly."

    "Họ xuất bản một báo cáo hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun month Tháng
Adjective/Adverb bimonthly Hai tháng một lần
Adjective/Adverb semimonthly Nửa tháng một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōnaþlīc
Middle English
montheli
Modern English
monthly

Nguồn gốc của 'monthly'

Từ 'monthly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mōnaþlīc', được tạo thành từ 'mōnaþ' (tháng, liên quan đến Mặt Trăng) và hậu tố '-līc' (tương tự '-ly' trong tiếng Anh hiện đại, biến đổi danh từ thành tính từ hoặc trạng từ). Điều này phản ánh cách người xưa dùng chu kỳ của Mặt Trăng để đo thời gian, tạo nên khái niệm tháng và sau đó là những sự kiện diễn ra theo tháng.

Usage Note

Tính từ 'monthly' mô tả tần suất hoặc khoảng thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, thanh toán, báo cáo, tạp chí, v.v. diễn ra hàng tháng. Không nhầm lẫn với 'monthly' (trạng từ).

Collocations (Từ đi kèm)

monthly + Noun
  • report monthly report
    (báo cáo hàng tháng)
  • payment monthly payment
    (khoản thanh toán hàng tháng)
  • meeting monthly meeting
    (cuộc họp hàng tháng)
  • subscription monthly subscription
    (gói đăng ký hàng tháng)
  • budget monthly budget
    (ngân sách hàng tháng)
Verb + monthly
  • pay pay monthly
    (thanh toán hàng tháng)
  • review review monthly
    (xem xét hàng tháng)
  • submit submit monthly
    (nộp hàng tháng)
Adjective + monthly
  • regular regular monthly
    (thường xuyên hàng tháng)
  • average average monthly
    (trung bình hàng tháng)

Idioms

  • monthly cycle

    Chu kỳ hàng tháng (thường dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ hoặc một sự kiện lặp lại theo tháng)

    "Understanding the female monthly cycle is important for health."

    (Hiểu về chu kỳ hàng tháng của phụ nữ rất quan trọng đối với sức khỏe.)

  • monthly allowance

    Tiền trợ cấp hàng tháng / Tiền tiêu vặt hàng tháng (một khoản tiền được cấp định kỳ hàng tháng)

    "My parents give me a monthly allowance for my personal expenses."

    (Bố mẹ tôi cho tôi tiền tiêu vặt hàng tháng cho các chi phí cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monthly

Tính từ
Lật mặt

Xảy ra mỗi tháng một lần hoặc hàng tháng.

"We have a monthly meeting to discuss progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This monthly report shows an increase in sales.
Báo cáo hàng tháng này cho thấy sự tăng trưởng trong doanh số.
Phủ định
They don't receive their monthly allowance until the end of the week.
Họ không nhận được tiền trợ cấp hàng tháng cho đến cuối tuần.
Nghi vấn
Does everyone submit their monthly expenses by the 5th?
Mọi người có nộp chi phí hàng tháng trước ngày 5 không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pay your monthly dues on time.
Hãy trả phí hàng tháng của bạn đúng hạn.
Phủ định
Don't delay your monthly payments.
Đừng trì hoãn các khoản thanh toán hàng tháng của bạn.
Nghi vấn
Please provide a monthly report.
Vui lòng cung cấp một báo cáo hàng tháng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monthly".

Các khoản hóa đơn và gói đăng ký hàng tháng

Trong xã hội hiện đại, 'monthly' thường gắn liền với các khoản chi tiêu định kỳ như hóa đơn điện nước, tiền thuê nhà, phí internet, và các gói đăng ký dịch vụ (Netflix, Spotify). Việc quản lý ngân sách hàng tháng là kỹ năng tài chính quan trọng mà nhiều người phải thành thạo.

Mối liên hệ với Mặt Trăng và thời gian

Khái niệm 'tháng' (month) có nguồn gốc sâu xa từ chu kỳ của Mặt Trăng. Nhiều nền văn hóa cổ đại đã dùng các pha của Mặt Trăng để đánh dấu thời gian, dẫn đến sự ra đời của lịch âm và khái niệm 'monthly' (hàng tháng) như một đơn vị đo lường thời gian cơ bản trong đời sống và các hoạt động kinh tế xã hội.