(Top Banner Ad)
annulled
C1
Tính từ C1 Luật

annulled

UK: /əˈnʌld/ • US: /əˈnʌld/

Nghĩa tiếng Việt

bị hủy bỏ bị tuyên bố vô hiệu mất hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Declared invalid or void.

Vietnamese Meaning

Đã bị tuyên bố vô hiệu hoặc không có hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their marriage was annulled after only six months."

    "Cuộc hôn nhân của họ đã bị hủy bỏ chỉ sau sáu tháng."

  • "The election results were annulled due to widespread fraud."

    "Kết quả bầu cử đã bị hủy bỏ do gian lận trên diện rộng."

  • "The contract was annulled because it violated legal regulations."

    "Hợp đồng đã bị hủy bỏ vì nó vi phạm các quy định pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annul hủy bỏ, làm mất hiệu lực
Noun annulment sự hủy bỏ, sự làm mất hiệu lực
Adjective annullable có thể hủy bỏ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nullus
Old French
anuller
English
annul
English
annulled

Nguồn Gốc của 'Annulled'

Từ 'annulled' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nullus', có nghĩa là 'không có gì'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'anuller', và cuối cùng trở thành 'annul' trong tiếng Anh. 'Annulled' là dạng quá khứ phân từ, mang ý nghĩa một cái gì đó đã bị vô hiệu hóa hoặc hủy bỏ. Hãy tưởng tượng một bản hợp đồng bị xé toạc – đó là một hình ảnh trực quan về 'annulled'!

Usage Note

Tính từ 'annulled' thường được dùng để mô tả một thỏa thuận, một cuộc hôn nhân, hoặc một đạo luật đã bị hủy bỏ một cách chính thức. Sự khác biệt với 'canceled' là 'annulled' mang tính pháp lý và chính thức hơn, thường liên quan đến việc xóa bỏ hiệu lực từ nguồn gốc, như thể nó chưa từng tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annulled
  • easily easily annulled
    (dễ dàng bị hủy bỏ)
  • summarily summarily annulled
    (bị hủy bỏ một cách tóm tắt/nhanh chóng)
Verb + annulled
  • get get annulled
    (bị hủy bỏ, được tuyên bố vô hiệu)
  • have have something annulled
    (yêu cầu cái gì đó bị hủy bỏ)

Idioms

  • Annulled marriage

    Cuộc hôn nhân bị hủy bỏ (tuyên bố vô hiệu từ đầu)

    "The annulled marriage was as if it never happened."

    (Cuộc hôn nhân bị hủy bỏ coi như chưa từng xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annulled

Tính từ
Lật mặt

Đã bị tuyên bố vô hiệu hoặc không có hiệu lực.

"Their marriage was annulled after only six months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annulled".

Hủy Hôn (Annulment) trong Luật Pháp

Hủy hôn (annulment) khác với ly hôn (divorce). Ly hôn chấm dứt một cuộc hôn nhân hợp lệ, trong khi hủy hôn tuyên bố rằng cuộc hôn nhân đó không bao giờ có hiệu lực về mặt pháp lý ngay từ đầu. Điều này thường dựa trên các yếu tố như gian lận, cưỡng ép hoặc không đủ năng lực kết hôn.