(Top Banner Ad)
rescinded
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Luật pháp, Chính trị

rescinded

UK: /rɪˈsɪndɪd/ • US: /rɪˈsɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã bị thu hồi đã bị hủy bỏ đã bị bãi bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Revoked, canceled, or repealed.

Vietnamese Meaning

Đã thu hồi, hủy bỏ hoặc bãi bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policy was rescinded after public outcry."

    "Chính sách đã bị thu hồi sau phản ứng dữ dội của công chúng."

  • "The government rescinded its decision to increase taxes."

    "Chính phủ đã thu hồi quyết định tăng thuế."

  • "The contract was rescinded due to breach of terms."

    "Hợp đồng đã bị hủy bỏ do vi phạm các điều khoản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rescind hủy bỏ, bãi bỏ (một luật, một thỏa thuận, một quyết định)
Noun rescission sự hủy bỏ, sự bãi bỏ
Adjective rescindable có thể hủy bỏ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scindere
Latin
rescindere
English
rescind
English
rescinded

Nguồn Gốc Cắt Bỏ

Từ 'rescinded' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rescindere', kết hợp giữa 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'scindere' (nghĩa là 'cắt' hoặc 'xé'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'cắt bỏ trở lại' hoặc 'xé bỏ'. Điều này rất phù hợp với nghĩa hiện đại của việc hủy bỏ một cách chính thức, như thể cắt đứt hoặc xé bỏ hiệu lực của một điều gì đó.

Usage Note

Từ 'rescind' mang ý nghĩa chính thức hủy bỏ một luật, thỏa thuận, lệnh hoặc quyết định. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị. Khác với 'cancel' (hủy), 'rescind' thường ám chỉ một hành động có tính chính thức và hệ quả pháp lý. So với 'revoke' (thu hồi), 'rescind' nhấn mạnh vào việc hủy bỏ hoàn toàn và vô hiệu hóa một quyết định hoặc luật lệ, trong khi 'revoke' đôi khi có thể mang ý nghĩa tạm thời thu hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rescinded
  • be be rescinded
    (được/bị hủy bỏ)
  • get get rescinded
    (bị hủy bỏ (ít trang trọng hơn 'be'))
Adverb + rescinded
  • fully fully rescinded
    (bị hủy bỏ hoàn toàn)
  • retroactively retroactively rescinded
    (bị hủy bỏ hồi tố (có hiệu lực từ quá khứ))
  • immediately immediately rescinded
    (bị hủy bỏ ngay lập tức)
rescinded + Noun
  • contract rescinded contract
    (hợp đồng đã bị hủy bỏ)
  • offer rescinded offer
    (lời đề nghị đã bị hủy bỏ)
  • decision rescinded decision
    (quyết định đã bị hủy bỏ)
  • policy rescinded policy
    (chính sách đã bị hủy bỏ)

Idioms

  • to be rescinded

    được/bị hủy bỏ, bị bãi bỏ (được dùng phổ biến trong thể bị động)

    "The new law was rescinded just weeks after it was introduced."

    (Luật mới đã bị hủy bỏ chỉ vài tuần sau khi nó được ban hành.)

  • a rescinded contract/offer/decision

    một hợp đồng/lời đề nghị/quyết định đã bị hủy bỏ

    "They are appealing against the rescinded offer of employment."

    (Họ đang kháng cáo chống lại lời đề nghị việc làm đã bị hủy bỏ.)

  • to have something rescinded

    khiến/làm cho điều gì đó bị hủy bỏ

    "The company tried to have the penalty rescinded."

    (Công ty đã cố gắng làm cho hình phạt bị hủy bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rescinded

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã thu hồi, hủy bỏ hoặc bãi bỏ.

"The policy was rescinded after public outcry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rescinded".

Hủy Bỏ Trong Luật Hợp Đồng

'Rescinded' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là luật hợp đồng. Khi một hợp đồng bị 'rescinded' (hủy bỏ), nó có nghĩa là hợp đồng đó được coi là chưa từng tồn tại, và các bên phải trả lại cho nhau những gì đã nhận, đưa họ về vị trí ban đầu trước khi hợp đồng được ký kết. Điều này khác với 'terminate' (chấm dứt), vốn chỉ chấm dứt hợp đồng từ thời điểm hiện tại trở đi.

Quyết Định Chính Thức Bị Bãi Bỏ

Ngoài luật hợp đồng, 'rescinded' cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính trị và hành chính, khi một chính phủ, cơ quan hoặc tổ chức chính thức rút lại hoặc vô hiệu hóa một sắc lệnh, một chính sách, hoặc một quyết định đã được đưa ra. Điều này nhấn mạnh tính chất trang trọng và có thẩm quyền của hành động hủy bỏ.