(Top Banner Ad)
repealed
C1
Động từ (quá khứ phân từ) C1 Luật pháp, Chính trị

repealed

UK: /rɪˈpiːld/ • US: /rɪˈpiːld/

Nghĩa tiếng Việt

đã bị bãi bỏ đã bị hủy bỏ đã bị thu hồi (luật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been revoked or annulled (a law or act of parliament).

Vietnamese Meaning

Đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật hoặc hành động của quốc hội).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law was repealed by Parliament last year."

    "Đạo luật đã bị Quốc hội bãi bỏ vào năm ngoái."

  • "The controversial tax law was finally repealed after years of public protest."

    "Luật thuế gây tranh cãi cuối cùng đã bị bãi bỏ sau nhiều năm biểu tình của công chúng."

  • "With the new evidence, the judge repealed the previous order."

    "Với bằng chứng mới, thẩm phán đã hủy bỏ lệnh trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb repeal Bãi bỏ, hủy bỏ (một luật, quy định)
Noun repeal Sự bãi bỏ, sự hủy bỏ
Noun repealer Người hoặc cơ quan có quyền bãi bỏ; đạo luật dùng để bãi bỏ một luật khác
Adjective unrepealed Chưa bị bãi bỏ, vẫn còn hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
appellare
Old French
repeler
English
repeal

Nguồn gốc từ 'repeal'

Từ 'repeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'appellare' (có nghĩa là 'gọi') thông qua tiếng Pháp cổ 'repeler' (có nghĩa là 'gọi lại' hoặc 'thu hồi'). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc triệu hồi một người hoặc bãi bỏ một phán quyết. Ngày nay, ý nghĩa chính của nó vẫn là hủy bỏ hoặc vô hiệu hóa một luật, nghị định hoặc thỏa thuận.

Usage Note

Từ 'repealed' thường được dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc chính trị, để chỉ việc một luật, quy định, hoặc sắc lệnh đã chính thức bị hủy bỏ hoặc bãi bỏ hiệu lực. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và hợp pháp của việc bãi bỏ. Khác với các từ như 'abolished' (bãi bỏ), 'revoked' (thu hồi), 'annulled' (hủy bỏ), 'repealed' thường ám chỉ đến việc bãi bỏ một đạo luật hoặc quy định đã được ban hành bởi cơ quan lập pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repealed
  • was The controversial law *was* repealed.
    (Luật gây tranh cãi đã bị bãi bỏ.)
  • to be The act is expected *to be* repealed next month.
    (Đạo luật dự kiến sẽ bị bãi bỏ vào tháng tới.)
  • get We hope the unfair regulation will *get* repealed.
    (Chúng tôi hy vọng quy định bất công sẽ bị bãi bỏ.)
Adjective + repealed
  • recently a *recently* repealed act
    (một đạo luật mới bị bãi bỏ)
  • fully The old policy was *fully* repealed.
    (Chính sách cũ đã bị bãi bỏ hoàn toàn.)
  • partially The clause was *partially* repealed.
    (Điều khoản đã bị bãi bỏ một phần.)
Common Subjects of 'be repealed'
  • law The *law* was repealed last year.
    (Đạo luật đã bị bãi bỏ vào năm ngoái.)
  • act The discriminatory *act* was repealed.
    (Đạo luật phân biệt đối xử đã bị bãi bỏ.)
  • statute Several outdated *statutes* have been repealed.
    (Một số đạo luật lỗi thời đã bị bãi bỏ.)

Idioms

  • Repealed and replaced

    Bãi bỏ và thay thế

    "The old tax code was repealed and replaced with a new one."

    (Bộ luật thuế cũ đã bị bãi bỏ và thay thế bằng một bộ luật mới.)

  • To be repealed by popular demand

    Bị bãi bỏ theo yêu cầu của dân chúng

    "After widespread protests, the controversial policy was repealed by popular demand."

    (Sau các cuộc biểu tình rộng khắp, chính sách gây tranh cãi đã bị bãi bỏ theo yêu cầu của dân chúng.)

  • A repealed law/act

    Một luật/đạo luật đã bị bãi bỏ

    "Citizens celebrated the end of the unpopular law, making it a repealed law."

    (Người dân ăn mừng sự kết thúc của đạo luật không được lòng dân, biến nó thành một luật đã bị bãi bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repealed

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật hoặc hành động của quốc hội).

"The law was repealed by Parliament last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government repealed the outdated law.
Chính phủ đã bãi bỏ luật lỗi thời.
Phủ định
The government did not repeal the unpopular tax.
Chính phủ đã không bãi bỏ thuế không được ưa chuộng.
Nghi vấn
Did the parliament repeal the controversial amendment?
Quốc hội có bãi bỏ sửa đổi gây tranh cãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repealed".

Quy trình lập pháp và bãi bỏ luật

Trong các nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'repeal' (bãi bỏ) là một phần quan trọng của quy trình lập pháp. Nó thể hiện quyền của chính phủ (hoặc nghị viện) trong việc sửa đổi, cập nhật hoặc loại bỏ các luật cũ không còn phù hợp, lỗi thời, hoặc bị coi là không công bằng. Điều này đảm bảo rằng luật pháp có thể thích nghi với sự thay đổi của xã hội và ý chí của người dân, duy trì tính linh hoạt và công bằng của hệ thống pháp luật.

Luật pháp và sự thay đổi xã hội

Việc bãi bỏ một luật thường là kết quả của các cuộc tranh luận công khai, các phong trào xã hội, hoặc các phán quyết của tòa án. Ví dụ, nhiều luật phân biệt đối xử đã bị bãi bỏ sau các phong trào dân quyền, hoặc các luật cấm đoán từng tồn tại (như cấm rượu ở Mỹ) cũng đã bị bãi bỏ. Điều này nhấn mạnh ý tưởng rằng luật pháp không phải là bất biến mà có thể và nên thay đổi để phản ánh các giá trị và nhu cầu phát triển của một xã hội.