repealed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been revoked or annulled (a law or act of parliament).
Vietnamese Meaning
Đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật hoặc hành động của quốc hội).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The law was repealed by Parliament last year."
"Đạo luật đã bị Quốc hội bãi bỏ vào năm ngoái."
-
"The controversial tax law was finally repealed after years of public protest."
"Luật thuế gây tranh cãi cuối cùng đã bị bãi bỏ sau nhiều năm biểu tình của công chúng."
-
"With the new evidence, the judge repealed the previous order."
"Với bằng chứng mới, thẩm phán đã hủy bỏ lệnh trước đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'repealed' thường được dùng trong bối cảnh luật pháp hoặc chính trị, để chỉ việc một luật, quy định, hoặc sắc lệnh đã chính thức bị hủy bỏ hoặc bãi bỏ hiệu lực. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và hợp pháp của việc bãi bỏ. Khác với các từ như 'abolished' (bãi bỏ), 'revoked' (thu hồi), 'annulled' (hủy bỏ), 'repealed' thường ám chỉ đến việc bãi bỏ một đạo luật hoặc quy định đã được ban hành bởi cơ quan lập pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was The controversial law *was* repealed. (Luật gây tranh cãi đã bị bãi bỏ.)
-
to be The act is expected *to be* repealed next month. (Đạo luật dự kiến sẽ bị bãi bỏ vào tháng tới.)
-
get We hope the unfair regulation will *get* repealed. (Chúng tôi hy vọng quy định bất công sẽ bị bãi bỏ.)
-
recently a *recently* repealed act (một đạo luật mới bị bãi bỏ)
-
fully The old policy was *fully* repealed. (Chính sách cũ đã bị bãi bỏ hoàn toàn.)
-
partially The clause was *partially* repealed. (Điều khoản đã bị bãi bỏ một phần.)
-
law The *law* was repealed last year. (Đạo luật đã bị bãi bỏ vào năm ngoái.)
-
act The discriminatory *act* was repealed. (Đạo luật phân biệt đối xử đã bị bãi bỏ.)
-
statute Several outdated *statutes* have been repealed. (Một số đạo luật lỗi thời đã bị bãi bỏ.)
Idioms
-
Repealed and replaced
Bãi bỏ và thay thế
"The old tax code was repealed and replaced with a new one."
(Bộ luật thuế cũ đã bị bãi bỏ và thay thế bằng một bộ luật mới.)
-
To be repealed by popular demand
Bị bãi bỏ theo yêu cầu của dân chúng
"After widespread protests, the controversial policy was repealed by popular demand."
(Sau các cuộc biểu tình rộng khắp, chính sách gây tranh cãi đã bị bãi bỏ theo yêu cầu của dân chúng.)
-
A repealed law/act
Một luật/đạo luật đã bị bãi bỏ
"Citizens celebrated the end of the unpopular law, making it a repealed law."
(Người dân ăn mừng sự kết thúc của đạo luật không được lòng dân, biến nó thành một luật đã bị bãi bỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repealed
Động từ (quá khứ phân từ)Đã bị bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật hoặc hành động của quốc hội).
"The law was repealed by Parliament last year."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government repealed the outdated law. |
Chính phủ đã bãi bỏ luật lỗi thời. |
| Phủ định | The government did not repeal the unpopular tax. |
Chính phủ đã không bãi bỏ thuế không được ưa chuộng. |
| Nghi vấn | Did the parliament repeal the controversial amendment? |
Quốc hội có bãi bỏ sửa đổi gây tranh cãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repealed".
