(Top Banner Ad)
anodizing
C1
noun C1 Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

anodizing

UK: /ˈænəˌdaɪzɪŋ/ • US: /ˈænəˌdaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự anot hóa quá trình anot hóa phủ anot
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of anodizing, especially the coating produced by this process.

Vietnamese Meaning

Quá trình anot hóa, đặc biệt là lớp phủ được tạo ra bởi quá trình này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anodizing provides a durable and corrosion-resistant finish."

    "Quá trình anot hóa cung cấp một lớp hoàn thiện bền và chống ăn mòn."

  • "The anodizing process is widely used in the aerospace industry."

    "Quy trình anot hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ."

  • "This company specializes in anodizing aluminum parts."

    "Công ty này chuyên về anot hóa các bộ phận nhôm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anodize mạ điện phân
Noun anodization sự mạ điện phân

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anodizing
anode
anode (formed with suffix '-izing')

Nguồn Gốc của 'Anodizing'

Từ 'anodizing' xuất phát từ việc sử dụng anode trong quá trình điện phân để tạo ra một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại. Quá trình này giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của kim loại. Ban đầu, nó được phát triển trong các ngành công nghiệp hàng không và ô tô để bảo vệ các bộ phận khỏi các tác động của môi trường.

Usage Note

Sử dụng để chỉ quá trình xử lý bề mặt kim loại bằng phương pháp điện hóa để tạo ra một lớp oxit bảo vệ. Thường được sử dụng với nhôm, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các kim loại khác. nhấn mạnh vào kết quả của quá trình, tức là lớp phủ oxit.
Diễn tả hành động thực hiện quá trình anot hóa. Nhấn mạnh vào phương pháp điện hóa được sử dụng để tạo ra lớp oxit.

Prepositions

for of

‘Anodizing for’ chỉ mục đích sử dụng của quá trình anodizing (ví dụ: anodizing for corrosion resistance). 'Anodizing of' chỉ vật liệu được anot hóa (ví dụ: anodizing of aluminum).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anodizing
  • Hard Hard anodizing
    (Mạ cứng anodizing)
  • Sulfuric Sulfuric acid anodizing
    (Mạ anodizing bằng axit sulfuric)
Verb + anodizing
  • Perform Perform anodizing
    (Thực hiện quá trình anodizing)
  • Apply Apply anodizing
    (Áp dụng quá trình anodizing)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anodizing

noun
Lật mặt

Quá trình anot hóa, đặc biệt là lớp phủ được tạo ra bởi quá trình này.

"The anodizing provides a durable and corrosion-resistant finish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anodizing".

Ứng dụng của Anodizing

Anodizing rất phổ biến trong các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô và xây dựng. Nó giúp bảo vệ các bộ phận kim loại khỏi ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ. Bạn sẽ thường thấy anodizing trên các sản phẩm như vỏ điện thoại, các bộ phận xe hơi và các công trình kiến trúc hiện đại.