anodizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of anodizing, especially the coating produced by this process.
Vietnamese Meaning
Quá trình anot hóa, đặc biệt là lớp phủ được tạo ra bởi quá trình này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The anodizing provides a durable and corrosion-resistant finish."
"Quá trình anot hóa cung cấp một lớp hoàn thiện bền và chống ăn mòn."
-
"The anodizing process is widely used in the aerospace industry."
"Quy trình anot hóa được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ."
-
"This company specializes in anodizing aluminum parts."
"Công ty này chuyên về anot hóa các bộ phận nhôm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anodize | mạ điện phân |
| Noun | anodization | sự mạ điện phân |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để chỉ quá trình xử lý bề mặt kim loại bằng phương pháp điện hóa để tạo ra một lớp oxit bảo vệ. Thường được sử dụng với nhôm, nhưng cũng có thể được áp dụng cho các kim loại khác. nhấn mạnh vào kết quả của quá trình, tức là lớp phủ oxit.
Diễn tả hành động thực hiện quá trình anot hóa. Nhấn mạnh vào phương pháp điện hóa được sử dụng để tạo ra lớp oxit.
Prepositions
‘Anodizing for’ chỉ mục đích sử dụng của quá trình anodizing (ví dụ: anodizing for corrosion resistance). 'Anodizing of' chỉ vật liệu được anot hóa (ví dụ: anodizing of aluminum).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Hard Hard anodizing (Mạ cứng anodizing)
-
Sulfuric Sulfuric acid anodizing (Mạ anodizing bằng axit sulfuric)
-
Perform Perform anodizing (Thực hiện quá trình anodizing)
-
Apply Apply anodizing (Áp dụng quá trình anodizing)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anodizing
nounQuá trình anot hóa, đặc biệt là lớp phủ được tạo ra bởi quá trình này.
"The anodizing provides a durable and corrosion-resistant finish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anodizing".
