(Top Banner Ad)
corrosion resistance
B2
Danh từ B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

corrosion resistance

UK: /kəˈrəʊʒən rɪˈzɪstəns/ • US: /kəˈroʊʒən rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chống ăn mòn độ bền chống ăn mòn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to withstand corrosion.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu chống lại sự ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stainless steel is known for its excellent corrosion resistance."

    "Thép không gỉ nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời."

  • "The corrosion resistance of the coating was tested in a salt spray chamber."

    "Khả năng chống ăn mòn của lớp phủ đã được kiểm tra trong buồng phun muối."

  • "Proper surface treatment can significantly improve the corrosion resistance of metals."

    "Xử lý bề mặt đúng cách có thể cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn của kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corrosion Sự ăn mòn, sự gỉ sét
Verb corrode Ăn mòn, gặm mòn
Adjective corrosive Có tính ăn mòn
Noun resistance Sự kháng cự, sức chống chịu
Verb resist Chống lại, kháng cự
Adjective resistant Có khả năng chống lại, kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corrodere
Latin
resistere
English
corrosion resistance

Nguồn gốc của 'Corrosion Resistance'

Cụm từ 'corrosion resistance' là sự kết hợp của hai từ có gốc Latin. 'Corrosion' (sự ăn mòn) xuất phát từ động từ Latin 'corrodere', nghĩa là 'gặm mòn' hoặc 'ăn mòn'. 'Resistance' (sự kháng cự) có nguồn gốc từ động từ Latin 'resistere', nghĩa là 'đứng vững lại' hoặc 'chống lại'. Vì vậy, 'corrosion resistance' có thể hiểu là khả năng 'chống lại sự gặm mòn' của vật liệu, một khái niệm kỹ thuật hiện đại mô tả thuộc tính quan trọng của vật liệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả đặc tính của kim loại, hợp kim và các vật liệu khác có khả năng chống lại sự suy giảm do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường của chúng. 'Corrosion resistance' nhấn mạnh khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình ăn mòn, trái ngược với 'corrosion proof' (chống ăn mòn tuyệt đối), một trạng thái lý tưởng hiếm khi đạt được trong thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến 'corrosion resistance' bao gồm thành phần vật liệu, lớp phủ bảo vệ, và môi trường tiếp xúc.

Prepositions

to against

'Corrosion resistance to' được dùng để chỉ sự chống lại một tác nhân ăn mòn cụ thể (ví dụ: 'corrosion resistance to seawater'). 'Corrosion resistance against' thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự chống lại các tác nhân ăn mòn nói chung (ví dụ: 'corrosion resistance against atmospheric conditions').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corrosion resistance
  • high high corrosion resistance
    (khả năng chống ăn mòn cao)
  • excellent excellent corrosion resistance
    (khả năng chống ăn mòn tuyệt vời)
  • improved improved corrosion resistance
    (khả năng chống ăn mòn được cải thiện)
  • superior superior corrosion resistance
    (khả năng chống ăn mòn vượt trội)
Verb + corrosion resistance
  • provide provide corrosion resistance
    (cung cấp khả năng chống ăn mòn)
  • enhance enhance corrosion resistance
    (nâng cao khả năng chống ăn mòn)
  • improve improve corrosion resistance
    (cải thiện khả năng chống ăn mòn)
  • test for test for corrosion resistance
    (kiểm tra khả năng chống ăn mòn)
Noun + corrosion resistance
  • level of level of corrosion resistance
    (mức độ chống ăn mòn)
  • coating for coating for corrosion resistance
    (lớp phủ chống ăn mòn)
  • material with material with corrosion resistance
    (vật liệu có khả năng chống ăn mòn)

Idioms

  • corrosion-resistant material

    vật liệu chống ăn mòn

    "Stainless steel is a well-known corrosion-resistant material used in many industries."

    (Thép không gỉ là một vật liệu chống ăn mòn nổi tiếng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • enhance corrosion resistance

    nâng cao khả năng chống ăn mòn

    "Applying a special coating can significantly enhance corrosion resistance of metal parts."

    (Việc phủ một lớp đặc biệt có thể nâng cao đáng kể khả năng chống ăn mòn của các bộ phận kim loại.)

  • long-term corrosion resistance

    khả năng chống ăn mòn lâu dài

    "Engineers are looking for materials with long-term corrosion resistance for offshore structures."

    (Các kỹ sư đang tìm kiếm vật liệu có khả năng chống ăn mòn lâu dài cho các cấu trúc ngoài khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrosion resistance

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu chống lại sự ăn mòn.

"Stainless steel is known for its excellent corrosion resistance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the bridge was built with high corrosion resistance, it has withstood the harsh coastal weather for decades.
Bởi vì cây cầu được xây dựng với khả năng chống ăn mòn cao, nó đã chịu được thời tiết khắc nghiệt vùng ven biển trong nhiều thập kỷ.
Phủ định
Unless the material demonstrates sufficient corrosion resistance, we cannot use it for the underwater pipeline project.
Trừ khi vật liệu thể hiện đủ khả năng chống ăn mòn, chúng ta không thể sử dụng nó cho dự án đường ống dưới nước.
Nghi vấn
If the steel lacks corrosion resistance, will applying a special coating solve the problem?
Nếu thép thiếu khả năng chống ăn mòn, liệu việc phủ một lớp đặc biệt có giải quyết được vấn đề không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stainless steel offers better corrosion resistance than regular steel.
Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường.
Phủ định
Never have I seen such impressive corrosion resistance in a material exposed to saltwater.
Chưa bao giờ tôi thấy khả năng chống ăn mòn ấn tượng như vậy ở một vật liệu tiếp xúc với nước mặn.
Nghi vấn
Does this alloy provide adequate corrosion resistance for marine applications?
Hợp kim này có cung cấp đủ khả năng chống ăn mòn cho các ứng dụng hàng hải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrosion resistance".

Tầm quan trọng trong Cơ sở hạ tầng và Công nghiệp

Khả năng chống ăn mòn là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật và xây dựng, đảm bảo độ bền và an toàn cho các công trình như cầu đường, tòa nhà, tàu thuyền và đường ống dẫn. Việc vật liệu bị ăn mòn có thể dẫn đến thảm họa, gây thiệt hại lớn về kinh tế và nguy hiểm đến tính mạng con người. Do đó, việc nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao là ưu tiên hàng đầu trong nhiều ngành công nghiệp, từ dầu khí đến hàng không vũ trụ.

Sự phát triển của Thép không gỉ

Sự phát minh ra thép không gỉ (stainless steel) vào đầu thế kỷ 20 là một cột mốc quan trọng trong việc cải thiện khả năng chống ăn mòn. Thép không gỉ chứa crom, tạo ra một lớp oxit thụ động bảo vệ bề mặt kim loại khỏi bị ăn mòn. Phát minh này đã cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, từ dụng cụ nhà bếp, thiết bị y tế đến các bộ phận máy móc công nghiệp, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì, đồng thời mở ra nhiều ứng dụng mới.