corrosion resistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng của một vật liệu chống lại sự ăn mòn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stainless steel is known for its excellent corrosion resistance."
"Thép không gỉ nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời."
-
"The corrosion resistance of the coating was tested in a salt spray chamber."
"Khả năng chống ăn mòn của lớp phủ đã được kiểm tra trong buồng phun muối."
-
"Proper surface treatment can significantly improve the corrosion resistance of metals."
"Xử lý bề mặt đúng cách có thể cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn của kim loại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả đặc tính của kim loại, hợp kim và các vật liệu khác có khả năng chống lại sự suy giảm do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường của chúng. 'Corrosion resistance' nhấn mạnh khả năng ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình ăn mòn, trái ngược với 'corrosion proof' (chống ăn mòn tuyệt đối), một trạng thái lý tưởng hiếm khi đạt được trong thực tế. Các yếu tố ảnh hưởng đến 'corrosion resistance' bao gồm thành phần vật liệu, lớp phủ bảo vệ, và môi trường tiếp xúc.
Prepositions
'Corrosion resistance to' được dùng để chỉ sự chống lại một tác nhân ăn mòn cụ thể (ví dụ: 'corrosion resistance to seawater'). 'Corrosion resistance against' thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ sự chống lại các tác nhân ăn mòn nói chung (ví dụ: 'corrosion resistance against atmospheric conditions').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high corrosion resistance (khả năng chống ăn mòn cao)
-
excellent excellent corrosion resistance (khả năng chống ăn mòn tuyệt vời)
-
improved improved corrosion resistance (khả năng chống ăn mòn được cải thiện)
-
superior superior corrosion resistance (khả năng chống ăn mòn vượt trội)
-
provide provide corrosion resistance (cung cấp khả năng chống ăn mòn)
-
enhance enhance corrosion resistance (nâng cao khả năng chống ăn mòn)
-
improve improve corrosion resistance (cải thiện khả năng chống ăn mòn)
-
test for test for corrosion resistance (kiểm tra khả năng chống ăn mòn)
-
level of level of corrosion resistance (mức độ chống ăn mòn)
-
coating for coating for corrosion resistance (lớp phủ chống ăn mòn)
-
material with material with corrosion resistance (vật liệu có khả năng chống ăn mòn)
Idioms
-
corrosion-resistant material
vật liệu chống ăn mòn
"Stainless steel is a well-known corrosion-resistant material used in many industries."
(Thép không gỉ là một vật liệu chống ăn mòn nổi tiếng được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)
-
enhance corrosion resistance
nâng cao khả năng chống ăn mòn
"Applying a special coating can significantly enhance corrosion resistance of metal parts."
(Việc phủ một lớp đặc biệt có thể nâng cao đáng kể khả năng chống ăn mòn của các bộ phận kim loại.)
-
long-term corrosion resistance
khả năng chống ăn mòn lâu dài
"Engineers are looking for materials with long-term corrosion resistance for offshore structures."
(Các kỹ sư đang tìm kiếm vật liệu có khả năng chống ăn mòn lâu dài cho các cấu trúc ngoài khơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corrosion resistance
Danh từKhả năng của một vật liệu chống lại sự ăn mòn.
"Stainless steel is known for its excellent corrosion resistance."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the bridge was built with high corrosion resistance, it has withstood the harsh coastal weather for decades. |
Bởi vì cây cầu được xây dựng với khả năng chống ăn mòn cao, nó đã chịu được thời tiết khắc nghiệt vùng ven biển trong nhiều thập kỷ. |
| Phủ định | Unless the material demonstrates sufficient corrosion resistance, we cannot use it for the underwater pipeline project. |
Trừ khi vật liệu thể hiện đủ khả năng chống ăn mòn, chúng ta không thể sử dụng nó cho dự án đường ống dưới nước. |
| Nghi vấn | If the steel lacks corrosion resistance, will applying a special coating solve the problem? |
Nếu thép thiếu khả năng chống ăn mòn, liệu việc phủ một lớp đặc biệt có giải quyết được vấn đề không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stainless steel offers better corrosion resistance than regular steel. |
Thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép thông thường. |
| Phủ định | Never have I seen such impressive corrosion resistance in a material exposed to saltwater. |
Chưa bao giờ tôi thấy khả năng chống ăn mòn ấn tượng như vậy ở một vật liệu tiếp xúc với nước mặn. |
| Nghi vấn | Does this alloy provide adequate corrosion resistance for marine applications? |
Hợp kim này có cung cấp đủ khả năng chống ăn mòn cho các ứng dụng hàng hải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrosion resistance".
