(Top Banner Ad)
anoint
C1
verb C1 Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

anoint

UK: /əˈnɔɪnt/ • US: /əˈnɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

xức dầu thánh hiến lựa chọn bổ nhiệm (một cách không chính thức)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rub or sprinkle oil on (someone or something) as part of a religious ceremony or to make them holy.

Vietnamese Meaning

Xức dầu lên (ai đó hoặc vật gì đó) như một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc để làm cho họ trở nên thánh thiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest anointed the new king with oil."

    "Vị linh mục xức dầu cho vị vua mới bằng dầu."

  • "The prophet Samuel anointed Saul as the first king of Israel."

    "Tiên tri Samuel đã xức dầu cho Saul làm vị vua đầu tiên của Israel."

  • "Critics claimed that the media had anointed the candidate long before the election."

    "Các nhà phê bình cho rằng giới truyền thông đã lựa chọn ứng cử viên này từ rất lâu trước cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anoint xức dầu, làm lễ xức dầu
Noun anointment sự xức dầu, nghi lễ xức dầu
Adjective anointed được xức dầu, được phong (một cách thiêng liêng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*h₂nei- (to rub, smear)
Latin
inunguere (to smear on)
Old French
oindre (to anoint)
English
anoint

Nguồn gốc của 'Anoint'

Từ 'anoint' bắt nguồn từ việc xức dầu lên người, một nghi thức cổ xưa thường được dùng để phong tước vị cho vua chúa hoặc những người có vai trò quan trọng. Dầu thơm được coi là biểu tượng của sự thánh thiện và quyền lực.

Usage Note

Từ 'anoint' thường mang nghĩa trang trọng, liên quan đến các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt là trong các tôn giáo Abraham (Do Thái giáo, Cơ đốc giáo, Hồi giáo) và các nền văn hóa cổ đại. Nó biểu thị sự thánh hiến, ủy quyền hoặc bổ nhiệm cho một vị trí hoặc vai trò quan trọng. So sánh với 'rub' (xoa, xoa bóp) hoặc 'spread' (phết, trải) thì 'anoint' mang sắc thái nghi lễ và tâm linh sâu sắc hơn.

Prepositions

with for

- 'Anoint with': Sử dụng khi muốn chỉ rõ chất (thường là dầu) được dùng để xức. Ví dụ: 'He was anointed with holy oil.'
- 'Anoint for': Sử dụng khi muốn chỉ mục đích hoặc vị trí mà người/vật được xức dầu cho. Ví dụ: 'He was anointed for kingship.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anoint
  • ceremonially ceremonially anoint
    (xức dầu một cách nghi thức)
  • ritually ritually anoint
    (xức dầu theo nghi lễ)
Verb + anoint
  • traditionally traditionally anoint
    (truyền thống xức dầu)
  • prepare to prepare to anoint
    (chuẩn bị xức dầu)
  • be about to be about to anoint
    (sắp sửa xức dầu)

Idioms

  • anoint someone as something

    chọn ai đó cho một vị trí quan trọng (thường là không chính thức hoặc mang tính biểu tượng)

    "The board seemed to anoint him as the next CEO."

    (Hội đồng quản trị dường như đã chọn anh ta làm CEO tiếp theo.)

  • anoint as heir

    chọn ai đó làm người thừa kế

    "The king anointed his eldest son as heir to the throne."

    (Nhà vua đã chọn con trai cả của mình làm người thừa kế ngai vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anoint

verb
Lật mặt

Xức dầu lên (ai đó hoặc vật gì đó) như một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc để làm cho họ trở nên thánh thiêng.

"The priest anointed the new king with oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To anoint the new king was a tradition.
Việc xức dầu cho vị vua mới là một truyền thống.
Phủ định
He chose not to anoint the challenger, fearing unrest.
Anh ấy đã chọn không xức dầu cho người thách đấu, vì sợ bất ổn.
Nghi vấn
Why did they decide to anoint him so quickly?
Tại sao họ quyết định xức dầu cho anh ta quá nhanh như vậy?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king chose his successor: he would anoint his eldest son.
Nhà vua đã chọn người kế vị: ông sẽ xức dầu cho con trai cả của mình.
Phủ định
They did not anoint him: he was considered unworthy.
Họ đã không xức dầu cho anh ta: anh ta bị coi là không xứng đáng.
Nghi vấn
Will they anoint the new leader: a woman with a controversial past?
Họ sẽ xức dầu cho vị lãnh đạo mới chứ: một người phụ nữ với một quá khứ gây tranh cãi?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the priest anoints the new king, the ceremony is considered valid.
Nếu linh mục xức dầu cho vị vua mới, buổi lễ được coi là hợp lệ.
Phủ định
When they anoint someone without proper authorization, the act is not recognized by the church.
Khi họ xức dầu cho ai đó mà không có sự cho phép thích hợp, hành động đó không được nhà thờ công nhận.
Nghi vấn
If a king is to be crowned, does the high priest anoint him with holy oil?
Nếu một vị vua lên ngôi, vị thượng tế có xức dầu thánh cho ông ta không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The church has anointed him as their new leader.
Nhà thờ đã xức dầu cho anh ấy để trở thành nhà lãnh đạo mới của họ.
Phủ định
They haven't anointed anyone to take his place yet.
Họ vẫn chưa xức dầu cho ai để thay thế vị trí của anh ấy.
Nghi vấn
Has the priest anointed the holy water?
Cha xứ đã xức dầu cho nước thánh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anoint".

Xức Dầu trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, việc xức dầu là một nghi thức thiêng liêng, tượng trưng cho sự ban phước của Chúa và sự thánh hóa một người hoặc vật thể. Ví dụ, trong Kitô giáo, các linh mục thường xức dầu cho người bệnh.

Phong Tục Xức Dầu trong Lịch Sử

Trong lịch sử, việc xức dầu thường gắn liền với việc phong vua. Nghi thức này thể hiện sự ủy quyền thiêng liêng và quyền lực của người cai trị.