(Top Banner Ad)
anorgasmia
C1
danh từ C1 Y học

anorgasmia

UK: /ˌænɔːrˈɡæzmiə/ • US: /ˌænɔːrˈɡæzmiə/

Nghĩa tiếng Việt

chứng không đạt cực khoái rối loạn cực khoái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The persistent, recurrent delay in, or absence of, orgasm in women following sufficient sexual stimulation and arousal.

Vietnamese Meaning

Sự trì hoãn dai dẳng, tái diễn hoặc không có cực khoái ở phụ nữ sau khi đã có đủ kích thích và hưng phấn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Anorgasmia can significantly impact a woman's sexual well-being and relationship satisfaction."

    "Chứng anorgasmia có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tình dục và sự hài lòng trong mối quan hệ của phụ nữ."

  • "Treatment for anorgasmia may involve therapy, medication, or a combination of both."

    "Điều trị chứng anorgasmia có thể bao gồm liệu pháp tâm lý, thuốc men hoặc kết hợp cả hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orgasm cực khoái
Adjective orgasmic thuộc về cực khoái
Adjective anorgasmic không có khả năng đạt cực khoái

Synonyms

female orgasmic disorder (rối loạn cực khoái nữ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀν- (an-)
Greek
ὀργασμός (orgasmos)
English
anorgasmia

Nguồn gốc của 'anorgasmia'

Từ 'anorgasmia' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'an-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu') và 'orgasmos' (có nghĩa là 'cực khoái'). Vì vậy, 'anorgasmia' có nghĩa đen là 'không có khả năng đạt cực khoái'. Thuật ngữ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y học và tâm lý học vào thế kỷ 20 để mô tả tình trạng này một cách khoa học.

Usage Note

Anorgasmia là một rối loạn chức năng tình dục. Cần phân biệt với việc giảm ham muốn tình dục (low libido) hoặc các vấn đề liên quan đến hưng phấn (arousal disorder). Mức độ nghiêm trọng của chứng anorgasmia có thể khác nhau ở mỗi người, từ khó đạt cực khoái đến không thể đạt cực khoái hoàn toàn.

Prepositions

with in

Thường đi với 'with' để chỉ tình trạng đi kèm (ví dụ: 'anorgasmia with anxiety') hoặc 'in' khi nói về nghiên cứu hoặc tỷ lệ mắc (ví dụ: 'studies in anorgasmia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anorgasmia
  • primary primary anorgasmia
    (chứng anorgasmia nguyên phát (tình trạng không bao giờ đạt cực khoái))
  • situational situational anorgasmia
    (chứng anorgasmia theo tình huống (chỉ không thể đạt cực khoái trong một số tình huống nhất định))
  • lifelong lifelong anorgasmia
    (chứng anorgasmia suốt đời (tình trạng chưa bao giờ đạt cực khoái từ trước đến nay))
Verb + anorgasmia
  • experience experience anorgasmia
    (trải qua chứng anorgasmia)
  • treat treat anorgasmia
    (điều trị chứng anorgasmia)
  • diagnose diagnose anorgasmia
    (chẩn đoán chứng anorgasmia)

Idioms

  • not applicable

    không áp dụng

    "This term is a specific medical term, so idiomatic usage is not generally applicable."

    (Đây là một thuật ngữ y học cụ thể, vì vậy việc sử dụng thành ngữ nói chung là không áp dụng được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anorgasmia

danh từ
Lật mặt

Sự trì hoãn dai dẳng, tái diễn hoặc không có cực khoái ở phụ nữ sau khi đã có đủ kích thích và hưng phấn tình dục.

"Anorgasmia can significantly impact a woman's sexual well-being and relationship satisfaction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anorgasmia".

Nhận thức về sức khỏe tình dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe tình dục được xem là một phần quan trọng của sức khỏe tổng thể. Việc thảo luận về các vấn đề như anorgasmia ngày càng trở nên cởi mở hơn, và việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia được khuyến khích để cải thiện chất lượng cuộc sống.