orgasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The climax of sexual excitement, characterized by intensely pleasurable feelings.
Vietnamese Meaning
Cực khoái, cao trào của sự hưng phấn tình dục, đặc trưng bởi cảm giác khoái lạc tột độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced an intense orgasm."
"Cô ấy đã trải qua một cơn cực khoái mãnh liệt."
-
"The study examined the physiological responses during orgasm."
"Nghiên cứu đã xem xét các phản ứng sinh lý trong quá trình cực khoái."
-
"Many factors can affect a person's ability to experience orgasm."
"Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt cực khoái của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | orgasm | cực khoái, sự lên đỉnh |
| Adjective | orgasmic | thuộc về cực khoái; gây cực khoái |
| Verb | to orgasm | đạt cực khoái, lên đỉnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'orgasm' thường được dùng để chỉ trải nghiệm sinh lý và tâm lý cao trào trong hoạt động tình dục. Nó bao gồm sự giải phóng căng thẳng tình dục và thường đi kèm với các cơn co thắt cơ bắp không tự chủ. Sắc thái của từ này mang tính khoa học và trung lập, mặc dù trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang tính gợi cảm hoặc thô tục tùy thuộc vào thái độ của người nói.
Prepositions
Các giới từ này được sử dụng để mô tả hành động đạt được hoặc trải qua cực khoái. Ví dụ: 'to have an orgasm', 'to reach orgasm', 'to experience an orgasm'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense an intense orgasm (một cực khoái mãnh liệt)
-
multiple multiple orgasms (nhiều lần cực khoái)
-
spontaneous a spontaneous orgasm (một cực khoái tự phát)
-
clitoral a clitoral orgasm (cực khoái âm vật)
-
vaginal a vaginal orgasm (cực khoái âm đạo)
-
have to have an orgasm (đạt được cực khoái)
-
reach to reach orgasm (đạt đến cực khoái)
-
achieve to achieve orgasm (đạt được cực khoái)
-
feign to feign an orgasm (giả vờ lên đỉnh)
-
experience to experience an orgasm (trải nghiệm cực khoái)
-
orgasm orgasm happens (cực khoái xảy ra)
-
orgasm orgasm fades (cực khoái tan biến)
Idioms
-
have an orgasm
Đạt được cực khoái, lên đỉnh.
"Many people find it difficult to have an orgasm from penetrative sex alone."
(Nhiều người thấy khó đạt cực khoái chỉ với quan hệ tình dục xâm nhập.)
-
reach/achieve orgasm
Đạt đến trạng thái cực khoái sau khi tích tụ kích thích.
"It takes some women longer to reach orgasm than men."
(Một số phụ nữ mất nhiều thời gian hơn đàn ông để đạt cực khoái.)
-
feign an orgasm
Giả vờ đạt cực khoái, giả vờ lên đỉnh (thường để làm hài lòng đối tác).
"She admitted that she sometimes feigns an orgasm to avoid hurting her partner's feelings."
(Cô ấy thừa nhận đôi khi cô ấy giả vờ lên đỉnh để tránh làm tổn thương cảm xúc của bạn tình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
orgasm
Danh từCực khoái, cao trào của sự hưng phấn tình dục, đặc trưng bởi cảm giác khoái lạc tột độ.
"She experienced an intense orgasm."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has experienced an orgasm. |
Cô ấy đã trải qua một cực khoái. |
| Phủ định | He has not had an orgasm. |
Anh ấy đã không đạt được cực khoái. |
| Nghi vấn | Has she ever experienced an orgasm? |
Cô ấy đã bao giờ trải qua cực khoái chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orgasm".
