(Top Banner Ad)
anosmic
C1
Adjective C1 Y học

anosmic

UK: /ænˈɒz.mɪk/ • US: /ænˈɑːz.mɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mất khứu giác không có khả năng ngửi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to smell.

Vietnamese Meaning

Mất khứu giác; không có khả năng ngửi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the accident, he became anosmic."

    "Sau tai nạn, anh ấy bị mất khứu giác."

  • "Many anosmic people report a decreased enjoyment of food."

    "Nhiều người mất khứu giác cho biết họ giảm sự thích thú khi ăn uống."

  • "The doctor determined that she was anosmic after several tests."

    "Bác sĩ xác định rằng cô ấy bị mất khứu giác sau một vài xét nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anosmia Chứng mất khứu giác (mất khả năng ngửi) trong tiếng Việt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀν- (an-), 'without' + ὀσμή (osmḗ), 'smell, odour'
English
anosmic

Nguồn gốc của 'anosmic'

Từ 'anosmic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'an-' (nghĩa là 'không có') và 'osme' (nghĩa là 'mùi hương'). Vì vậy, 'anosmic' có nghĩa đen là 'không có mùi hương'. Nó được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng mất khứu giác.

Usage Note

Từ 'anosmic' mô tả tình trạng mất khả năng ngửi, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau như bệnh tật, chấn thương, hoặc bẩm sinh. So với các từ như 'smell-blind' (mù mùi) thì 'anosmic' mang tính chuyên môn y học hơn. Mức độ mất khứu giác có thể khác nhau, từ mất hoàn toàn đến giảm khả năng ngửi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anosmic
  • completely completely anosmic
    (hoàn toàn mất khứu giác)
  • partially partially anosmic
    (mất khứu giác một phần)
Verb + anosmic
  • become become anosmic
    (trở nên mất khứu giác)
  • remain remain anosmic
    (vẫn bị mất khứu giác)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anosmic

Adjective
Lật mặt

Mất khứu giác; không có khả năng ngửi.

"After the accident, he became anosmic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was anosmic, he didn't realize the gas leak until his wife noticed.
Vì anh ấy bị mất khứu giác, anh ấy không nhận ra sự rò rỉ khí gas cho đến khi vợ anh ấy để ý.
Phủ định
Although she is anosmic, she doesn't let her lack of smell stop her from enjoying flavorful food because she focuses on texture.
Mặc dù cô ấy bị mất khứu giác, cô ấy không để việc thiếu khứu giác ngăn cản cô ấy thưởng thức đồ ăn ngon vì cô ấy tập trung vào kết cấu.
Nghi vấn
Even though he is anosmic, can he still distinguish different chemicals if they have unique tastes or textures?
Mặc dù anh ấy bị mất khứu giác, liệu anh ấy vẫn có thể phân biệt các hóa chất khác nhau nếu chúng có mùi vị hoặc kết cấu độc đáo không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He became anosmic after the accident.
Anh ấy bị mất khứu giác sau tai nạn.
Phủ định
She wasn't anosmic; she could smell the perfume clearly.
Cô ấy không bị mất khứu giác; cô ấy có thể ngửi thấy mùi nước hoa rõ ràng.
Nghi vấn
Why did he become anosmic?
Tại sao anh ấy bị mất khứu giác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anosmic".

Ảnh hưởng của mất khứu giác đến ẩm thực

Người bị mất khứu giác (anosmic) có thể gặp khó khăn trong việc thưởng thức ẩm thực một cách trọn vẹn, vì khứu giác đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận hương vị thức ăn. Điều này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.