(Top Banner Ad)
another
A2
determiner A2 Tổng quát

another

UK: /əˈnʌðə(r)/ • US: /əˈnʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

một cái nữa một người nữa thêm một
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One more in addition to others of the same type.

Vietnamese Meaning

Một cái nữa, một người nữa, một điều nữa (thêm vào những cái đã có cùng loại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Would you like another cup of coffee?"

    "Bạn có muốn thêm một tách cà phê nữa không?"

  • "The company is planning to open another branch next year."

    "Công ty đang lên kế hoạch mở thêm một chi nhánh nữa vào năm tới."

  • "I don't want to talk about it; it's just another problem."

    "Tôi không muốn nói về nó; đó chỉ là một vấn đề khác thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective other khác
Adverb otherwise nếu không thì

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
an oþer
Middle English
another

Nguồn gốc của 'another'

Từ 'another' xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ 'an oþer', có nghĩa là 'một cái khác'. Sự kết hợp này dần dần trở thành một từ duy nhất trong tiếng Anh trung đại. Điều thú vị là, nó cho thấy sự kết hợp ngôn ngữ tự nhiên diễn ra như thế nào theo thời gian.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thêm một đối tượng tương tự hoặc cùng loại với những đối tượng đã được đề cập. Khác với 'other' (khác) vì 'another' luôn bao hàm số lượng là một. 'Another' chỉ có thể đi với danh từ số ít đếm được, hoặc các đại từ chỉ số lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + another
  • just just another day
    (chỉ là một ngày bình thường khác)
  • one one after another
    (lần lượt, hết người này đến người khác)
Verb + another
  • give give another chance
    (cho một cơ hội khác)
  • try try another method
    (thử một phương pháp khác)

Idioms

  • one way or another

    bằng cách này hay cách khác

    "I'm going to find out the truth, one way or another."

    (Tôi sẽ tìm ra sự thật, bằng cách này hay cách khác.)

  • not another

    lại nữa (thể hiện sự bực bội)

    "Not another meeting! I'm so busy."

    (Lại một cuộc họp nữa à! Tôi bận quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

another

determiner
Lật mặt

Một cái nữa, một người nữa, một điều nữa (thêm vào những cái đã có cùng loại).

"Would you like another cup of coffee?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which is seeking another qualified candidate, will conduct interviews next week.
Công ty, đang tìm kiếm một ứng viên đủ tiêu chuẩn khác, sẽ tiến hành phỏng vấn vào tuần tới.
Phủ định
This isn't another solution that the board, who have considered many options, approved.
Đây không phải là một giải pháp khác mà hội đồng quản trị, những người đã xem xét nhiều lựa chọn, đã chấp thuận.
Nghi vấn
Is this another project that requires resources which are already stretched thin?
Đây có phải là một dự án khác đòi hỏi các nguồn lực vốn đã eo hẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "another".

Một vòng nữa!

Trong văn hóa phương Tây, việc mời 'another round' (một vòng nữa) đồ uống thường là một dấu hiệu của sự hào phóng và tình bạn trong các quán bar hoặc tụ điểm xã hội.