(Top Banner Ad)
addition
B1
noun B1 Toán học, Ngôn ngữ học (tạo từ)

addition

UK: /əˈdɪʃən/ • US: /əˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phép cộng sự thêm vào phần bổ sung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of adding one thing to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The addition of new members will strengthen the team."

    "Việc bổ sung các thành viên mới sẽ củng cố đội."

  • "The addition of sugar improves the taste."

    "Việc thêm đường cải thiện hương vị."

  • "What is the addition of 5 and 7?"

    "5 cộng 7 bằng bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng thêm
Adjective additional thêm, phụ thêm, bổ sung
Adverb additionally ngoài ra, hơn nữa, thêm vào đó
Noun additive chất phụ gia, chất phụ trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Ngôn ngữ học (tạo từ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
addition
Old French
addicion
Latin
additio
Latin
addere (ad- + dare)

Nguồn gốc của 'Addition': Từ việc 'cho thêm'

Từ 'addition' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'addicion' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn nữa là từ 'additio' trong tiếng Latin. Từ Latin này lại đến từ động từ 'addere', có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'cho thêm'. 'Addere' được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (nghĩa là 'đến, vào') và động từ 'dare' (nghĩa là 'cho, tặng'). Vì vậy, về cơ bản, 'addition' mang ý nghĩa của hành động 'cho thêm vào' một cái gì đó.

Usage Note

Trong toán học, 'addition' chỉ phép cộng. Ngoài ra, nó còn được dùng để chỉ việc bổ sung, thêm vào một cái gì đó, không nhất thiết phải là số lượng. So sánh với 'supplement' (bổ sung) thường dùng khi cần hoàn thiện một thứ gì đó còn thiếu; 'increase' (gia tăng) nhấn mạnh sự tăng về số lượng hoặc kích thước.

Prepositions

to

'Addition to' được dùng để chỉ việc thêm một cái gì đó vào một cái gì đó khác. Ví dụ: 'The new wing is a welcome addition to the hospital.' (Cánh mới là một sự bổ sung đáng hoan nghênh cho bệnh viện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + addition
  • welcome a welcome addition
    (một sự bổ sung đáng hoan nghênh)
  • new a new addition
    (một sự bổ sung mới)
  • valuable a valuable addition
    (một sự bổ sung có giá trị)
  • significant a significant addition
    (một sự bổ sung đáng kể)
Verb + addition
  • make make an addition
    (thực hiện một sự bổ sung)
  • require require an addition
    (yêu cầu một sự bổ sung)
Phrases with addition
  • in in addition to something
    (ngoài cái gì đó ra, thêm vào cái gì đó)
  • with with the addition of
    (với sự bổ sung của)

Idioms

  • in addition to (something/someone)

    ngoài ra, thêm vào đó (có nghĩa là 'và cũng vậy')

    "In addition to teaching, she also writes books."

    (Ngoài việc giảng dạy, cô ấy còn viết sách nữa.)

  • a welcome addition (to something/somewhere)

    một sự bổ sung đáng hoan nghênh (thường dùng cho người hoặc vật mới mang lại lợi ích)

    "The new chef has been a welcome addition to the restaurant staff."

    (Đầu bếp mới là một sự bổ sung đáng hoan nghênh cho đội ngũ nhân viên nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

addition

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ khác.

"The addition of new members will strengthen the team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To consider the additional cost is essential for budgeting.
Việc xem xét chi phí bổ sung là rất cần thiết cho việc lập ngân sách.
Phủ định
It is important not to add to the existing problems with hasty decisions.
Điều quan trọng là không làm tăng thêm các vấn đề hiện tại bằng những quyết định vội vàng.
Nghi vấn
Why did you decide to make an addition to the original plan?
Tại sao bạn quyết định bổ sung vào kế hoạch ban đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "addition".

Sự ra đời của thành viên mới

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'a new/welcome addition to the family' thường được dùng một cách trìu mến khi một em bé chào đời hoặc một người mới kết hôn/nhận nuôi gia nhập gia đình. Nó nhấn mạnh niềm vui và sự chấp nhận đối với thành viên mới này.

Nền tảng của kiến thức toán học

Phép cộng (addition) là một trong bốn phép tính số học cơ bản và là nền tảng cốt lõi của toán học. Việc nắm vững phép cộng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình học toán ở trường tiểu học, là tiền đề cho mọi khái niệm toán học phức tạp hơn sau này. Nó không chỉ là một kỹ năng tính toán mà còn phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề.