others
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Some people like coffee, others prefer tea."
"Một số người thích cà phê, những người khác thích trà hơn."
-
"We should respect others."
"Chúng ta nên tôn trọng người khác."
-
"She is different from others."
"Cô ấy khác với những người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Others” luôn ở dạng số nhiều. Nó được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật không xác định. Nó thường được sử dụng khi bạn không muốn hoặc không thể chỉ định một nhóm cụ thể. Sự khác biệt quan trọng giữa 'other' và 'others' là 'other' thường đứng trước một danh từ (ví dụ: other people) còn 'others' hoạt động như một đại từ và đứng một mình.
Prepositions
* **than:** Thường dùng trong so sánh: 'He is taller than others.' (Anh ấy cao hơn những người khác).
* **among:** Chỉ sự tồn tại hoặc vị trí giữa một nhóm: 'She felt safe among others.' (Cô ấy cảm thấy an toàn giữa những người khác).
* **to:** Chỉ sự đối xử hoặc hành động hướng đến: 'Treat others as you want to be treated.' (Hãy đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử).
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help others (giúp đỡ người khác)
-
respect respect others (tôn trọng người khác)
-
include include others (bao gồm/kết nạp người khác)
-
many many others (nhiều người/vật khác)
-
some some others (một vài người/vật khác)
-
countless countless others (vô số người/vật khác)
-
for for others (dành cho người khác, vì người khác)
-
among among others (trong số những người/vật khác (cũng có))
Idioms
-
among others
trong số những thứ/người khác (thường được dùng để nói rằng có nhiều ví dụ hơn nhưng chỉ chọn một vài cái để kể)
"She's a talented singer, dancer, and actress, among others."
(Cô ấy là một ca sĩ, vũ công, và diễn viên tài năng, trong số những tài năng khác.)
-
do unto others as you would have them do unto you
Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình (Quy tắc Vàng, một châm ngôn đạo đức)
"My parents always taught me to do unto others as I would have them do unto me."
(Cha mẹ tôi luôn dạy tôi hãy đối xử với người khác như cách tôi muốn họ đối xử với mình.)
-
put others first
đặt lợi ích của người khác lên hàng đầu, hy sinh bản thân vì người khác
"A good leader always tries to put others first."
(Một nhà lãnh đạo giỏi luôn cố gắng đặt lợi ích của người khác lên hàng đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
others
Noun (Đại từ)Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.
"Some people like coffee, others prefer tea."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you finish your work, others will help you clean up. |
Nếu bạn hoàn thành công việc của mình, những người khác sẽ giúp bạn dọn dẹp. |
| Phủ định | If he doesn't respect other people's opinions, he won't gain their trust. |
Nếu anh ấy không tôn trọng ý kiến của người khác, anh ấy sẽ không nhận được sự tin tưởng của họ. |
| Nghi vấn | Will others be happy if you share your success with them? |
Những người khác sẽ vui chứ nếu bạn chia sẻ thành công của mình với họ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as other as her sister. |
Cô ấy cũng khác biệt như chị gái mình. |
| Phủ định | He is not more other than others in the group. |
Anh ấy không khác biệt hơn những người khác trong nhóm. |
| Nghi vấn | Is she the most other among others? |
Cô ấy có phải là người khác biệt nhất trong số những người khác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "others".
