(Top Banner Ad)
others
A2
Noun (Đại từ) A2 Chung

others

UK: /ˈʌðəz/ • US: /ˈʌðərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người khác người khác những người còn lại
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People or things besides those already mentioned or known about.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people like coffee, others prefer tea."

    "Một số người thích cà phê, những người khác thích trà hơn."

  • "We should respect others."

    "Chúng ta nên tôn trọng người khác."

  • "She is different from others."

    "Cô ấy khác với những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Pronoun other khác, cái khác, người khác
Determiner/Pronoun another một cái/người khác nữa
Adverb otherwise nếu không thì, mặt khác
Noun otherness sự khác biệt, tính khác biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*anþeraz
Old English
ōþer
Middle English
other
Modern English
other

Nguồn gốc của 'other' và 'others'

Từ 'other' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'ōþer' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ *anþeraz của tiếng German nguyên thủy. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'người thứ hai trong hai', 'người kia', hoặc 'người khác'. Khi thêm hậu tố '-s', 'others' đơn giản là dạng số nhiều, chỉ những người hoặc vật khác ngoài những cái đã được nhắc đến, nhấn mạnh sự đa dạng và số nhiều.

Usage Note

“Others” luôn ở dạng số nhiều. Nó được dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật không xác định. Nó thường được sử dụng khi bạn không muốn hoặc không thể chỉ định một nhóm cụ thể. Sự khác biệt quan trọng giữa 'other' và 'others' là 'other' thường đứng trước một danh từ (ví dụ: other people) còn 'others' hoạt động như một đại từ và đứng một mình.

Prepositions

than among to

* **than:** Thường dùng trong so sánh: 'He is taller than others.' (Anh ấy cao hơn những người khác).
* **among:** Chỉ sự tồn tại hoặc vị trí giữa một nhóm: 'She felt safe among others.' (Cô ấy cảm thấy an toàn giữa những người khác).
* **to:** Chỉ sự đối xử hoặc hành động hướng đến: 'Treat others as you want to be treated.' (Hãy đối xử với người khác như bạn muốn được đối xử).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + others
  • help help others
    (giúp đỡ người khác)
  • respect respect others
    (tôn trọng người khác)
  • include include others
    (bao gồm/kết nạp người khác)
Tính từ/Lượng từ + others
  • many many others
    (nhiều người/vật khác)
  • some some others
    (một vài người/vật khác)
  • countless countless others
    (vô số người/vật khác)
Giới từ + others
  • for for others
    (dành cho người khác, vì người khác)
  • among among others
    (trong số những người/vật khác (cũng có))

Idioms

  • among others

    trong số những thứ/người khác (thường được dùng để nói rằng có nhiều ví dụ hơn nhưng chỉ chọn một vài cái để kể)

    "She's a talented singer, dancer, and actress, among others."

    (Cô ấy là một ca sĩ, vũ công, và diễn viên tài năng, trong số những tài năng khác.)

  • do unto others as you would have them do unto you

    Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình (Quy tắc Vàng, một châm ngôn đạo đức)

    "My parents always taught me to do unto others as I would have them do unto me."

    (Cha mẹ tôi luôn dạy tôi hãy đối xử với người khác như cách tôi muốn họ đối xử với mình.)

  • put others first

    đặt lợi ích của người khác lên hàng đầu, hy sinh bản thân vì người khác

    "A good leader always tries to put others first."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn cố gắng đặt lợi ích của người khác lên hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

others

Noun (Đại từ)
Lật mặt

Những người hoặc vật khác ngoài những người hoặc vật đã được đề cập hoặc biết đến.

"Some people like coffee, others prefer tea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you finish your work, others will help you clean up.
Nếu bạn hoàn thành công việc của mình, những người khác sẽ giúp bạn dọn dẹp.
Phủ định
If he doesn't respect other people's opinions, he won't gain their trust.
Nếu anh ấy không tôn trọng ý kiến của người khác, anh ấy sẽ không nhận được sự tin tưởng của họ.
Nghi vấn
Will others be happy if you share your success with them?
Những người khác sẽ vui chứ nếu bạn chia sẻ thành công của mình với họ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as other as her sister.
Cô ấy cũng khác biệt như chị gái mình.
Phủ định
He is not more other than others in the group.
Anh ấy không khác biệt hơn những người khác trong nhóm.
Nghi vấn
Is she the most other among others?
Cô ấy có phải là người khác biệt nhất trong số những người khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "others".

Quy tắc Vàng

Quy tắc Vàng 'Hãy đối xử với người khác như cách bạn muốn họ đối xử với mình' là một nguyên tắc đạo đức phổ biến trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo phương Tây. Nó khuyến khích lòng vị tha, sự đồng cảm và tôn trọng lẫn nhau, là nền tảng cho các mối quan hệ xã hội lành mạnh và một xã hội văn minh.

Tinh thần Cộng đồng và Lòng vị tha

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'giúp đỡ người khác' (helping others) và 'nghĩ cho người khác' (thinking of others) là những giá trị được đề cao. Nhiều tổ chức từ thiện, tình nguyện được thành lập với mục đích giúp đỡ những người kém may mắn hoặc gặp khó khăn, góp phần xây dựng một cộng đồng đoàn kết và nhân ái hơn.