(Top Banner Ad)
type
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

type

UK: /taɪp/ • US: /taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

loại kiểu hạng đánh máy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a category of people or things having common characteristics.

Vietnamese Meaning

loại, kiểu, hạng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What type of music do you like?"

    "Bạn thích thể loại nhạc nào?"

  • "This type of apple is very sweet."

    "Loại táo này rất ngọt."

  • "I need to type up this report before the meeting."

    "Tôi cần đánh máy bản báo cáo này trước cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun type Kiểu, loại, dạng; Mẫu tự; Bàn phím
Noun typist Người đánh máy
Noun typography Nghệ thuật sắp chữ, in ấn
Verb type Đánh máy
Verb typify Tiêu biểu cho, làm mẫu cho
Adjective typical Điển hình, tiêu biểu
Adjective atypical Không điển hình, bất thường
Adverb typically Điển hình là, thông thường là

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
τύπος (typos)
Latin
typus
Old French
type
English
type

Nguồn gốc từ 'type' và ý nghĩa 'dấu ấn'

Từ 'type' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'typos', có nghĩa là 'một cú đánh', 'dấu ấn', 'hình mẫu' hoặc 'khuôn mẫu'. Điều này giúp chúng ta hiểu tại sao 'type' lại mang nhiều nghĩa liên quan đến việc phân loại, tạo ra một bản sao, hoặc chỉ một dạng/loại cụ thể của một thứ gì đó. Nó gợi lên hình ảnh của việc tạo ra một ấn tượng hoặc một bản sao từ một mẫu gốc.

Usage Note

Từ 'type' trong vai trò danh từ thường chỉ một nhóm đối tượng có chung những đặc điểm nhất định. Nó có thể dùng để phân loại người, vật, hoặc ý tưởng. 'Type' nhấn mạnh vào sự phân loại dựa trên đặc điểm, trong khi 'kind' có nghĩa rộng hơn và chỉ đơn giản là một nhóm các đối tượng tương tự.

Prepositions

of

'type of' được sử dụng để chỉ một ví dụ cụ thể của một loại nào đó. Ví dụ: 'This is a type of car.' (Đây là một loại xe hơi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + type
  • different different type
    (loại khác nhau)
  • common common type
    (loại phổ biến)
  • specific specific type
    (loại cụ thể)
  • main main type
    (loại chính)
Noun + type
  • blood blood type
    (nhóm máu)
  • personality personality type
    (kiểu tính cách)
  • house house type
    (kiểu nhà)
  • fabric fabric type
    (loại vải)
type + Prepositional Phrase
  • type of type of person
    (loại người)
  • type of type of music
    (thể loại âm nhạc)
  • type of type of car
    (loại xe hơi)

Idioms

  • not my type

    Không phải gu của tôi (trong tình yêu, sở thích cá nhân)

    "He's a nice guy, but he's just not my type."

    (Anh ấy là một người tốt, nhưng anh ấy không phải gu của tôi.)

  • the type (of person/thing) to do something

    Kiểu người/vật thường có xu hướng làm gì đó

    "She's not the type to complain, even when things are difficult."

    (Cô ấy không phải kiểu người hay than phiền, ngay cả khi mọi chuyện khó khăn.)

  • type-cast (someone)

    Giao vai diễn hoặc gắn một người vào một vai trò/kiểu cụ thể lặp đi lặp lại

    "The actor was often type-cast as the villain."

    (Diễn viên đó thường bị đóng khung vào vai phản diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

type

danh từ
Lật mặt

loại, kiểu, hạng

"What type of music do you like?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "type".

Nhóm máu và tính cách ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, có một niềm tin phổ biến rằng nhóm máu có thể tiết lộ về tính cách của một người. Ví dụ, người nhóm máu A được cho là tỉ mỉ, chu đáo; nhóm B là sáng tạo, tự do; nhóm O là tự tin, có chí tiến thủ; và nhóm AB là bí ẩn, khó đoán. Mặc dù không có cơ sở khoa học, đây vẫn là một phần thú vị của văn hóa đại chúng và thường được dùng để mô tả tính cách hoặc tìm kiếm sự tương hợp.