type
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a category of people or things having common characteristics.
Vietnamese Meaning
loại, kiểu, hạng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What type of music do you like?"
"Bạn thích thể loại nhạc nào?"
-
"This type of apple is very sweet."
"Loại táo này rất ngọt."
-
"I need to type up this report before the meeting."
"Tôi cần đánh máy bản báo cáo này trước cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | type | Kiểu, loại, dạng; Mẫu tự; Bàn phím |
| Noun | typist | Người đánh máy |
| Noun | typography | Nghệ thuật sắp chữ, in ấn |
| Verb | type | Đánh máy |
| Verb | typify | Tiêu biểu cho, làm mẫu cho |
| Adjective | typical | Điển hình, tiêu biểu |
| Adjective | atypical | Không điển hình, bất thường |
| Adverb | typically | Điển hình là, thông thường là |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'type' trong vai trò danh từ thường chỉ một nhóm đối tượng có chung những đặc điểm nhất định. Nó có thể dùng để phân loại người, vật, hoặc ý tưởng. 'Type' nhấn mạnh vào sự phân loại dựa trên đặc điểm, trong khi 'kind' có nghĩa rộng hơn và chỉ đơn giản là một nhóm các đối tượng tương tự.
Prepositions
'type of' được sử dụng để chỉ một ví dụ cụ thể của một loại nào đó. Ví dụ: 'This is a type of car.' (Đây là một loại xe hơi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
different different type (loại khác nhau)
-
common common type (loại phổ biến)
-
specific specific type (loại cụ thể)
-
main main type (loại chính)
-
blood blood type (nhóm máu)
-
personality personality type (kiểu tính cách)
-
house house type (kiểu nhà)
-
fabric fabric type (loại vải)
-
type of type of person (loại người)
-
type of type of music (thể loại âm nhạc)
-
type of type of car (loại xe hơi)
Idioms
-
not my type
Không phải gu của tôi (trong tình yêu, sở thích cá nhân)
"He's a nice guy, but he's just not my type."
(Anh ấy là một người tốt, nhưng anh ấy không phải gu của tôi.)
-
the type (of person/thing) to do something
Kiểu người/vật thường có xu hướng làm gì đó
"She's not the type to complain, even when things are difficult."
(Cô ấy không phải kiểu người hay than phiền, ngay cả khi mọi chuyện khó khăn.)
-
type-cast (someone)
Giao vai diễn hoặc gắn một người vào một vai trò/kiểu cụ thể lặp đi lặp lại
"The actor was often type-cast as the villain."
(Diễn viên đó thường bị đóng khung vào vai phản diện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
type
danh từloại, kiểu, hạng
"What type of music do you like?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "type".
