(Top Banner Ad)
ante meridiem
B1
Adverb B1 Thời gian

ante meridiem

UK: /ˌænti məˈrɪdiəm/ • US: /ˌænti məˈrɪdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

giờ sáng trước buổi trưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Before noon; a.m.

Vietnamese Meaning

Trước buổi trưa; giờ sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting is scheduled for 10 a.m."

    "Cuộc họp được lên lịch vào 10 giờ sáng."

  • "Please arrive before 9 ante meridiem."

    "Vui lòng đến trước 9 giờ sáng."

  • "The bank opens at 8 ante meridiem."

    "Ngân hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng."

Word Family (Họ từ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante meridiem

Nguồn gốc của 'ante meridiem'

Cụm từ 'ante meridiem' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa đen là 'trước giữa ngày'. Người La Mã cổ đại sử dụng hệ thống này để chỉ thời gian trước buổi trưa, và nó vẫn được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh ngày nay để phân biệt giữa sáng và chiều.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là 'a.m.' và được sử dụng để chỉ thời gian từ nửa đêm đến trưa. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh, 'ante' nghĩa là 'trước' và 'meridies' nghĩa là 'buổi trưa'. Nó là một phần của hệ thống 12 giờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ante meridiem

Adverb
Lật mặt

Trước buổi trưa; giờ sáng.

"The meeting is scheduled for 10 a.m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ante meridiem".

Sự phân biệt thời gian trong ngày

Việc sử dụng 'ante meridiem' (AM) và 'post meridiem' (PM) rất phổ biến ở các nước phương Tây để tránh nhầm lẫn về thời gian, đặc biệt là khi lên lịch hẹn hoặc thông báo giờ giấc. Nó giúp xác định rõ ràng là buổi sáng hay buổi chiều.