post meridiem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After noon; in the afternoon or evening.
Vietnamese Meaning
Sau giữa trưa; vào buổi chiều hoặc buổi tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting is scheduled for 2 p.m."
"Cuộc họp được lên lịch vào 2 giờ chiều."
-
"I have an appointment at 3 p.m."
"Tôi có một cuộc hẹn vào 3 giờ chiều."
-
"Please submit your report by 5 p.m."
"Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước 5 giờ chiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrase | ante meridiem | Trước giữa trưa (thường viết tắt là A.M., chỉ thời gian từ 12 giờ đêm đến 12 giờ trưa). |
| Noun | meridian | Đường kinh tuyến; giữa trưa, thời điểm cao nhất trong ngày (từ cùng gốc 'meridies'). |
| Prefix | post- | Tiền tố có nghĩa là 'sau', 'sau khi' (ví dụ: postpone - hoãn lại, post-war - hậu chiến). |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ Latinh thường được viết tắt là 'p.m.' hoặc 'PM'. Nó chỉ khoảng thời gian từ giữa trưa đến nửa đêm. Sự khác biệt chính với 'ante meridiem' (a.m.) là 'post meridiem' đề cập đến thời gian sau 12 giờ trưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
1 1 o'clock post meridiem (1 giờ chiều (1 giờ P.M.))
-
3 3 o'clock post meridiem (3 giờ chiều (3 giờ P.M.))
-
7 7 o'clock post meridiem (7 giờ tối (7 giờ P.M.))
-
11 11 o'clock post meridiem (11 giờ tối (11 giờ P.M.))
-
late late post meridiem (cuối buổi chiều/tối (ít dùng với cụm đầy đủ))
Idioms
-
post meridiem (full phrase)
Cụm từ đầy đủ mang nghĩa 'sau giữa trưa' hoặc 'buổi chiều/tối'. Thường dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
"The official announcement will be made at 2 post meridiem."
(Thông báo chính thức sẽ được đưa ra vào lúc 2 giờ chiều.)
-
P.M. (abbreviation)
Viết tắt phổ biến của 'post meridiem'. Dùng để chỉ thời gian từ 12 giờ trưa đến 12 giờ đêm, thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và văn bản không trang trọng.
"Let's meet for dinner at 7 P.M."
(Chúng ta hãy gặp nhau ăn tối lúc 7 giờ tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
post meridiem
AdverbSau giữa trưa; vào buổi chiều hoặc buổi tối.
"The meeting is scheduled for 2 p.m."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "post meridiem".
