(Top Banner Ad)
antenuptial agreement
C1
noun C1 Luật

antenuptial agreement

UK: /ˌænti.nʌp.ʃəl əˈɡriː.mənt/ • US: /ˌænti.nʌp.ʃəl əˈɡriː.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận tiền hôn nhân hợp đồng tiền hôn nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement made between two people before they marry, concerning the ownership of their respective assets should the marriage fail.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận được thực hiện giữa hai người trước khi họ kết hôn, liên quan đến quyền sở hữu tài sản tương ứng của họ nếu cuộc hôn nhân thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They signed an antenuptial agreement to protect their individual wealth."

    "Họ đã ký một thỏa thuận tiền hôn nhân để bảo vệ sự giàu có cá nhân của họ."

  • "The antenuptial agreement stipulated the division of assets in the event of a divorce."

    "Thỏa thuận tiền hôn nhân quy định việc phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn."

  • "Her lawyer advised her to draft an antenuptial agreement before the wedding."

    "Luật sư của cô khuyên cô nên soạn thảo một thỏa thuận tiền hôn nhân trước đám cưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nuptials Lễ cưới, hôn lễ
Adjective nuptial Thuộc về hôn nhân, liên quan đến hôn lễ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ante- (before) + nuptialis (relating to marriage)
English
antenuptial agreement

Nguồn gốc của "antenuptial agreement"

Cụm từ "antenuptial agreement" bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp "ante" (trước) và "nuptialis" (liên quan đến hôn nhân). Ý tưởng về một thỏa thuận trước hôn nhân đã tồn tại trong nhiều thế kỷ, với các hình thức sơ khai được tìm thấy trong các nền văn hóa cổ đại. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi để bảo vệ tài sản và quy định quyền lợi của mỗi bên trong trường hợp ly hôn.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo vệ tài sản riêng của mỗi người trước khi kết hôn. Nhấn mạnh vào việc thỏa thuận này phải được lập trước khi kết hôn, nếu không sẽ được coi là một thỏa thuận khác.

Prepositions

under in

‘Under’ ám chỉ sự điều chỉnh hoặc tuân thủ theo các điều khoản của thỏa thuận. ‘In’ ám chỉ việc đề cập đến thỏa thuận trong một bối cảnh rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antenuptial agreement
  • valid antenuptial agreement
    (thỏa thuận tiền hôn nhân hợp lệ)
  • detailed antenuptial agreement
    (thỏa thuận tiền hôn nhân chi tiết)
  • legally binding antenuptial agreement
    (thỏa thuận tiền hôn nhân có giá trị pháp lý)
Verb + antenuptial agreement
  • sign an antenuptial agreement
    (ký thỏa thuận tiền hôn nhân)
  • draft an antenuptial agreement
    (soạn thảo thỏa thuận tiền hôn nhân)
  • challenge an antenuptial agreement
    (thách thức tính pháp lý của một thỏa thuận tiền hôn nhân)

Idioms

  • ironclad antenuptial agreement

    thỏa thuận tiền hôn nhân chặt chẽ, không kẽ hở

    "They had an ironclad antenuptial agreement, so the divorce was quick."

    (Họ có một thỏa thuận tiền hôn nhân chặt chẽ, vì vậy việc ly hôn diễn ra nhanh chóng.)

  • prenup

    thỏa thuận tiền hôn nhân (cách gọi ngắn gọn, thông tục)

    "She insisted on a prenup before the wedding."

    (Cô ấy khăng khăng đòi có thỏa thuận tiền hôn nhân trước đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antenuptial agreement

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận được thực hiện giữa hai người trước khi họ kết hôn, liên quan đến quyền sở hữu tài sản tương ứng của họ nếu cuộc hôn nhân thất bại.

"They signed an antenuptial agreement to protect their individual wealth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antenuptial agreement".

Vai trò của "antenuptial agreement" trong xã hội phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, thỏa thuận tiền hôn nhân được xem là một công cụ quan trọng để bảo vệ tài sản cá nhân và kinh doanh trong trường hợp ly hôn. Nó cho phép các cặp đôi xác định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên, tránh những tranh chấp phức tạp và tốn kém sau này.

Quan niệm về "antenuptial agreement"

Thỏa thuận tiền hôn nhân đôi khi bị coi là thiếu lãng mạn hoặc thể hiện sự thiếu tin tưởng lẫn nhau. Tuy nhiên, nhiều người xem nó như một biện pháp phòng ngừa thông minh và trách nhiệm, giúp bảo vệ cả hai bên và đảm bảo sự công bằng trong trường hợp hôn nhân tan vỡ.