(Top Banner Ad)
marriage contract
B2
danh từ B2 Luật pháp

marriage contract

UK: /ˈmærɪdʒ ˈkɒntrækt/ • US: /ˈmærɪdʒ ˈkɑːntrækt/

Nghĩa tiếng Việt

hợp đồng hôn nhân thỏa thuận tiền hôn nhân văn bản thỏa thuận tài sản vợ chồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal agreement entered into by a couple before marriage, outlining the terms of asset division, spousal support, and other financial matters in the event of divorce or death.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận pháp lý được ký kết bởi một cặp đôi trước khi kết hôn, phác thảo các điều khoản về phân chia tài sản, hỗ trợ vợ/chồng và các vấn đề tài chính khác trong trường hợp ly hôn hoặc qua đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marriage contract stipulated that each party would retain ownership of their premarital assets."

    "Hợp đồng hôn nhân quy định rằng mỗi bên sẽ giữ quyền sở hữu đối với tài sản trước hôn nhân của họ."

  • "She insisted on a marriage contract before agreeing to the wedding."

    "Cô ấy khăng khăng đòi có một hợp đồng hôn nhân trước khi đồng ý kết hôn."

  • "The lawyer reviewed the marriage contract to ensure it was legally sound."

    "Luật sư đã xem xét hợp đồng hôn nhân để đảm bảo nó hợp lệ về mặt pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage Hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry Kết hôn, cưới
Adjective married Đã kết hôn
Noun contract Hợp đồng
Verb contract Ký hợp đồng, thỏa thuận
Adjective contractual Thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritare (to marry)
Old French
mariage
English
marriage
Latin
contrahere (to draw together)
Latin
contractus (agreement)
Old French
contract
English
contract
English
marriage contract (compound term)

Lịch sử của 'marriage contract'

'Marriage contract' là một cụm từ ghép có ý nghĩa khá trực tiếp. Từ 'marriage' (hôn nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'maritare' (kết hôn), qua tiếng Pháp cổ 'mariage' và đi vào tiếng Anh. Từ 'contract' (hợp đồng) lại có gốc từ tiếng Latin 'contrahere' (ràng buộc, kéo lại với nhau) và 'contractus' (thỏa thuận), qua tiếng Pháp cổ 'contract' rồi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, nó mô tả một thỏa thuận chính thức và hợp pháp giữa hai người muốn kết hôn, thường liên quan đến tài sản và quyền lợi.

Usage Note

Hợp đồng hôn nhân thường được sử dụng để bảo vệ tài sản riêng của mỗi bên trước khi kết hôn và để làm rõ các quyền và nghĩa vụ tài chính của cả hai trong suốt cuộc hôn nhân và trong trường hợp chấm dứt hôn nhân. Nó khác với 'prenuptial agreement' (thỏa thuận tiền hôn nhân), nhưng chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 'marriage contract' có thể rộng hơn và bao gồm cả các thỏa thuận được thực hiện sau khi kết hôn, đôi khi được gọi là 'postnuptial agreement'.

Prepositions

of under to

* of: Liên quan đến nội dung hoặc mục đích của hợp đồng (ví dụ: terms of the marriage contract).
* under: Chịu sự chi phối của hợp đồng (ví dụ: rights under the marriage contract).
* to: Các bên tham gia hợp đồng (parties to the marriage contract).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marriage contract
  • valid a valid marriage contract
    (một hợp đồng hôn nhân hợp lệ)
  • binding a binding marriage contract
    (một hợp đồng hôn nhân có tính ràng buộc)
  • legal a legal marriage contract
    (một hợp đồng hôn nhân hợp pháp)
Verb + marriage contract
  • sign sign a marriage contract
    (ký hợp đồng hôn nhân)
  • enter into enter into a marriage contract
    (giao kết hợp đồng hôn nhân)
  • draw up draw up a marriage contract
    (soạn thảo hợp đồng hôn nhân)
  • annul annul a marriage contract
    (hủy bỏ hợp đồng hôn nhân)
Noun + marriage contract
  • terms the terms of the marriage contract
    (các điều khoản của hợp đồng hôn nhân)
  • breach a breach of the marriage contract
    (sự vi phạm hợp đồng hôn nhân)

Idioms

  • To sign a marriage contract

    Ký kết hợp đồng hôn nhân (chính thức hóa thỏa thuận trước khi cưới)

    "Before the wedding, they decided to sign a marriage contract to protect their individual assets."

    (Trước lễ cưới, họ đã quyết định ký kết một hợp đồng hôn nhân để bảo vệ tài sản riêng của mỗi người.)

  • To draw up a marriage contract

    Soạn thảo hợp đồng hôn nhân (chuẩn bị văn bản pháp lý)

    "Their lawyer helped them to draw up a marriage contract that covered all their specific requests."

    (Luật sư của họ đã giúp họ soạn thảo một hợp đồng hôn nhân bao gồm tất cả các yêu cầu cụ thể của họ.)

  • To annul a marriage contract

    Hủy bỏ hợp đồng hôn nhân (làm cho hợp đồng không còn hiệu lực pháp lý)

    "In some rare cases, a court might decide to annul a marriage contract if it was not entered into voluntarily."

    (Trong một số trường hợp hiếm hoi, tòa án có thể quyết định hủy bỏ một hợp đồng hôn nhân nếu nó không được ký kết một cách tự nguyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage contract

danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận pháp lý được ký kết bởi một cặp đôi trước khi kết hôn, phác thảo các điều khoản về phân chia tài sản, hỗ trợ vợ/chồng và các vấn đề tài chính khác trong trường hợp ly hôn hoặc qua đời.

"The marriage contract stipulated that each party would retain ownership of their premarital assets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers had been debating the terms of the marriage contract for weeks before the couple finally agreed.
Các luật sư đã tranh luận về các điều khoản của hợp đồng hôn nhân trong nhiều tuần trước khi cặp đôi cuối cùng đồng ý.
Phủ định
The couple hadn't been considering a marriage contract until their financial advisor suggested it.
Cặp đôi đã không xem xét đến hợp đồng hôn nhân cho đến khi cố vấn tài chính của họ gợi ý.
Nghi vấn
Had they been working on the marriage contracts for long when they decided to elope?
Họ đã làm việc trên các hợp đồng hôn nhân được lâu chưa khi họ quyết định bỏ trốn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage contract".

Thỏa thuận tiền hôn nhân (Prenuptial Agreement)

Ở nhiều nước phương Tây, 'marriage contract' (thường được gọi là 'prenuptial agreement' hoặc 'pre-nup') là một văn bản pháp lý được ký kết bởi hai người sắp kết hôn. Mục đích chính là quy định cách chia tài sản và các khoản nợ trong trường hợp ly hôn hoặc một bên qua đời. Chúng ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt trong các cuộc hôn nhân thứ hai hoặc khi một trong hai bên có tài sản đáng kể.

Bảo vệ tài sản và quyền lợi trong hôn nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, hợp đồng hôn nhân không chỉ đơn thuần là một thủ tục pháp lý mà còn là công cụ để các cặp đôi thảo luận và minh bạch hóa về vấn đề tài chính trước khi kết hôn. Điều này giúp tránh xung đột tiềm ẩn trong tương lai và đảm bảo quyền lợi công bằng cho cả hai bên, phản ánh sự thay đổi trong quan điểm về hôn nhân từ một mối ràng buộc xã hội truyền thống sang một mối quan hệ đối tác bình đẳng hơn.