(Top Banner Ad)
divorce settlement
C1
Danh từ C1 Luật pháp

divorce settlement

UK: /dɪˈvɔːs ˈsɛtlmənt/ • US: /dɪˈvɔrs ˈsɛtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thỏa thuận ly hôn thỏa thuận phân chia tài sản sau ly hôn hòa giải ly hôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between a divorcing couple regarding the division of assets, property, spousal support, and child custody/support, typically finalized as part of the divorce decree.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa một cặp vợ chồng ly hôn về việc phân chia tài sản, tài sản chung, cấp dưỡng cho vợ/chồng và quyền nuôi con/hỗ trợ con cái, thường được hoàn tất như một phần của phán quyết ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The divorce settlement included a significant amount of spousal support for the wife."

    "Thỏa thuận ly hôn bao gồm một khoản cấp dưỡng đáng kể cho người vợ."

  • "The judge reviewed the divorce settlement before finalizing the divorce."

    "Thẩm phán đã xem xét thỏa thuận ly hôn trước khi hoàn tất thủ tục ly hôn."

  • "Negotiating a fair divorce settlement can be a lengthy and complex process."

    "Đàm phán một thỏa thuận ly hôn công bằng có thể là một quá trình dài và phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divorce ly hôn, làm ly hôn
Noun divorcee người đã ly hôn
Adjective divorced đã ly hôn
Verb settle giải quyết, dàn xếp, định cư
Noun settlement sự dàn xếp, sự giải quyết, khu định cư

Synonyms

marital settlement agreement (thỏa thuận giải quyết hôn nhân)property settlement (thỏa thuận phân chia tài sản)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertium
Old French
divorce
Middle English
divorce
English
divorce

Nguồn gốc 'Divorce'

Từ 'divorce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divertium', có nghĩa là 'sự chia cắt' hoặc 'tách rời', ám chỉ việc hai người đi theo hai hướng khác nhau. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'divorce' và sau đó đi vào tiếng Anh cổ và được sử dụng rộng rãi như ngày nay. Nó mô tả hành động pháp lý chấm dứt một cuộc hôn nhân.

Sự kết hợp 'Divorce Settlement'

Trong khi 'divorce' (ly hôn) nói về việc chấm dứt hôn nhân, thì 'settlement' (sự dàn xếp, thỏa thuận) xuất phát từ động từ 'settle' (giải quyết) trong tiếng Anh cổ. 'Divorce settlement' là sự kết hợp của hai từ này, đề cập đến các thỏa thuận pháp lý và tài chính được đưa ra khi một cặp vợ chồng ly hôn, nhằm giải quyết các vấn đề tài sản, con cái, và tài chính.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một thỏa thuận pháp lý ràng buộc, được tòa án phê duyệt. Nó khác với 'separation agreement' (thỏa thuận ly thân), thường được lập trước khi ly hôn và có thể không ràng buộc về mặt pháp lý cho đến khi được tòa án phê chuẩn. 'Settlement' nhấn mạnh rằng các bên đã đạt được sự thỏa hiệp và đồng ý về các điều khoản, thay vì để tòa án quyết định.

Prepositions

of in on

‘Settlement of’: chỉ ra đối tượng mà thỏa thuận giải quyết (ví dụ: settlement of property). ‘In a settlement’: chỉ ra rằng một điều gì đó được bao gồm trong thỏa thuận (ví dụ: included in the divorce settlement). ‘Settlement on’: (ít phổ biến hơn) có thể ám chỉ sự thỏa thuận về một vấn đề cụ thể (ví dụ: settlement on child custody).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divorce settlement
  • generous a generous divorce settlement
    (một thỏa thuận ly hôn hào phóng)
  • amicable an amicable divorce settlement
    (một thỏa thuận ly hôn thân thiện/êm đẹp)
  • fair a fair divorce settlement
    (một thỏa thuận ly hôn công bằng)
  • substantial a substantial divorce settlement
    (một thỏa thuận ly hôn đáng kể)
Verb + divorce settlement
  • reach to reach a divorce settlement
    (đạt được một thỏa thuận ly hôn)
  • negotiate to negotiate a divorce settlement
    (đàm phán một thỏa thuận ly hôn)
  • agree to to agree to a divorce settlement
    (đồng ý với một thỏa thuận ly hôn)
  • finalize to finalize a divorce settlement
    (hoàn tất/chốt một thỏa thuận ly hôn)
Noun + divorce settlement
  • terms of the the terms of the divorce settlement
    (các điều khoản của thỏa thuận ly hôn)
  • details of the the details of the divorce settlement
    (các chi tiết của thỏa thuận ly hôn)

Idioms

  • to hammer out a divorce settlement

    kiên trì đàm phán để đạt được một thỏa thuận ly hôn (thường là sau nhiều tranh cãi)

    "They spent months trying to hammer out a divorce settlement before finally reaching an agreement."

    (Họ đã dành nhiều tháng để cố gắng kiên trì đàm phán một thỏa thuận ly hôn trước khi cuối cùng đạt được thỏa thuận.)

  • to get a good divorce settlement

    đạt được một thỏa thuận ly hôn có lợi

    "She was advised by her lawyer on how to get a good divorce settlement."

    (Cô ấy đã được luật sư tư vấn về cách để đạt được một thỏa thuận ly hôn có lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorce settlement

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa một cặp vợ chồng ly hôn về việc phân chia tài sản, tài sản chung, cấp dưỡng cho vợ/chồng và quyền nuôi con/hỗ trợ con cái, thường được hoàn tất như một phần của phán quyết ly hôn.

"The divorce settlement included a significant amount of spousal support for the wife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The divorce settlement included the family home.
Thỏa thuận ly hôn bao gồm cả ngôi nhà của gia đình.
Phủ định
Didn't the divorce settlement specify the alimony amount?
Thỏa thuận ly hôn không quy định số tiền cấp dưỡng sao?
Nghi vấn
Was the divorce settlement fair to both parties?
Thỏa thuận ly hôn có công bằng cho cả hai bên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorce settlement".

Phân chia tài sản và hỗ trợ tài chính

Trong văn hóa phương Tây, một thỏa thuận ly hôn không chỉ là việc chấm dứt hôn nhân mà còn là quá trình pháp lý phức tạp để phân chia tài sản chung (nhà cửa, tiền tiết kiệm, nợ nần), xác định quyền nuôi con, và các khoản hỗ trợ tài chính. 'Alimony' (cấp dưỡng cho vợ/chồng cũ) và 'child support' (cấp dưỡng cho con cái) là những phần quan trọng trong thỏa thuận này, nhằm đảm bảo sự công bằng và hỗ trợ các bên, đặc biệt là người có thu nhập thấp hơn hoặc người chăm sóc con cái.

Ly hôn không cần lỗi (No-Fault Divorce)

Trước đây, ở nhiều nước phương Tây, để ly hôn, một bên phải chứng minh lỗi của bên kia (ví dụ: ngoại tình, bạo hành). Tuy nhiên, từ những năm 1970, xu hướng 'no-fault divorce' (ly hôn không cần lỗi) đã trở nên phổ biến. Điều này cho phép một cặp vợ chồng ly hôn mà không cần đổ lỗi cho bất kỳ ai, chỉ cần chứng minh rằng hôn nhân đã 'tan vỡ không thể hàn gắn được'. Điều này làm cho quá trình thỏa thuận ly hôn trở nên đơn giản và ít đối đầu hơn trong một số trường hợp.