(Top Banner Ad)
rostral
C1
adjective C1 Giải phẫu học, Sinh học

rostral

UK: /ˈrɒstrəl/ • US: /ˈrɑːstrəl/

Nghĩa tiếng Việt

phía trước (trong giải phẫu học) hướng mỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated near or toward the rostrum or beak; in animals, especially quadrupeds, situated relatively close to the oral or nasal region; in the human brain, anterior, or toward the nose.

Vietnamese Meaning

Nằm gần hoặc hướng về phía mỏ (rostrum); ở động vật, đặc biệt là động vật bốn chân, nằm tương đối gần vùng miệng hoặc mũi; trong não người, phía trước, hoặc hướng về phía mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prefrontal cortex is rostral to the motor cortex."

    "Vỏ não trước trán nằm phía trước vỏ não vận động."

  • "The rostral portion of the spinal cord connects to the brainstem."

    "Phần phía trước của tủy sống kết nối với thân não."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rostrum bục phát biểu; mỏ, mũi (động vật)
Adjective rostrate có mỏ hoặc có phần nhô ra giống mỏ
Adverb rostrally theo hướng về phía đầu/trước

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rostrum
English
rostral

Nguồn gốc từ 'mỏ' hoặc 'mũi tàu'

Từ 'rostral' bắt nguồn từ từ Latin 'rostrum', có nghĩa là 'mỏ chim', 'mũi động vật', hoặc 'mũi tàu thủy'. Trong tiếng Anh, 'rostral' được dùng để chỉ vật gì đó giống mỏ hoặc hướng về phía đầu/phía trước của cơ thể, đặc biệt trong các lĩnh vực giải phẫu học và sinh học.

Usage Note

Từ 'rostral' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học và sinh học để chỉ vị trí tương đối của một cấu trúc so với một điểm tham chiếu khác. Trong giải phẫu học não bộ người, 'rostral' thường được sử dụng thay cho 'anterior' (phía trước) để tránh nhầm lẫn do sự uốn cong của trục não.

Prepositions

to of

‘Rostral to’: chỉ vị trí một cấu trúc nằm phía trước so với cấu trúc khác. Ví dụ: "The frontal lobe is rostral to the parietal lobe." ‘Rostral of’: hiếm gặp hơn, nhưng có thể dùng để chỉ vị trí tổng thể. Ví dụ: "The rostral aspect of the brain."

Collocations (Từ đi kèm)

Rostral + Noun (Giải phẫu)
  • brain rostral brain
    (phần não phía trước/đầu)
  • end rostral end
    (phần đầu, phía trước)
  • direction rostral direction
    (hướng về phía đầu/trước)
  • migration rostral migration
    (sự di chuyển về phía đầu/trước (sinh học))

Idioms

  • rostral to

    phía trước/về phía đầu của (một cấu trúc giải phẫu)

    "The cerebrum is rostral to the cerebellum."

    (Đại não nằm phía trước/về phía đầu của tiểu não.)

  • rostral-caudal axis

    trục trước-sau (từ đầu đến đuôi)

    "The rostral-caudal axis defines the body's length in many animals."

    (Trục trước-sau xác định chiều dài cơ thể ở nhiều loài động vật.)

  • rostral pole

    cực trước/đầu (của một cơ quan)

    "The rostral pole of the developing neural tube."

    (Cực trước của ống thần kinh đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rostral

adjective
Lật mặt

Nằm gần hoặc hướng về phía mỏ (rostrum); ở động vật, đặc biệt là động vật bốn chân, nằm tương đối gần vùng miệng hoặc mũi; trong não người, phía trước, hoặc hướng về phía mũi.

"The prefrontal cortex is rostral to the motor cortex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rostral".

Nguồn gốc từ bục phát biểu La Mã cổ đại

Từ Latin 'rostrum' không chỉ có nghĩa là 'mỏ' hay 'mũi tàu' mà còn dùng để chỉ bục phát biểu công cộng trong Quảng trường La Mã cổ đại (Forum Romanum). Những bục này được trang trí bằng mũi (rostra) của các tàu chiến bị tịch thu, biểu tượng cho chiến thắng. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử thú vị giữa các khái niệm về 'mũi' và 'nơi phát biểu'.

Thuật ngữ chuyên ngành trong Y học & Sinh học

'Rostral' là một thuật ngữ giải phẫu học và sinh học quan trọng, dùng để mô tả vị trí hoặc hướng 'về phía đầu' hoặc 'phía trước' của cơ thể (đặc biệt là đối với động vật có trục cơ thể rõ ràng), giúp các nhà khoa học và bác sĩ xác định chính xác vị trí của các cơ quan và cấu trúc.