(Top Banner Ad)
anther
C1
danh từ C1 Thực vật học

anther

UK: /ˈænθə/ • US: /ˈænθər/

Nghĩa tiếng Việt

nhị hoa bao phấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a stamen that contains the pollen.

Vietnamese Meaning

Bộ phận của nhị hoa chứa phấn hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The anther is the pollen-bearing part of the stamen."

    "Nhị hoa là bộ phận chứa phấn hoa của nhị."

  • "The bee collected pollen from the anther."

    "Con ong thu thập phấn hoa từ nhị."

  • "The anthers of this plant are bright yellow."

    "Nhị của cây này có màu vàng tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antheridia Túi bào tử đực (trong thực vật học) (túi chứa tế bào sinh sản đực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
antheros (ἀνθηρός)
Modern Latin
anthera

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'anther' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'antheros', có nghĩa là 'hoa', 'đầy hoa' hoặc 'hoa lệ'. Người ta dùng từ này trong thực vật học để chỉ bộ phận của nhị hoa chứa phấn hoa, mang ý nghĩa về sự sinh sôi và vẻ đẹp của hoa.

Usage Note

Anther là một phần quan trọng của nhị hoa, đảm nhận chức năng sản xuất và chứa phấn hoa. Nó thường có hình dạng túi hoặc hộp, và số lượng anther có thể khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật. Cần phân biệt anther với filament (chỉ nhị), là cuống nâng đỡ anther.

Prepositions

of on

‘Of’ dùng để chỉ thành phần của một cái gì đó (ví dụ: the anther of a flower). ‘On’ thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: pollen on the anther).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anther
  • dehiscent dehiscent anther
    (bao phấn nứt (để giải phóng phấn hoa))
  • mature mature anther
    (bao phấn trưởng thành)
Verb + anther
  • remove remove the anther
    (loại bỏ bao phấn)
  • examine examine the anther
    (kiểm tra bao phấn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anther

danh từ
Lật mặt

Bộ phận của nhị hoa chứa phấn hoa.

"The anther is the pollen-bearing part of the stamen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bee, covered in pollen, brushed against the anther, collecting more.
Con ong, phủ đầy phấn hoa, chạm vào nhị hoa, thu thập thêm.
Phủ định
Unlike some flowers, this species' anther, surprisingly, does not easily release its pollen.
Không giống như một số loài hoa, nhị hoa của loài này, thật đáng ngạc nhiên, không dễ dàng giải phóng phấn hoa.
Nghi vấn
Considering the flower's structure, does the anther, being so prominent, play a crucial role in pollination?
Xét cấu trúc của hoa, nhị hoa, nổi bật như vậy, có đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anther is the pollen-producing part of a flower.
Nhị hoa là bộ phận sản xuất phấn hoa của một bông hoa.
Phủ định
The anther is not visible without a microscope in some tiny flowers.
Nhị hoa không thể nhìn thấy nếu không có kính hiển vi ở một số loài hoa nhỏ.
Nghi vấn
Is the anther easily detached from the filament?
Nhị hoa có dễ dàng tách ra khỏi chỉ nhị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anther".

Vai trò của bao phấn trong nông nghiệp

Trong nông nghiệp, bao phấn đóng vai trò quan trọng trong quá trình thụ phấn của cây trồng. Hiểu rõ cấu trúc và chức năng của bao phấn giúp các nhà nông cải thiện năng suất và chất lượng cây trồng thông qua các kỹ thuật thụ phấn nhân tạo và chọn giống.