filament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slender thread or fiber of natural or artificial substance.
Vietnamese Meaning
Một sợi nhỏ hoặc sợi của chất tự nhiên hoặc nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light bulb contains a thin filament that glows when electricity passes through it."
"Bóng đèn chứa một sợi đốt mỏng phát sáng khi điện chạy qua."
-
"The spider spun a fine filament of silk."
"Con nhện đã kéo một sợi tơ mỏng."
-
"The biologist studied the filaments within the cell."
"Nhà sinh vật học đã nghiên cứu các sợi bên trong tế bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | filament | Sợi, dây tóc (đặc biệt trong bóng đèn), sợi nhỏ |
| Noun (plural) | filaments | Các sợi, dây tóc |
| Adjective | filamentary | Thuộc sợi, dạng sợi |
| Adjective | filamentous | Có dạng sợi, cấu tạo từ nhiều sợi nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'filament' thường được dùng để chỉ các cấu trúc dài, mỏng, có thể tìm thấy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bóng đèn đến cấu trúc tế bào. Nó nhấn mạnh tính chất sợi mảnh, kéo dài của vật thể. Sự khác biệt với 'fiber' là 'filament' thường có nghĩa là một sợi đơn, liên tục, trong khi 'fiber' có thể chỉ một sợi hoặc một bó sợi.
Prepositions
‘Filament of’: Thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc thành phần cấu tạo của sợi. Ví dụ: 'a filament of tungsten'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin filament (sợi mảnh, dây tóc mỏng)
-
fine fine filament (sợi nhỏ mịn)
-
delicate delicate filament (sợi mỏng manh)
-
glowing glowing filament (sợi dây tóc phát sáng)
-
contain contain a filament (chứa một sợi (dây tóc))
-
break break a filament (làm đứt một sợi (dây tóc))
-
burn out burn out a filament (làm cháy một sợi (dây tóc))
-
light bulb light bulb filament (dây tóc bóng đèn)
-
fiber fiber filament (sợi xơ, sợi quang)
Idioms
-
a filament of hope
một tia hy vọng mong manh
"Even in the darkest times, he clung to a small filament of hope."
(Ngay cả trong những thời khắc tăm tối nhất, anh ấy vẫn bám víu vào một tia hy vọng mong manh.)
-
a filament of connection
một sợi dây liên kết mong manh
"Despite their differences, there was still a filament of connection between the estranged siblings."
(Mặc dù có nhiều khác biệt, vẫn còn một sợi dây liên kết mong manh giữa hai anh em đã xa cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
filament
nounMột sợi nhỏ hoặc sợi của chất tự nhiên hoặc nhân tạo.
"The light bulb contains a thin filament that glows when electricity passes through it."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The light bulb, which contains a delicate filament, illuminated the room brightly. |
Bóng đèn, cái mà chứa một sợi đốt mỏng manh, đã chiếu sáng căn phòng một cách rực rỡ. |
| Phủ định | The old lamp, whose filament had broken, no longer provided any light. |
Cái đèn cũ, mà sợi đốt của nó đã bị đứt, không còn cung cấp ánh sáng nữa. |
| Nghi vấn | Is this the type of filamentous algae that clogs the pond, which we need to remove? |
Đây có phải là loại tảo sợi gây tắc nghẽn ao, mà chúng ta cần phải loại bỏ không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the filamentous structure of the material is crucial for its application. |
Xem xét cấu trúc dạng sợi của vật liệu là rất quan trọng cho ứng dụng của nó. |
| Phủ định | I avoid using a filament with uneven thickness when 3D printing. |
Tôi tránh sử dụng sợi tóc có độ dày không đồng đều khi in 3D. |
| Nghi vấn | Do you mind replacing the broken filament in the lamp? |
Bạn có phiền thay thế sợi tóc bị hỏng trong đèn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lamp filament glowed brightly. |
Sợi đốt của đèn phát sáng rực rỡ. |
| Phủ định | Seldom had I seen such a complex, filamentous structure under a microscope. |
Hiếm khi tôi nhìn thấy một cấu trúc dạng sợi phức tạp như vậy dưới kính hiển vi. |
| Nghi vấn | Should a break in the filament occur, the circuit will be incomplete. |
Nếu một sự đứt gãy xảy ra ở sợi đốt, mạch điện sẽ không hoàn chỉnh. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new light bulb will have a stronger filament. |
Bóng đèn mới sẽ có một sợi đốt mạnh hơn. |
| Phủ định | This type of lamp is not going to use a filament anymore; it's all LED now. |
Loại đèn này sẽ không sử dụng sợi đốt nữa; bây giờ tất cả đều là đèn LED. |
| Nghi vấn | Will the engineer use a carbon filament in the new design? |
Kỹ sư có sử dụng sợi carbon trong thiết kế mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filament".
