(Top Banner Ad)
filament
B2
noun B2 Vật lý, Sinh học, Công nghệ

filament

UK: /ˈfɪləmənt/ • US: /ˈfɪləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sợi dây tóc sợi đốt cuống nhị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender thread or fiber of natural or artificial substance.

Vietnamese Meaning

Một sợi nhỏ hoặc sợi của chất tự nhiên hoặc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light bulb contains a thin filament that glows when electricity passes through it."

    "Bóng đèn chứa một sợi đốt mỏng phát sáng khi điện chạy qua."

  • "The spider spun a fine filament of silk."

    "Con nhện đã kéo một sợi tơ mỏng."

  • "The biologist studied the filaments within the cell."

    "Nhà sinh vật học đã nghiên cứu các sợi bên trong tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun filament Sợi, dây tóc (đặc biệt trong bóng đèn), sợi nhỏ
Noun (plural) filaments Các sợi, dây tóc
Adjective filamentary Thuộc sợi, dạng sợi
Adjective filamentous Có dạng sợi, cấu tạo từ nhiều sợi nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Medieval Latin
filamentum
Old French
filament
English
filament

Sợi chỉ nhỏ bé mang tên Filament

Từ 'filament' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'filum', nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi tơ'. Sau đó, nó phát triển thành 'filamentum' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang nghĩa 'sợi chỉ nhỏ' hay 'sợi tơ mảnh'. Vào thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản về một sợi mảnh, nhỏ, thường dùng trong khoa học và kỹ thuật, như sợi dây tóc bóng đèn hoặc sợi tơ trong cấu trúc sinh học.

Usage Note

Từ 'filament' thường được dùng để chỉ các cấu trúc dài, mỏng, có thể tìm thấy trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ bóng đèn đến cấu trúc tế bào. Nó nhấn mạnh tính chất sợi mảnh, kéo dài của vật thể. Sự khác biệt với 'fiber' là 'filament' thường có nghĩa là một sợi đơn, liên tục, trong khi 'fiber' có thể chỉ một sợi hoặc một bó sợi.

Prepositions

of

‘Filament of’: Thường được dùng để chỉ chất liệu hoặc thành phần cấu tạo của sợi. Ví dụ: 'a filament of tungsten'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + filament
  • thin thin filament
    (sợi mảnh, dây tóc mỏng)
  • fine fine filament
    (sợi nhỏ mịn)
  • delicate delicate filament
    (sợi mỏng manh)
  • glowing glowing filament
    (sợi dây tóc phát sáng)
Verb + filament
  • contain contain a filament
    (chứa một sợi (dây tóc))
  • break break a filament
    (làm đứt một sợi (dây tóc))
  • burn out burn out a filament
    (làm cháy một sợi (dây tóc))
Noun + filament
  • light bulb light bulb filament
    (dây tóc bóng đèn)
  • fiber fiber filament
    (sợi xơ, sợi quang)

Idioms

  • a filament of hope

    một tia hy vọng mong manh

    "Even in the darkest times, he clung to a small filament of hope."

    (Ngay cả trong những thời khắc tăm tối nhất, anh ấy vẫn bám víu vào một tia hy vọng mong manh.)

  • a filament of connection

    một sợi dây liên kết mong manh

    "Despite their differences, there was still a filament of connection between the estranged siblings."

    (Mặc dù có nhiều khác biệt, vẫn còn một sợi dây liên kết mong manh giữa hai anh em đã xa cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

filament

noun
Lật mặt

Một sợi nhỏ hoặc sợi của chất tự nhiên hoặc nhân tạo.

"The light bulb contains a thin filament that glows when electricity passes through it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb, which contains a delicate filament, illuminated the room brightly.
Bóng đèn, cái mà chứa một sợi đốt mỏng manh, đã chiếu sáng căn phòng một cách rực rỡ.
Phủ định
The old lamp, whose filament had broken, no longer provided any light.
Cái đèn cũ, mà sợi đốt của nó đã bị đứt, không còn cung cấp ánh sáng nữa.
Nghi vấn
Is this the type of filamentous algae that clogs the pond, which we need to remove?
Đây có phải là loại tảo sợi gây tắc nghẽn ao, mà chúng ta cần phải loại bỏ không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the filamentous structure of the material is crucial for its application.
Xem xét cấu trúc dạng sợi của vật liệu là rất quan trọng cho ứng dụng của nó.
Phủ định
I avoid using a filament with uneven thickness when 3D printing.
Tôi tránh sử dụng sợi tóc có độ dày không đồng đều khi in 3D.
Nghi vấn
Do you mind replacing the broken filament in the lamp?
Bạn có phiền thay thế sợi tóc bị hỏng trong đèn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lamp filament glowed brightly.
Sợi đốt của đèn phát sáng rực rỡ.
Phủ định
Seldom had I seen such a complex, filamentous structure under a microscope.
Hiếm khi tôi nhìn thấy một cấu trúc dạng sợi phức tạp như vậy dưới kính hiển vi.
Nghi vấn
Should a break in the filament occur, the circuit will be incomplete.
Nếu một sự đứt gãy xảy ra ở sợi đốt, mạch điện sẽ không hoàn chỉnh.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new light bulb will have a stronger filament.
Bóng đèn mới sẽ có một sợi đốt mạnh hơn.
Phủ định
This type of lamp is not going to use a filament anymore; it's all LED now.
Loại đèn này sẽ không sử dụng sợi đốt nữa; bây giờ tất cả đều là đèn LED.
Nghi vấn
Will the engineer use a carbon filament in the new design?
Kỹ sư có sử dụng sợi carbon trong thiết kế mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "filament".

Dây tóc bóng đèn: Biểu tượng của sự khai sáng

Dây tóc (filament) là bộ phận cốt lõi của bóng đèn sợi đốt, do Thomas Edison phát triển vào cuối thế kỷ 19. Sự ra đời của bóng đèn điện với dây tóc vonfram đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống con người, mang lại ánh sáng nhân tạo hiệu quả và an toàn, thúc đẩy công nghiệp và kéo dài thời gian hoạt động ban đêm. Điều này khiến dây tóc bóng đèn trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự tiến bộ, khai sáng và đổi mới công nghệ trong văn hóa phương Tây.

Tính mỏng manh và sức mạnh tiềm ẩn

Từ 'filament' thường gợi lên hình ảnh một vật thể mỏng manh, dễ đứt gãy, như sợi dây tóc bóng đèn hay sợi tơ nhện. Tuy nhiên, chính những 'sợi' này lại có thể tạo nên sức mạnh đáng kinh ngạc khi kết hợp lại (như trong vật liệu sợi carbon chịu lực cao) hoặc thực hiện những chức năng quan trọng (như phát sáng, truyền tín hiệu quang). Điều này thể hiện một quan điểm văn hóa về việc những điều nhỏ bé, tưởng chừng yếu ớt, lại có thể mang ý nghĩa to lớn hoặc tiềm ẩn sức mạnh bất ngờ và sự kiên cường.